wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Động Từ Bất Quy Tắc

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Động từ nào có nghĩa là 'xây nhà, xây nên'?

a)

Catch

b)

Build

c)

Learn

d)

Cut

2.

Động từ nào có nghĩa là 'bắt lấy, chụp lấy'?

a)

Drive

b)

Catch

c)

Leave

d)

Feel

3.

Động từ nào có nghĩa là ' Rời đi '?

a)

Drive

b)

Catch

c)

Leave

d)

Feel

4.

Động từ nào có nghĩa là 'viết'?

a)

Write

b)

Break

c)

Choose

d)

Fall

5.

Động từ nào có nghĩa là 'mất cái gì/ lạc mất'?

a)

Cut

b)

Feel

c)

Feed

d)

Lose

6.

Động từ nào có nghĩa là 'lái xe'?

a)

Break

b)

Learn

c)

Choose

d)

Drive

7.

Động từ nào có nghĩa là 'ngã, đổ'?

a)

Fall

b)

Write

c)

Feel

d)

Leave

8.

Động từ nào có nghĩa là 'cảm thấy'?

a)

Learn

b)

Feel

c)

Cut

d)

Catch

9.

Động từ nào có nghĩa là 'vỡ, hỏng, làm gãy'?

a)

Feed

b)

Break

c)

Drive

d)

Choose

10.

Động từ nào có nghĩa là 'học'?

a)

Learn

b)

Leave

c)

Fall

d)

Cut

11.

Động từ nào có nghĩa là 'chọn, lựa chọn'?

a)

Build

b)

Catch

c)

Choose

d)

Drive

12.

Động từ nào có nghĩa là 'nói chuyện'?

a)

Talk

b)

Walk

c)

Run

d)

Jump

13.

Động từ nào có nghĩa là 'nghe'?

a)

See

b)

Listen

c)

Feel

d)

Speak

14.

Động từ nào có nghĩa là 'Cảm Nhận, cảm thấy'?

a)

See

b)

Listen

c)

Feel

d)

Speak

15.

Động từ nào có nghĩa là 'chạy'?

a)

Run

b)

Walk

c)

Drive

d)

Fly

16.

Từ nào có nghĩa là " đến "

a)

come

b)

take

c)

build

d)

get

17.

Từ nào có nghĩa là " suy nghĩ "

a)

think

b)

speak

c)

Leave

d)

Lose

18.

Từ nào có nghĩa là " Lựa chọn, Chọn "

a)

Become

b)

Choose

c)

Feel

d)

Meet

19.

Từ nào có nghĩa là " Quyết Định"

a)

Become

b)

Decide

c)

Allow

d)

Send

20.

Từ nào có nghĩa là " Tìm Kiếm "

a)

Lose

b)

Forget

c)

Remember

d)

Find

21.

Từ nào có nghĩa là " Quên "

a)

Think

b)

Forget

c)

Remember

d)

Leave

22.

Từ nào có nghĩa là " Nhớ "

a)

Forget

b)

Meet

c)

Know

d)

Remember

23.

Từ nào có nghĩa là " Đánh, chiến đấu, đấu tranh "

a)

Meet

b)

Pay

c)

Sit

d)

Fight

24.

Từ nào có nghĩa là " Mong Muốn "

a)

Give

b)

Allow

c)

Decide

d)

Want

25.

Từ nào có nghĩa là " Cho phép "

a)

Decide

b)

Allow

c)

Ban

d)

Know

26.

Từ nào có nghĩa là " Cho, Đưa cho ai "

a)

Send

b)

Receive

c)

Behave

d)

produce

27.

Từ nào có nghĩa là " Nhận lấy, đón nhận "

a)

Admire

b)

Send

c)

Close

d)

Receive

28.

Từ nào có nghĩa là " Lợi ích "

a)

Negative

b)

Drawback

c)

Disadvantage

d)

Advantage hoặc Benefit

29.

Từ nào có nghĩa là " Lo Lắng "

a)

Comfortable

b)

Delighted

c)

Nervous

d)

Tired