WorksheetsQuiz về Động Từ Bất Quy Tắc
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Động từ nào có nghĩa là 'xây nhà, xây nên'?
Catch
Build
Learn
Cut
Động từ nào có nghĩa là 'bắt lấy, chụp lấy'?
Drive
Catch
Leave
Feel
Động từ nào có nghĩa là ' Rời đi '?
Drive
Catch
Leave
Feel
Động từ nào có nghĩa là 'viết'?
Write
Break
Choose
Fall
Động từ nào có nghĩa là 'mất cái gì/ lạc mất'?
Cut
Feel
Feed
Lose
Động từ nào có nghĩa là 'lái xe'?
Break
Learn
Choose
Drive
Động từ nào có nghĩa là 'ngã, đổ'?
Fall
Write
Feel
Leave
Động từ nào có nghĩa là 'cảm thấy'?
Learn
Feel
Cut
Catch
Động từ nào có nghĩa là 'vỡ, hỏng, làm gãy'?
Feed
Break
Drive
Choose
Động từ nào có nghĩa là 'học'?
Learn
Leave
Fall
Cut
Động từ nào có nghĩa là 'chọn, lựa chọn'?
Build
Catch
Choose
Drive
Động từ nào có nghĩa là 'nói chuyện'?
Talk
Walk
Run
Jump
Động từ nào có nghĩa là 'nghe'?
See
Listen
Feel
Speak
Động từ nào có nghĩa là 'Cảm Nhận, cảm thấy'?
See
Listen
Feel
Speak
Động từ nào có nghĩa là 'chạy'?
Run
Walk
Drive
Fly
Từ nào có nghĩa là " đến "
come
take
build
get
Từ nào có nghĩa là " suy nghĩ "
think
speak
Leave
Lose
Từ nào có nghĩa là " Lựa chọn, Chọn "
Become
Choose
Feel
Meet
Từ nào có nghĩa là " Quyết Định"
Become
Decide
Allow
Send
Từ nào có nghĩa là " Tìm Kiếm "
Lose
Forget
Remember
Find
Từ nào có nghĩa là " Quên "
Think
Forget
Remember
Leave
Từ nào có nghĩa là " Nhớ "
Forget
Meet
Know
Remember
Từ nào có nghĩa là " Đánh, chiến đấu, đấu tranh "
Meet
Pay
Sit
Fight
Từ nào có nghĩa là " Mong Muốn "
Give
Allow
Decide
Want
Từ nào có nghĩa là " Cho phép "
Decide
Allow
Ban
Know
Từ nào có nghĩa là " Cho, Đưa cho ai "
Send
Receive
Behave
produce
Từ nào có nghĩa là " Nhận lấy, đón nhận "
Admire
Send
Close
Receive
Từ nào có nghĩa là " Lợi ích "
Negative
Drawback
Disadvantage
Advantage hoặc Benefit
Từ nào có nghĩa là " Lo Lắng "
Comfortable
Delighted
Nervous
Tired
