wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài21

Total questions: 42

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

nghĩ

(a)  

2.

nói

(a)  

3.

đủ

(a)  

4.

thắng

(a)  

5.

thua

(a)  

6.

được tổ chức, diễn ra, có

(a)  

7.

đc tổ chức, diễn ra, có lễ hội

(a)  

8.

giúp ích

(a)  

9.

lãng phí, vô ích

(a)  

10.

bất tiện

(a)  

11.

giống

(a)  

12.

ghê quá, giỏi quá

(dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thán phục)

(a)  

13.

thủ tướng

(a)  

14.

tổng thống

(a)  

15.

chính trị

(a)  

16.

tin tức, bản tin

(a)  

17.

bài diễn thuyết, bài phát biểu

(a)  

18.

diễn thuyết

(a)  

19.

trận đấu

(a)  

20.

công việc làm thêm

(a)  

21.

làm thêm

(a)  

22.

ý kiến

(a)  

23.

câu chuyện, bài nói chuyện

(a)  

24.

nói chuyện

(a)  

25.

hài hước

(a)  

26.

sự lãng phí

(a)  

27.

thiết kế

(a)  

28.

giao thông, đi lại

(a)  

29.

giờ cao điểm

(a)  

30.

gần đây

(a)  

31.

chắc, có thể

(a)  

32.

chắc chắn, nhất định

(a)  

33.

thật sự

(a)  

34.

(không)~lắm

(a)  

35.

về

(a)  

36.

không có cách nào khác

đành chịu vậy

chuyện đã rồi

(a)  

37.

lâu không gặp nhỉ

(a)  

38.

anh/chị uống (cà phê, rượu, hay cái gì đó ) nhé

(a)  

39.

tôi phải xem

(a)  

40.

tất nhiên

(a)  

41.

con cănguru

(a)  

42.

thuyền trưởng Cook (James Cook 1728-79)

(a)