Worksheetstừ vựng bài21
Total questions: 42
Worksheet time: 42mins
nghĩ
(a)
nói
(a)
đủ
(a)
thắng
(a)
thua
(a)
được tổ chức, diễn ra, có
(a)
đc tổ chức, diễn ra, có lễ hội
(a)
giúp ích
(a)
lãng phí, vô ích
(a)
bất tiện
(a)
giống
(a)
ghê quá, giỏi quá
(dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thán phục)
(a)
thủ tướng
(a)
tổng thống
(a)
chính trị
(a)
tin tức, bản tin
(a)
bài diễn thuyết, bài phát biểu
(a)
diễn thuyết
(a)
trận đấu
(a)
công việc làm thêm
(a)
làm thêm
(a)
ý kiến
(a)
câu chuyện, bài nói chuyện
(a)
nói chuyện
(a)
hài hước
(a)
sự lãng phí
(a)
thiết kế
(a)
giao thông, đi lại
(a)
giờ cao điểm
(a)
gần đây
(a)
chắc, có thể
(a)
chắc chắn, nhất định
(a)
thật sự
(a)
(không)~lắm
(a)
về
(a)
không có cách nào khác
đành chịu vậy
chuyện đã rồi
(a)
lâu không gặp nhỉ
(a)
anh/chị uống (cà phê, rượu, hay cái gì đó ) nhé
(a)
tôi phải xem
(a)
tất nhiên
(a)
con cănguru
(a)
thuyền trưởng Cook (James Cook 1728-79)
(a)
