wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Tutoring

Total questions: 105

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

Professor

a)

Giáo viên

b)

Phi hành gia

c)

Tiến sĩ, giáo sư

2.

Shed

a)

Chung cư

b)

Lều

c)

Tán cây

3.

Telescope

a)

Kính mắt

b)

Kính thiên văn

c)

Kính bơi

4.

Strange

a)

Kì lạ

b)

Thông minh

c)

Bình thường

5.

Dạng quá khứ của: Bring

(a)  

6.

Dạng quá khứ của: Buy

(a)  

7.

Dạng quá khứ của: Drink

(a)  

8.

Dạng quá khứ của: Study

(a)  

9.

Dạng quá khứ của: Wash

(a)  

10.

Dạng quá khứ của: Feel

(a)  

11.

Dạng quá khứ của: Draw

(a)  

12.

Button

a)

Nút bấm

b)

Nút vặn

c)

Cần gạt

13.

Quá khứ của Think

(a)  

14.

Machine

a)

Tòa nhà

b)

Xe cộ

c)

Máy móc

15.

Quá khứ của begin

(a)  

16.

Dạng quá khứ của: Write

(a)  

17.

Dạng quá khứ của: Know

(a)  

18.

Dạng quá khứ của: Swim

(a)  

19.

Dạng quá khứ của: Teach

(a)  

20.

Dạng quá khứ của: Sleep

(a)  

21.

Pull

a)

Kéo

b)

Đẩy

c)

Nâng vác

22.

Push

a)

Kéo

b)

Đẩy

c)

Nâng vác

23.

Handle

a)

Nút bấm

b)

Nút vặn

c)

Cần gạt

24.

Astronaut

a)

Phi hành gia

b)

Nhà khoa học

c)

Giáo viên

25.

Dạng quá khứ của: Walk

(a)  

26.

Dạng quá khứ của: Say

(a)  

27.

Dạng quá khứ của: Fly

(a)  

28.

Dạng quá khứ của: Am/is

(a)  

29.

Dạng quá khứ của: Go

(a)  

30.

Dạng quá khứ của: Do

(a)  

31.

Dạng quá khứ của: Eat

(a)  

32.

Dạng quá khứ của: Jump

(a)  

33.

Dạng quá khứ của: Climb

(a)  

34.

Dạng quá khứ của: Sing

(a)  

35.

Dạng quá khứ của: Are

(a)  

36.

Dạng quá khứ của: Play

(a)  

37.

Dạng quá khứ của: Watch

(a)  

38.

Dạng quá khứ của Sit

(a)  

39.

Dạng quá khứ của See

(a)  

40.

Dạng quá khứ của Look

(a)  

41.

Dạng quá khứ của Stand

(a)  

42.

Quá khứ của Hear

(a)  

43.

Quá khứ của Learn

(a)  

44.

Quá khứ của Find

(a)  

45.

Dạng quá khứ của: Drive

(a)  

46.

Dạng quá khứ của: Take

(a)  

47.

Dạng quá khứ của: Cook

(a)  

48.

Dạng quá khứ của: Explain

(a)  

49.

Dạng quá khứ của: Make

(a)  

50.

Dạng quá khứ của Visit

(a)  

51.

Take off

a)

Tìm ra

b)

Khởi động, khởi hành

c)

Xuống

52.

Claw

a)

Bàn tay

b)

Móng vuốt

c)

Sừng

53.

Eyebrows

a)

Đôi mắt

b)

Lông mi

c)

Lông mày

54.

Eyelashes

a)

Lông mi

b)

Lông mày

c)

Cổ

55.

Tail

a)

Cái đuôi

b)

Cái đầu

c)

Sừng

56.

Dạng quá khứ của: Question

(a)  

57.

Quá khứ của: Ask

(a)  

58.

Quá khứ của: Ring

(a)  

59.

Quá khứ của Call

(a)  

60.

Quá khứ của Open

(a)  

61.

Quá khứ của Close

(a)  

62.

Quá khứ của Point

(a)  

63.

Dạng quá khứ của Drop

(a)  

64.

Dạng quá khứ của Catch

(a)  

65.

Dạng quá khứ của Dance

(a)  

66.

Dạng quá khứ của: Return

(a)  

67.

Neck

a)

Lông

b)

Cái cổ

c)

Đôi cánh

68.

Quá khứ của Break

(a)  

69.

Quá khứ của Pull

(a)  

70.

Horn

a)

Sừng

b)

Đôi cánh

c)

Thân thiện

71.

Wings

a)

Thông thái

b)

Đôi cánh

c)

Đẹp

72.

Breath fire

a)

Bừng lửa

b)

Thổi lửa

c)

Thở ra lửa

73.

Fur

a)

Lông

b)

Cái cổ

c)

Đáng sợ

74.

Fierce

a)

Hiền lành

b)

Hung dữ

c)

Thân thiện

75.

Giant/Huge

a)

Be bé

b)

Nhỏ xíu

c)

To lớn, không lồ

76.

Friendly

a)

Đáng sợ

b)

Đẹp

c)

Thân thiện

77.

Beautiful

a)

Xinh đẹp

b)

Đáng sợ

c)

Hung dữ

78.

Scary

a)

Thông thái

b)

Đáng sợ

c)

Hung dữ

79.

Wise

a)

Đẹp

b)

Thông thái

c)

Thân thiện

80.

Adjective

a)

Tính từ

b)

Động từ

c)

Danh từ

81.

Noun

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Tính từ

82.

Verb

a)

Danh từ

b)

Tính từ

c)

Động từ

83.

Conjunction

a)

Danh từ

b)

Trạng từ

c)

Liên từ

84.

Irregular verb

a)

Động từ quy tắc

b)

Động từ bất quy tắc

c)

Động từ thường

85.

Regular verb

a)

Động từ thường

b)

Động từ bất quy tắc

c)

Động từ quy tắc

86.

Question word

a)

Từ để hỏi

b)

Liên từ

c)

Động từ

87.

Capital letter

a)

Chữ thường

b)

Chữ viết hoa

c)

Dấu phẩy

88.

Comma

a)

Dấu ngoặc kép

b)

Dấu chấm

c)

Dấu phẩy

89.

Exclamation mark

a)

Dấu phẩy

b)

Dấu chấm than

c)

Dấu chấm

90.

Full stop

a)

Dấu chấm than

b)

Dấu phẩy

c)

Dấu chấm

91.

Speech mark

a)

Dấu ngoặc kép

b)

Dấu phẩy

c)

Dấu chấm

92.

Broom

a)

Dấu chấm

b)

Cái chổi

c)

Cái đầu

93.

Enormous

a)

Thú vị

b)

Khổng lồ

c)

Bé tí

94.

Imagination

a)

Dự đoán

b)

Cái chổi

c)

Trí tưởng tượng

95.

Interesting

a)

Vui vẻ

b)

Thú vị

c)

To lớn

96.

Predict

a)

Cái chổi

b)

Dự đoán

c)

Quét (nhà)

97.

Sweep

a)

Dự đoán

b)

Quét

c)

Tưởng tượng

98.

Where

a)

Ở đâu

b)

Cái gì

c)

Như thế nào

99.

How

a)

Như thế nào

b)

Cái gì

c)

Tại sao

100.

Why

a)

Là ai

b)

Như thế nào

c)

Tại sao

101.

Quá khứ của Type

(a)  

102.

Quá khứ của Become

(a)  

103.

Quá khứ của Can

(a)  

104.

Quá khứ của Will

(a)  

105.

Quá khứ của Show

(a)