WorksheetsLET'S GO 4 (ABC)
Total questions: 42
Worksheet time: 42mins
Name
Class
Date
1.
cuộc phiêu lưu
(a)
2.
máy bay
(a)
3.
tháng tư
(a)
4.
bể cá
(a)
5.
kiến trúc sư
(a)
6.
xung quanh
(a)
7.
phi hành gia
(a)
8.
ăn quá nhiều socola
(a)
9.
tháng 8
(a)
10.
dì
(a)
11.
chuối
(a)
12.
tóc mái
(a)
13.
tiệm cắt tóc
(a)
14.
mũ bóng chày
(a)
15.
(a)
16.
fill in the blank
(a)
17.
tốt nhất
(a)
18.
tốt hơn
(a)
19.
to hơn
(a)
20.
to nhất
(a)
21.
chỗ trống
(a)
22.
(a)
23.
(a)
24.
mượn vài cuốn sách
(a)
25.
(a)
26.
(a)
27.
(a)
28.
(a)
29.
(a)
30.
(a)
31.
hang động
(a)
32.
(a)
33.
(a)
34.
(a)
35.
(a)
36.
đầu
(a)
37.
lạnh
(a)
38.
(a)
39.
mát mẻ/ ngầu
(a)
40.
(a)
41.
anh em họ
(a)
42.
(a)
100 %
