Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTime
Total questions: 38
Worksheet time: 38mins
Name
Class
Date
1.
mùa xuân
(a)
2.
mùa hè
(a)
3.
mùa thu
(a)
4.
mùa đông
(a)
5.
giữ ngày
(a)
6.
giữa đêm
(a)
7.
giờ
(a)
8.
phút
(a)
9.
giây
(a)
10.
15 phút hơn
(a)
11.
15 phút kém
(a)
12.
nửa tiếng
(a)
13.
sớm
(a)
14.
trễ
(a)
15.
quá khứ
(a)
16.
tương lai
(a)
17.
hiện tại
(a)
18.
lịch
(a)
19.
ngày mai
(a)
20.
hôm nay
(a)
21.
hôm qua
(a)
22.
ngày...tháng...
(a)
23.
thứ
(a)
24.
tháng
(a)
25.
năm
(a)
26.
thế kỉ
(a)
27.
tháng 1
(a)
28.
tháng 2
(a)
29.
tháng 3
(a)
30.
tháng 4
(a)
31.
tháng 5
(a)
32.
tháng 6
(a)
33.
tháng 7
(a)
34.
tháng 8
(a)
35.
tháng 9
(a)
36.
tháng 10
(a)
37.
tháng 11
(a)
38.
tháng 12
(a)
Reset
