wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 1A

Total questions: 102

Worksheet time: 3hrs 32mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

How old are you? I'm (a)   year old.

2.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

How old are you? I'm (a)   years old.

3.

eight

a)

8

b)

9

c)

7

4.


NINE

a)

8

b)

9

c)

18

5.

Listen the number and check:
ONE

a)

1

b)

4

c)

7

6.


FOUR

a)

1

b)

4

c)

7

7.

Listen the number and check:
TWO

a)

2

b)

5

c)

10

8.


three

a)

1

b)

3

c)

7

9.


five

a)

2

b)

5

c)

10

10.


six

a)

2

b)

6

c)

10

11.

seven

a)

1

b)

3

c)

7

12.

ten

a)

2

b)

5

c)

10

13.

Con hãy nhìn tranh rồi trả lời câu hỏi:
How old are you?

4 lines
14.

Con hãy nhìn tranh rồi trả lời câu hỏi:

How old are you?

4 lines
15.

Con hãy nhìn tranh rồi trả lời câu hỏi:

How old are you?

4 lines
16.

Con hãy nhìn tranh rồi trả lời câu hỏi:

How old are you?

4 lines
17.


Con hãy nhìn tranh rồi trả lời câu hỏi:

How old are you?

4 lines
18.


Con hãy nhìn tranh rồi trả lời câu hỏi:

How old are you?

4 lines
19.

Con hãy nhìn tranh rồi trả lời câu hỏi:

How old are you?

4 lines
20.

Con hãy nhìn tranh rồi trả lời câu hỏi:

How old are you?

4 lines
21.


Con hãy nhìn tranh rồi trả lời câu hỏi:

How old are you?

4 lines
22.

Con hãy nhìn tranh rồi trả lời câu hỏi:

How old are you?

4 lines
23.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

How old are you? I'm (a)   years old.

24.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

How old are you? I'm (a)   years old.

25.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

How old are you? I'm (a)   years old.

26.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

How old are you? I'm (a)   years old.

27.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

How old are you? I'm (a)   years old.

28.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

How old are you? I'm (a)   years old.

29.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

How old are you? I'm (a)   years old.

30.

Nghe và điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

How old are you? I'm (a)   years old.

31.

What are they?

a)

shoes

b)

flip- flops

c)

T - shirt

d)

hat

32.

What is this?

a)

T- shirt

b)

Shirt

c)

Skirt

d)

Dress

33.

Áo khoác tiếng anh là gì?

a)

Shoes

b)

Swimsuit

c)

Dress

d)

Coat

34.

What is it?

a)

Hat

b)

Cap

c)

Gloves

d)

Jumper

35.

" Shoes" là gì?

a)

Khăn choàng

b)

Đôi giày

c)

Cà vạt

d)

Đôi tất

36.

What color are they?

a)

Pink

b)

Blue

c)

Orange

d)

Red

37.

" Áo sơ mi " là gì?

a)

skirt

b)

dress

c)

socks

d)

shirt

38.

" Đôi tất" là gì?

a)

shoes

b)

socks

c)

T- shirt

d)

dress

39.

Đôi tất là gì

a)

Polo shirt

b)

Suit

c)

Socks

d)

Jeans

40.

" Màu vàng" là gì?

a)

Yellow

b)

Red

c)

Purple

d)

Pink

41.

Đâu là câu đúng?

a)

It pink.

b)

It is pink.

c)

I pink

d)

I is pink.

42.

What is this?

a)

A helicopter

b)

A car

c)

A taxi

d)

A fire truck

43.

T-SHIRT

a)

áo cộc tay

b)

quần dài

44.

SKIRT

a)

váy ngắn

b)

quần dài

45.

SHORTS

a)

quần ngắn

b)

46.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

47.

SHOES

a)

cái cây

b)

giày thấp

48.

DRESS

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

49.

PANTS

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

quần dài

50.

SOCKS

a)

con cá sấu

b)

bít tất

c)

quần dài

51.
a)

hat

b)

cap

52.

is this her ...? yes, it is

a)

shirt

b)

dress

c)

T-shirt

d)

shoes

53.
a)

T-shirt

b)

shorts

c)

socks

d)

shirt

54.
a)

short

b)

socks

c)

shirt

d)

shorts

55.

What are they?

a)

shoes

b)

socks

c)

T - shirt

d)

hat

56.

What is this?

a)

T- shirt

b)

Shirt

c)

Skirt

d)

Dress

57.

What is it?

a)

Hat

b)

Cap

c)

shoes

d)

bag

58.

are these her pink.....?

a)

dress

b)

shoes

c)

shorts

d)

socks

59.

is this your ...........? yes, it is

a)

shirt

b)

vest

c)

Skirt

d)

dress

60.

?

a)

shirt

b)

T-shirt

61.

is this her.....?

a)

hat

b)

cap

c)

bag

62.

this is his ........

a)

shirt

b)

skirt

c)

T-shirt

d)

shorts

63.

these are his .......

a)

pants

b)

shorts

c)

socks

d)

shoes

64.

"áo sơ mi"

a)

shirt

b)

T-shirt

c)

skirt

d)

shorts

65.

are these her........?

a)

shorts

b)

shirt

c)

skirt

d)

socks

66.

these are his ........

a)

shorts

b)

shirt

c)

socks

d)

pants

67.

this is a ............................

a)

red dress

b)

blue dress

c)

green dress

68.

Jeans

a)
b)
c)
69.

these are her ........

a)

shorts

b)

shoes

c)

socks

d)

shirt

70.

these are my.............

a)

socks

b)

shorts

c)

shoes

71.
a)

pants

b)

shorts

c)

socks

d)

shoes

72.

these are my .....

a)

shorts

b)

pants

c)

socks

d)

shirt

73.

Are these his pants?

a)

Yes, they are.

b)

No, they aren't.

74.

Are these his shoes?

a)

Yes, they are.

b)

No, they aren't.

75.

Are these her shoes?

a)

Yes, they are.

b)

No, they aren't.

76.

"váy ngắn"

a)

short

b)

skirt

c)

T-shirt

d)

shirt

77.

What is this?

a)

Shirt

b)

shorts

c)

T-shirt

78.

...acket

(a)  

79.

this is my ......

a)

skirt

b)

shirt

c)

dress

80.

are these your......?

a)

shorts

b)

shoes

c)

socks

d)

skirt

81.

(n) áo sơ mi

a)

skirt

b)

T-shirt

c)

shirt

d)

socks

82.

(n-số nhiều) đôi giày

a)

shorts

b)

shoes

c)

socks

d)

shirt

83.

(n-số nhiều) quần soóc, quần đùi ngắn

a)

shorts

b)

shoes

c)

socks

d)

pants

84.

i

a)

shorts

b)

pants

c)

socks

85.

This T-shirt is too .......

a)

big

b)

little

86.
Clothes
a)
Quần áo
b)
Mũ bóng chày
c)
Mặc
d)
Áo thun
e)
Tất/ vớ
87.
Dress
a)
Áo đầm
b)
Quần áo
c)
Mũ bóng chày
d)
Mặc
e)
Áo thun
88.
Jacket
a)
Áo khoác
b)
Túi xách tay
c)
Áo đầm
d)
Quần áo
e)
Mũ bóng chày
89.
Shirt
a)
Áo sơ mi
b)
Áo khoác
c)
Túi xách tay
d)
Áo đầm
e)
Quần áo
90.

Shoes

a)

Giày

b)

c)

đôi dép

d)

đôi vớ, tất

91.
Shorts
a)
Quần đùi
b)
Áo sơ mi
c)
Áo khoác
d)
Túi xách tay
e)
Áo đầm
92.
Skirt
a)
Váy
b)
Giày
c)
Quần jean
d)
e)
Mắt kính
93.
Sock
a)
Tất/ vớ
b)
Quần đùi
c)
Áo sơ mi
d)
Áo khoác
e)
Túi xách tay
94.
T-shirt
a)
Áo thun
b)
Tất/ vớ
c)
Quần đùi
d)
Áo sơ mi
e)
Áo khoác
95.
Watch
a)
Đồng hồ đeo tay
b)
Quần tây
c)
Váy
d)
Giày
e)
Quần jean
96.

These are my shirt and pants.

a)
b)
c)
d)
97.

Skirt ?

a)
b)
98.

shorts

a)
b)
99.

These are shorts.

a)
b)
c)
d)
100.

This is my vest and my shirt.

a)
b)
c)
d)
101.

These are shoes and my socks.

a)
b)
c)
d)
102.

This is my hat and my shirt.

a)
b)
c)
d)