Free Printable Worksheets
Font size
More settings
clever
thông minh
vui vẻ
Ồn ào
lớn tiếng
CR_Z_ A_ _ UT (a)
different
giống nhau
khác biệt
ồn ào
giữ ấm
Diff_r_nt (a)
same
khác nhau
chim cánh cụt
LE_V_ : RỜI ĐI
(a)
P_R_NTS: bố mẹ (a)
penguin
rời đi
bố mẹ
trầm tính
well
xấu
chậm
tốt, giỏi
STR_I_HT: thẳng ( tóc) (a)
View all
10 questions
GIÁO LÝ LỚP 14 (1)
Worksheet
•
1st Grade
11 questions
từ mới 14/7
1st - 5th Grade
hcm202
7 questions
người trong bao
2nd - 4th Grade
mln111
CÂU GHÉP
15 questions
quizz2 chính trị
Niềm vui
2nd Grade