wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lesson 1

Total questions: 10

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

clever

a)

thông minh

b)

vui vẻ

c)

Ồn ào

d)

lớn tiếng

2.

CR_Z_ A_ _ UT

(a)  

3.

different

a)

giống nhau

b)

khác biệt

c)

ồn ào

d)

giữ ấm

4.

Diff_r_nt

(a)  

5.

same

a)

khác nhau

b)

chim cánh cụt

c)

lớn tiếng

d)

giống nhau

6.

LE_V_ : RỜI ĐI



(a)  

7.

P_R_NTS: bố mẹ

(a)  

8.

penguin

a)

rời đi

b)

bố mẹ

c)

trầm tính

d)

chim cánh cụt

9.

well

a)

xấu

b)

chậm

c)

tốt, giỏi

d)

ồn ào

10.

STR_I_HT: thẳng ( tóc)

(a)