WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về Lisinopril
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Lisinopril thuộc nhóm thuốc nào sau đây?
Thuốc chẹn kênh calci
Thuốc lợi tiểu
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
Thuốc kháng thụ thể angiotensin II
Lisinopril được chỉ định điều trị bệnh nào?
Loạn nhịp tim
Tăng huyết áp
Bệnh gút
Giảm cholesterol
Tác dụng phụ phổ biến nhất của Lisinopril là gì?
Tăng nhịp tim
Đau ngực
Ho khan
Nhức đầu
Lý tính của Lisinopril bao gồm đặc điểm nào?
Chất lỏng nhớt, màu vàng
Bột kết tinh màu trắng
Bột màu vàng
Dung dịch trong suốt
Hóa tính của Lisinopril liên quan đến tính chất nào?
Tính acid (-COOH)
Tính khử mạnh
Tính kiềm mạnh
Tính phân cực cao
Phương pháp kiểm nghiệm chính của Lisinopril là gì?
Đo kiềm trong dung dịch kiềm loãng
Định lượng bằng phương pháp HPLC
Chuẩn độ với dung
Phương pháp kiểm nghiệm chính của Lisinopril là gì?
Đo kiềm trong dung dịch kiềm loãng
Định lượng bằng phương pháp HPLC
Chuẩn độ với dung dịch iod
Định tính với phổ UV
Lisinopril có khả năng tạo tủa khi phản ứng với chất nào sau đây?
Natri hydroxide
Muối kim loại
Dung dịch acid sulfuric
Glucose
Lisinopril được dùng để điều trị các tình trạng sau, ngoại trừ:
Suy tim
Tăng huyết áp
Phù phổi cấp tính
Cải thiện tỷ lệ sống sau nhồi máu cơ tim
Tác dụng không mong muốn của Lisinopril là gì?
Phù mạch
Tăng đường huyết
Tăng lipid máu
Giảm cholesterol
Lisinopril chống chỉ định ở đối tượng nào sau đây?
Người cao tuổi
Bệnh nhân suy thận nặng
Phụ nữ có thai
Người bị tiểu đường
