WorksheetsTÍNH TỪ BÀI 8 LỚP 7
Total questions: 32
Worksheet time: 22mins
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
きれい
やさしい
ハンサム
たかい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
ハンサム
あたらしい
あつい
きれい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
にぎやか
しずか
あたらしい
ふるい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
にぎやか
しずか
むずかしい
やさしい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
きれい
ゆうめい
むずかしい
あつい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
いい
しんかんせん
しんせつ
しずか
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
にぎやか
すてき
でんき
げんき
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
ひま
うま
げんき
すてき
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
やさしい
いそがしい
あたらしい
ゆうめい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
きれい
すてき
げんき
あたらしい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
やさしい
あおきい
おおきい
ちいさい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
おおきい
きいさい
ちいさい
やさしい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
やさしい
あたらしい
やさい
むずかしい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
むずかしい
あたらしい
わるい
ふるい
Tốt (vê tính chất)
わるい
いい
おいしい
むずかしい
Xấu (về tính chất)
おいしい
まずい
わるい
ふるい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
たかい
ひくい
つめたい
あつい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
さむい
つめたい
あつい
たかい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
つめたい
さむい
あつい
やすい
chon tình từ tương ứng với hình ảnh
さむい
つめたい
あつい
やすい
chon tình từ tương ứng với hình ảnh
やさしい
あたらしい
むずかしい
やさしい
chon tình từ tương ứng với hình ảnh
あたらしい
やさしい
むずかしい
かなしい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
たかい
あつい
ひくい
やすい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau (rẻ)
ひくい
やすい
やさしい
やさい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
たかい
ひくい
やすい
まずい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
あたらしい
やすい
ひくい
たかい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
やさしい
むずかしい
まずい
おいしい
Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau
おいしい
やさしい
まずい
あたらしい
Tìm các cặp tương ứng sau
むずかしい
さむい
ふるい
つめたい
いそがしい
Chọn tính từ tương ứng với mỗi hình ảnh
Sắp xếp các tính từ này vào các nhóm phù hợp
きれい
ゆうめい
すてき
むずかしい
にぎやか
あたらしい
わるい
まずい
Chọn tính từ trái nghĩa với những từ sau
あつい
(nóng - thời tiết)
さむい
やさしい
むずかしい
ひくい
たかい
あたらしい
ふるい
しずか
にぎやか
