Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÍNH TỪ BÀI 8 LỚP 7

Total questions: 32

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

きれい

b)

やさしい

c)

ハンサム

d)

たかい

2.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

ハンサム

b)

あたらしい

c)

あつい

d)

きれい

3.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

にぎやか

b)

しずか

c)

あたらしい

d)

ふるい

4.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

にぎやか

b)

しずか

c)

むずかしい

d)

やさしい

5.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

きれい

b)

ゆうめい

c)

むずかしい

d)

あつい

6.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

いい

b)

しんかんせん

c)

しんせつ

d)

しずか

7.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

にぎやか

b)

すてき

c)

でんき

d)

げんき

8.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

ひま

b)

うま

c)

げんき

d)

すてき

9.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

やさしい

b)

いそがしい

c)

あたらしい

d)

ゆうめい

10.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

きれい

b)

すてき

c)

げんき

d)

あたらしい

11.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

やさしい

b)

あおきい

c)

おおきい

d)

ちいさい

12.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

おおきい

b)

きいさい

c)

ちいさい

d)

やさしい

13.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

やさしい

b)

あたらしい

c)

やさい

d)

むずかしい

14.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

むずかしい

b)

あたらしい

c)

わるい

d)

ふるい

15.

Tốt (vê tính chất)

a)

わるい

b)

いい

c)

おいしい

d)

むずかしい

16.

Xấu (về tính chất)

a)

おいしい

b)

まずい

c)

わるい

d)

ふるい

17.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

たかい

b)

ひくい

c)

つめたい

d)

あつい

18.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

さむい

b)

つめたい

c)

あつい

d)

たかい

19.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

つめたい

b)

さむい

c)

あつい

d)

やすい

20.

chon tình từ tương ứng với hình ảnh

a)

さむい

b)

つめたい

c)

あつい

d)

やすい

21.

chon tình từ tương ứng với hình ảnh

a)

やさしい

b)

あたらしい

c)

むずかしい

d)

やさしい

22.

chon tình từ tương ứng với hình ảnh

a)

あたらしい

b)

やさしい

c)

むずかしい

d)

かなしい

23.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

たかい

b)

あつい

c)

ひくい

d)

やすい

24.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau (rẻ)

a)

ひくい

b)

やすい

c)

やさしい

d)

やさい

25.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

たかい

b)

ひくい

c)

やすい

d)

まずい

26.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

あたらしい

b)

やすい

c)

ひくい

d)

たかい

27.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

やさしい

b)

むずかしい

c)

まずい

d)

おいしい

28.

Chọn tính từ tương ứng với hình ảnh sau

a)

おいしい

b)

やさしい

c)

まずい

d)

あたらしい

29.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

むずかしい

b)

2.

さむい

c)

3.

ふるい

d)

4.

つめたい

e)

5.

いそがしい

30.

Chọn tính từ tương ứng với mỗi hình ảnh

31.

Sắp xếp các tính từ này vào các nhóm phù hợp

Categorize the following

きれい

ゆうめい

すてき

むずかしい

にぎやか

あたらしい

わるい

まずい

tính từ đuôi na
tính từ đuôi i
32.

Chọn tính từ trái nghĩa với những từ sau

a)

あつい

(nóng - thời tiết)

1.

さむい

b)

やさしい

2.

むずかしい

c)

ひくい

3.

たかい

d)

あたらしい

4.

ふるい

e)

しずか

5.

にぎやか