Font size
Worksheetshehe
Total questions: 63
Worksheet time: 1hrs 1mins
축구
(a)
항상/ 언제나
thỉnh thoảng
bình thường
luôn luôn
hoàn toàn
책 읽기, 독서
(a)
xem phim
(a)
컴퓨터 게임
(a)
배구
(a)
농구
bóng rổ
bóng chuyền
tennis
yoga
chụp ảnh
(a)
sưu tập tem
우표수집
여행
영화
운동
우표 모으기
(a)
bóng chuyền bằng chân
(a)
bóng bàn
(a)
cầu lông
(a)
tennis
(a)
taewondo
(a)
gôn
(a)
bowling
(a)
chạy bộ
(a)
bơi lội
(a)
그림 그리기
(a)
음악 감상
(a)
đi du lịch
(a)
tập thể thao
(a)
chơi trò điện tử
산잭하다
여행
영화 보기
컴퓨터 게임
자주
(a)
가끔
(a)
hầu như không
(a)
hoàn toàn
(a)
잘하디
(a)
못하다
(a)
bình thường
(a)
làm được một chút
(a)
가족
(a)
가요
(a)
걱정하다
(a)
건강
(a)
겯다
(a)
경기
(a)
경치
(a)
고등학교
(a)
기초
(a)
도시락
(a)
동아리
(a)
디지털카에라
(a)
많화책
(a)
묻다
(a)
믿다
(a)
소설책
(a)
아침마다
(a)
앞으로
(a)
어렵다
(a)
얼마니
(a)
오토바이
(a)
운전하다
(a)
유럽
(a)
자막
(a)
정도
(a)
주로
(a)
준비말
(a)
채팅하다
(a)
치다
(a)
해외여행
(a)
타다
(a)
