wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hehe

Total questions: 63

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

축구

(a)  

2.

항상/ 언제나

a)

thỉnh thoảng

b)

bình thường

c)

luôn luôn

d)

hoàn toàn

3.

책 읽기, 독서

(a)  

4.

xem phim

(a)  

5.

컴퓨터 게임

(a)  

6.

배구

(a)  

7.

농구

a)

bóng rổ

b)

bóng chuyền

c)

tennis

d)

yoga

8.

chụp ảnh

(a)  

9.

sưu tập tem

a)

우표수집

b)

여행

c)

영화

d)

운동

10.

우표 모으기

(a)  

11.

bóng chuyền bằng chân

(a)  

12.

bóng bàn

(a)  

13.

cầu lông

(a)  

14.

tennis

(a)  

15.

taewondo

(a)  

16.

gôn

(a)  

17.

bowling

(a)  

18.

chạy bộ

(a)  

19.

bơi lội

(a)  

20.

그림 그리기

(a)  

21.

음악 감상

(a)  

22.

đi du lịch

(a)  

23.

tập thể thao

(a)  

24.

chơi trò điện tử

a)

산잭하다

b)

여행

c)

영화 보기

d)

컴퓨터 게임

25.

자주

(a)  

26.

가끔

(a)  

27.

hầu như không

(a)  

28.

hoàn toàn

(a)  

29.

잘하디

(a)  

30.

못하다

(a)  

31.

bình thường

(a)  

32.

làm được một chút

(a)  

33.

가족

(a)  

34.

가요

(a)  

35.

걱정하다

(a)  

36.

건강

(a)  

37.

겯다

(a)  

38.

경기

(a)  

39.

경치

(a)  

40.

고등학교

(a)  

41.

기초

(a)  

42.

도시락

(a)  

43.

동아리

(a)  

44.

디지털카에라

(a)  

45.

많화책

(a)  

46.

묻다

(a)  

47.

믿다

(a)  

48.

소설책

(a)  

49.

아침마다

(a)  

50.

앞으로

(a)  

51.

어렵다

(a)  

52.

얼마니

(a)  

53.

오토바이



(a)  

54.

운전하다



(a)  

55.

유럽



(a)  

56.

자막

(a)  

57.

정도

(a)  

58.

주로

(a)  

59.

준비말

(a)  

60.

채팅하다

(a)  

61.

치다

(a)  

62.

해외여행

(a)  

63.

타다

(a)