Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RIO 4-11-25

Total questions: 65

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
Available
a)
Sẵn có
b)
khan hiếm
c)
không tồn tại
d)
bị cấm
2.
Electricity
a)
Điện năng
b)
nhiệt năng
c)
gió
d)
nước mưa
3.
Energy
a)
Năng lượng
b)
kim loại
c)
hóa chất
d)
thực phẩm
4.
Hydro
a)
Liên quan đến nước
b)
liên quan đến lửa
c)
liên quan đến đất
d)
liên quan đến khí
5.
Light bulb
a)
Bóng đèn
b)
pin
c)
công tắc
d)
ổ cắm
6.
Limited
a)
Bị hạn chế
b)
không giới hạn
c)
mở rộng
d)
tự do
7.
Non-renewable
a)
Không thể tái tạo
b)
có thể tái chế
c)
phục hồi
d)
sinh sản
8.
Nuclear
a)
Thuộc về hạt nhân
b)
thuộc về sinh học
c)
thuộc về hóa học
d)
thuộc về vật lý
9.
Overcool
a)
Làm cho quá lạnh
b)
làm ấm
c)
giữ nguyên
d)
trung hòa
10.
Overheat
a)
Làm cho quá nóng
b)
làm nguội
c)
làm mát
d)
giữ lạnh
11.
Panel
a)
Tấm ghép
b)
ống dẫn
c)
khối lập phương
d)
thanh thép
12.
Produce
a)
Sản xuất
b)
tiêu thụ
c)
sử dụng
d)
phá hủy
13.
Reduce
a)
Giảm
b)
tăng
c)
duy trì
d)
nhân đôi
14.
Renewable
a)
Có thể tái tạo
b)
không phục hồi
c)
tạm thời
d)
hết hạn
15.
Replace
a)
Thay thế
b)
giữ nguyên
c)
lặp lại
d)
bỏ qua
16.
Solar
a)
Liên quan đến mặt trời
b)
liên quan đến mặt trăng
c)
liên quan đến nước
d)
liên quan đến đất
17.
Source 
a)
Nguồn
b)
kết quả
c)
vật liệu
d)
mục tiêu
18.
Syllable 
a)
Âm tiết
b)
khô hạn
c)
gió mạnh
d)
lạnh giá
19.
Tap 
a)
Vòi
b)
ống nước
c)
thùng rác
d)
bồn rửa
20.
Warm 
a)
(Làm cho) ấm lên, nóng lên
b)
làm lạnh
c)
làm khô
d)
đóng băng
21.
Appear
a)
Xuất hiện
b)
biến mất
c)
ẩn giấu
d)
rời đi
22.
Autopilot 
a)
Lái tự động
b)
lái tay
c)
điều khiển bằng giọng nói
d)
không thể lái
23.
Bamboo-copter
a)
Chong chóng tre
b)
tua-bin gió
c)
đèn bàn
d)
cánh quạt
24.
Comfortable 
a)
Thoải mái, đủ tiện nghi
b)
bất tiện
c)
chật chội
d)
khó chịu
25.
Convenient
a)
Thuận tiện, tiện lợi
b)
rắc rối
c)
khó khăn
d)
bất tiện
26.
Disappear
a)
Biến mất
b)
xuất hiện
c)
tồn tại
d)
kéo dài
27.
Driverless
a)
Không người lái
b)
có người điều khiển
c)
có tiếp viên
d)
có tài xế
28.
Eco-friendly
a)
Thân thiện với môi trường
b)
gây ô nhiễm
c)
độc hại
d)
phá hoại thiên nhiên
29.
Economical
a)
Tiết kiệm nhiên liệu
b)
tiêu hao nhiều nhiên liệu
c)
lãng phí năng lượng
d)
tốn kém điện năng
30.
Fume 
a)
Khói
b)
nước
c)
bụi
d)
sương
31.
Function 
a)
Chức năng
b)
hình dạng
c)
màu sắc
d)
kích thước
32.
Hyperloop
a)
Hệ thống giao thông tốc độ cao
b)
công viên
c)
trường học
d)
nhà hàng
33.
Mode of travel 
a)
Phương thức đi lại
b)
nghề nghiệp
c)
môn học
d)
thiết bị
34.
Pedal 
a)
Đạp (xe đạp)
b)
lái xe hơi
c)
đi bộ
d)
bay
35.
Run on 
a)
Chạy bằng (nhiên liệu nào)
b)
chạy bộ
c)
bơi
d)
bay lượn
36.
Sail 
a)
Lướt buồm
b)
đi bộ
c)
lái xe
d)
chạy
37.
SkyTran
a)
Hệ thống tàu điện trên không
b)
sân bay
c)
bến cảng
d)
nhà ga xe buýt
38.
Solar-powered
a)
Chạy bằng năng lượng mặt trời
b)
dừng hoạt động
c)
không tiêu thụ điện
d)
hỏng hóc
39.
Solar-powered ship
a)
Tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời
b)
thuyền buồm
c)
canô
d)
xuồng gỗ
40.
Solowheel
a)
Phương tiện tự hành cá nhân một bánh
b)
xe đạp
c)
xe tải
d)
xe buýt
41.
Walkcar
a)
Ô tô tự hành dùng chân
b)
xe đạp thường
c)
xe khách
d)
xe tải nặng
42.
Teleporter 
a)
Phương tiện di chuyển tức thời
b)
bàn ghế
c)
quần áo
d)
đồ dùng học tập
43.
Amazement 
a)
Sự ngạc nhiên, kinh ngạc (một cách thích thú)
b)
sự buồn bã
c)
sự mệt mỏi
d)
sự chán nản
44.
Amazing 
a)
Ngạc nhiên (một cách thích thú)
b)
thất vọng
c)
sợ hãi
d)
buồn rầu
45.
Ancient 
a)
Cổ, lâu đời
b)
hiện đại
c)
mới mẻ
d)
tạm thời
46.
Australia 
a)
Nước Úc
b)
Nhật Bản
c)
Hàn Quốc
d)
Trung Quốc
47.
Canada 
a)
Nước Ca-na-đa
b)
Mỹ
c)
Mexico
d)
Brazil
48.
Capital 
a)
Thủ đô
b)
nông thôn
c)
vùng ngoại ô
d)
tỉnh lẻ
49.
Castle 
a)
Pháo đài
b)
ngôi nhà
c)
khách sạn
d)
trung tâm mua sắm
50.
Coastline 
a)
Đường bờ biển
b)
sa mạc
c)
cao nguyên
d)
núi đá
51.
Culture 
a)
Nền văn hoá
b)
cơ sở vật chất
c)
dân số
d)
khí hậu
52.
Historic 
a)
Thuộc về lịch sử
b)
thuộc về tương lai
c)
thuộc về khoa học
d)
thuộc về kinh tế
53.
Island country 
a)
Đảo quốc
b)
lục địa
c)
sa mạc
d)
đất liền
54.
Kilt 
a)
Váy truyền thống của đàn ông Xcốt-len
b)
món ăn nổi tiếng của
c)
quốc kỳ của
d)
bài hát của
55.
Landscape 
a)
Phong cảnh
b)
âm thanh
c)
hương vị
d)
xúc giác
56.
local
a)
Thuộc về địa phương
b)
thuộc về văn học
c)
thuộc về nghệ thuật
d)
thuộc về âm nhạc
57.
Native 
a)
(cái gì, con gì) nguyên thuỷ
b)
bị quên lãng vì
c)
không liên quan tới
d)
tránh xa khỏi
58.
New Zealand 
a)
Nước Niu-di-lân
b)
Ấn Độ
c)
Singapore
d)
Thái Lan
59.
Penguin
a)
Chim cánh cụt
b)
đại bàng
c)
công
d)
cú mèo
60.
Shining 
a)
Chói chang chan hoà ánh nắng
b)
u ám
c)
tối tăm
d)
mờ ảo
61.
Sunset 
a)
Mặt trời lặn
b)
bình minh
c)
buổi trưa
d)
hoàng hôn giả
62.
Tattoo 
a)
Hình xăm
b)
tranh vẽ
c)
dấu hiệu
d)
nốt ruồi
63.
(The) UK
a)
Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len
b)
Liên minh châu Âu
c)
Hoa Kỳ
d)
Canada
64.
(The) USA
a)
Hợp chủng quốc Hoa Kì
b)
tiểu bang
c)
lục địa
d)
thành phố
65.
Tower 
a)
Tháp
b)
tường
c)
cầu
d)
mái vòm