Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E.10 - New - U.1

Total questions: 60

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

take a nap 

a)

đồ tạp hóa

b)

thay vì

c)

việc nhà

d)

ngủ trưa

2.

jogging 

a)

sang chảnh

b)

chạy bộ

c)

tầng trên

d)

cuộc thi

3.

washing-up

a)

trung tâm mua sắm

b)

việc rửa bát

c)

máy rửa bát

d)

máy hút bụi

4.

guess 

a)

quản gia

b)

hối tiếc

c)

việc rửa bát

d)

đoán

5.

court 

a)

đồ nội thất

b)

sân chơi

c)

buồn

d)

sai sót

6.

guard 

a)

chờ máy

b)

chạy bộ

c)

nhẹ nhàng

d)

bảo vệ

7.

competition

a)

buồn

b)

việc nhà

c)

cơ bản

d)

cuộc thi

8.

programme 

a)

phân loại

b)

nhẹ nhàng

c)

cuộc thi

d)

lập trình

9.

mall 

a)

lộn xộn

b)

lau chùi

c)

trung tâm mua sắm

d)

cũng như

10.

rug 

a)

thay vì

b)

kì diệu

c)

rô bốt

d)

tấm thảm

11.

worth 

a)

máy rửa bát

b)

trả lời

c)

đáng giá

d)

dọn dẹp

12.

reply 

a)

lộn xộn

b)

trung tâm mua sắmtrung tâm mua sắm

c)

tấm thảm

d)

trả lời

13.

suddenly

a)

thay vì

b)

rô bốt

c)

đáng giá

d)

bất thình lình

14.

upset 

a)

lộn xộn

b)

cũng như

c)

bất thình lình

d)

buồn

15.

mistake

a)

kì diệu

b)

rô bốt

c)

sai sót

d)

lau chùi

16.

useful 

a)

lộn xộn

b)

kì diệu

c)

sai sót

d)

hữu ích

17.

project

a)

rô bốt

b)

sai sót

c)

hữu ích

d)

dự án

18.

tidy 

a)

máy hút bụi

b)

kì diệu

c)

dọn dẹp

d)

dự án

19.

control 

a)

máy rửa bát

b)

dọn dẹp

c)

thay vì

d)

kiểm soát

20.

furniture 

a)

việc nhà

b)

máy rửa bát

c)

đồ nội thất

d)

kiểm soát

21.

dust 

a)

phủi bụi

b)

lộn xộn

c)

kiểm soát

d)

bụi

22.

garage 

a)

việc nhà

b)

máy hút bụi

c)

bụi

d)

kho để xe

23.

hang on

a)

cơ bản

b)

đồ tạp hóa

c)

đoán

d)

chờ máy

24.

hang out

a)

cũng như

b)

phân loại

c)

sân chơi

d)

đi chơi

25.

regret 

a)

trung tâm mua sắm

b)

chờ máy

c)

đi chơi

d)

hối tiếc

26.

downstairs 

a)

lau chùi

b)

cũng như

c)

hối tiếc

d)

tầng dưới

27.

upstairs 

a)

quản gia

b)

đồ tái chế

c)

tầng dưới

d)

tầng trên

28.

gentle 

a)

kì diệu

b)

cũng như

c)

tầng trên

d)

nhẹ nhàng

29.

luxury

a)

chạy bộ

b)

sân chơi

c)

nhẹ nhàng

d)

sang chảnh

30.

recycling

a)

máy hút bụi

b)

kì diệu

c)

sang chảnh

d)

đồ tái chế

31.

sort 

a)

sân chơi

b)

sai sót

c)

nhẹ nhàng

d)

phân loại

32.

grocery

a)

trả lời

b)

sân chơi

c)

phân loại

d)

đồ tạp hóa

33.

butler

a)

hối tiếc

b)

cơ bản

c)

quản gia

d)

sân chơi

34.

as well as

a)

kiểm soát

b)

cũng như

c)

đồ tạp hóa

d)

quản gia

35.

mop

a)

lau chùi

b)

sân chơi

c)

lập trình

d)

đáng giá

36.

robot

a)

rô bốt

b)

cơ bản

c)

tầng trên

d)

hối tiếc

37.

vacuum 

a)

sai sót

b)

đồ nội thất

c)

máy rửa bát

d)

máy hút bụi

38.

magic 

a)

việc nhà

b)

kì diệu

c)

rô bốt

d)

thay vì

39.

dishwasher 

a)

trung tâm mua sắm

b)

thói quen

c)

việc nhà

d)

máy rửa bát

40.

instead 

a)

đồ tái chế

b)

cơ bản

c)

thay vì

d)

rô bốt

41.

routine= habit

a)

tấm thảm

b)

máy hút bụi

c)

việc nhà

d)

thói quen

42.

messy 

a)

thói quen

b)

bụi

c)

lộn xộn

d)

thay vì

43.

chores 

a)

máy rửa bát

b)

máy hút bụi

c)

lộn xộn

d)

việc nhà

44.

routine

(a)  

45.

habit

(a)  

46.

messy 

(a)  

47.

instead 

(a)  

48.

vacuum 

(a)  

49.

dishwasher 

(a)  

50.

magic 

(a)  

51.

robot

(a)  

52.

basic 

(a)  

53.

butler

(a)  

54.

grocery

(a)  

55.

recycling

(a)  

56.

luxury

(a)  

57.

gentle 

(a)  

58.

upstairs 

(a)  

59.

downstairs 

(a)  

60.

regret 

(a)