WorksheetsVoacb.TiMo 6.So sánh
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
At least
Ít nhất
Nhiều nhất
Góc trong
Đa giác
Đỉnh
At most
Ít nhất
Nhiều nhất
Góc trong
Đa giác
Đỉnh
Compare
Chữ số
Bằng
Sắp xếp
So sánh
Arrange
So sánh
Sắp xếp
Chữ số
tăng dần
Smallest
Nhỏ hơn
Lớn hơn
Nhỏ nhất
Lớn nhất
Smaller than
Lớn hơn
Nhỏ hơn
Nhỏ nhất
Lớn nhất
Less than
Lớn hơn
Ít hơn
Nhiều hơn
Ít nhất
More than
Nhiều hơn
Nhỏ hơn
Lớn hơn
Nhiều nhất
Largest/ Greatest
Lớn hơn
Ít nhất
Nhiều nhất
Lớn nhất
Larger than/ Greater than
Lớn hơn
Nhỏ hơn
Lớn nhất
Ít hơn
Ascending
Giảm dần
Tăng dần
Thứ tự
Sắp xếp
Choose
So sánh
Sắp xếp
Chọn
Số
Descending
Giảm dần
Sắp xếp
Tăng dần
So sánh
The last digit
Chữ số đầu tiên
Chữ số nhỏ nhất
Chữ số tận cùng/cuối cùng
Chữ số lớn nhất
Form
Số chẵn
Tạo thành
Số lẻ
Số
Odd number
Số chẵn
Số lẻ
Số khác nhau
Số giống nhau
Even number
Số chẵn
Số khác nhau
Số lẻ
Số bằng nhau
Without repetition
Không chọn
Không lặp lại
Consecutive
Quy luật
Khoảng cách
Khác nhau
Liên tiếp
The first digit
Chữ số tận cùng
Chữ số đầu tiên
Chữ số thứ 2
Chữ số
