wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Voacb.TiMo 6.So sánh

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

At least

a)

Ít nhất

b)

Nhiều nhất

c)

Góc trong

d)

Đa giác

e)

Đỉnh

2.

At most

a)

Ít nhất

b)

Nhiều nhất

c)

Góc trong

d)

Đa giác

e)

Đỉnh

3.

Compare

a)

Chữ số

b)

Bằng

c)

Sắp xếp

d)

So sánh

4.

Arrange

a)

So sánh

b)

Sắp xếp

c)

Chữ số

d)

tăng dần

5.

Smallest

a)

Nhỏ hơn

b)

Lớn hơn

c)

Nhỏ nhất

d)

Lớn nhất

6.

Smaller than

a)

Lớn hơn

b)

Nhỏ hơn

c)

Nhỏ nhất

d)

Lớn nhất

7.

Less than

a)

Lớn hơn

b)

Ít hơn

c)

Nhiều hơn

d)

Ít nhất

8.

More than

a)

Nhiều hơn

b)

Nhỏ hơn

c)

Lớn hơn

d)

Nhiều nhất

9.

Largest/ Greatest

a)

Lớn hơn

b)

Ít nhất

c)

Nhiều nhất

d)

Lớn nhất

10.

Larger than/ Greater than

a)

Lớn hơn

b)

Nhỏ hơn

c)

Lớn nhất

d)

Ít hơn

11.

Ascending

a)

Giảm dần

b)

Tăng dần

c)

Thứ tự

d)

Sắp xếp

12.

Choose

a)

So sánh

b)

Sắp xếp

c)

Chọn

d)

Số

13.

Descending

a)

Giảm dần

b)

Sắp xếp

c)

Tăng dần

d)

So sánh

14.

The last digit

a)

Chữ số đầu tiên

b)

Chữ số nhỏ nhất

c)

Chữ số tận cùng/cuối cùng

d)

Chữ số lớn nhất

15.

Form

a)

Số chẵn

b)

Tạo thành

c)

Số lẻ

d)

Số

16.

Odd number

a)

Số chẵn

b)

Số lẻ

c)

Số khác nhau

d)

Số giống nhau

17.

Even number

a)

Số chẵn

b)

Số khác nhau

c)

Số lẻ

d)

Số bằng nhau

18.

Without repetition

a)

Không chọn

b)

Không lặp lại

19.

Consecutive

a)

Quy luật

b)

Khoảng cách

c)

Khác nhau

d)

Liên tiếp

20.

The first digit

a)

Chữ số tận cùng

b)

Chữ số đầu tiên

c)

Chữ số thứ 2

d)

Chữ số