WorksheetsTOEIC B - COLLOCATIONS
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Chọn từ thích hợp để tạo thành cụm từ có nghĩa
TRAFFIC _____
JAM
STUCK
SLAM
Chọn từ thích hợp để tạo thành cụm từ có nghĩa
_____ AN AGREEMENT
HAND
GIVE
REACH
Chọn từ thích hợp để tạo thành cụm từ có nghĩa
_____ REPORT
LAW
LEGAL
RULE
Chọn từ thích hợp để tạo thành cụm từ có nghĩa
_____ A SURVEY
PLAY
CONDUCT
SEARCH
Chọn từ thích hợp để tạo thành cụm từ có nghĩa
PERFORMANCE _____
EVALUATION
SUCCESS
RENOVATION
Chọn từ thích hợp để tạo thành cụm từ có nghĩa
_____ PRICE
DISCOUNT
DISCONTINUED
DISCOUNTED
Chọn từ thích hợp để tạo thành cụm từ có nghĩa
_____ DATE
EXPIRED
EXPIRATION
CONCLUDED
Chọn từ thích hợp để tạo thành cụm từ có nghĩa
_____ SUGGESTION
PRODUCTIVE
LEGAL
COMPETITIVE
Chọn từ thích hợp để tạo thành cụm từ có nghĩa
_____ THE ISSUE
ACHIEVE
EVALUATE
ADDRESS
Chọn từ thích hợp để tạo thành cụm từ có nghĩa
_____ STANDARD
SAFETY
PRICEY
TRADE
