NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第1課
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Chào buổi sáng
a)
こんにちは
b)
おはようございます
c)
おやすみ
d)
こんばんは
2.
Ngủ ngon nha
a)
こんばんは
b)
おやすみなさい
c)
おやすみ
d)
すみません
3.
こんにちは
a)
Xin chào
b)
Chào buổi sáng
c)
Chào buổi trưa
d)
Chào buổi tối
4.
Cảm ơn (khi được sếp và đồng nghiệp chúc mừng)
a)
すみません
b)
ありがとう
c)
ありがとうございます
d)
どうも
5.
すみません、ありがとうございます
a)
Cảm ơn khi được khen
b)
Cảm ơn khi nhận được quà tặng
c)
Cảm ơn khi được nhường ghế trên xe buýt
d)
Cảm ơn khi được cho kẹo
6.
Xin mời
a)
どうも
b)
どうか
c)
どうそ
d)
どうぞ
7.
お先(さき)に失礼(しつれい)します
a)
Tạm biệt nhé
b)
Tôi xin phép về trước nha
c)
Bạn đã vất vả rồi
d)
Chúc bạn ngủ ngon
8.
Bạn vất vả rồi
a)
お疲(つか)れさま
b)
おはよう
c)
おやすみ
d)
ありがとう
9.
Bạn đánh rơi này
a)
お疲(つか)れさまでした。
b)
失礼(しつれい)します
c)
落(お)としましたよ。
d)
おやすみなさい
10.
ごめん
a)
Xin lỗi
b)
Xin chào
c)
Cảm ơn
d)
Tạm biệt
11.
Hẹn gặp lại
a)
じゃない
b)
じゃあ、また
c)
これです
d)
いたい
Reset
