wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'xe tăng'?

a)

ミサイル

b)

小銃しょうじゅう

c)

ばくだん

d)

せんしゃ

2.

Từ nào có nghĩa là 'bắn'?

a)

悩みを抱える

b)

埋まるうまる

c)

抱くいだく

d)

撃つうつ

3.

Từ nào có nghĩa là 'tủ quần áo'?

a)

電子レンジ

b)

スポンジ

c)

定規

d)

クローゼット

4.

Từ nào có nghĩa là 'bom'?

a)

負担をかける

b)

ミサイル

c)

体験談

d)

ばくだん

5.

Từ nào có nghĩa là 'tên lửa'?

a)

ミサイル

b)

抱き合う

c)

負担を負う

d)

おこす

6.

Từ nào có nghĩa là 'bình nước'?

a)

すいどう

b)

はんこ

c)

鉛筆削り

d)

定規

7.

Từ nào có nghĩa là 'gọt bút chì'?

a)

印刷機

b)

鉛筆削り

c)

抱きしめる

d)

負担をかける

8.

Từ nào có nghĩa là 'ôm 1 phía'?

a)

埋まる

b)

悩みを抱える

c)

抱き合う

d)

だきしめる

9.

Từ nào có nghĩa là 'ôm lấy nhau'?

a)

抱き合う

b)

体験談

c)

おこす

d)

負担を負う

10.

Từ nào có nghĩa là 'ôm giấc mơ hoài bão'?

a)

埋まる

b)

負担をかける

c)

悩みを抱える

d)

抱くいだく

11.

Từ nào có nghĩa là 'tạo gánh nặng cho ai'?

a)

負担をかける

b)

だきしめる

c)

小銃しょうじゅう

d)

スポンジ

12.

Từ nào có nghĩa là 'chôn vùi'?

a)

埋まる

b)

おこす

c)

ミサイル

d)

負担を負う

13.

Từ nào có nghĩa là 'con đực'?

a)

雌めす

b)

雄おす

c)

体験談

d)

定規

14.

Từ nào có nghĩa là 'câu chuyện trải nghiệm của mình'?

a)

印刷機

b)

スポンジ

c)

体験談

d)

はんこ

15.

Từ nào có nghĩa là 'máy in'?

a)

クローゼット

b)

印刷機

c)

負担を負う

d)

電子レンジ