NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets4과 - 친구
Total questions: 26
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
쓰다
a)
Gặp gỡ
b)
Viết
c)
Đọc
d)
Nghe
2.
찜질방
a)
Thư viện
b)
Phòng hát
c)
Phòng tắm hơi
d)
Tiệm net
3.
문구점
a)
Tiệm bánh mì
b)
Văn phòng
c)
Trung tâm thương mại
d)
Cửa hàng văn phong phẩm
4.
아르파이트(를) 하다
a)
Làm thêm
b)
Làm việc
c)
Chơi game
d)
Học bài
5.
보다
a)
Nghe
b)
Xem
c)
Mặc
d)
Chời đợi
6.
일(을) 하다
a)
Hát
b)
Làm việc
c)
Chơi game
d)
Luyện tập thể thao
7.
노래방
a)
Cửa hàng văn phòng phẩm
b)
Trung tâm thương mại
c)
Phòng hát
d)
Tiệm hoa
8.
피시방
a)
Tiệm net
b)
Cửa hàng văn phòng phẩm
c)
Phòng hát
d)
Tiệm bánh mì
9.
입다
a)
Đọc
b)
Mặc
c)
Uống
d)
Ăn
10.
듣다
a)
Chỉ dạy
b)
Gặp gỡ
c)
Nghe
d)
Viết
11.
게임(을) 하다
a)
Làm thêm
b)
Hát
c)
Làm việc
d)
Chơi game
12.
백화점
a)
Phòng tắm hơi
b)
Trung tâm thương mại
c)
Phòng hát
d)
Tiệm hoa
13.
공부(를) 하다
a)
Luyện tập thể thao
b)
Làm việc
c)
Chỉ dạy
d)
Học bài
14.
운동(을) 하다
a)
Tập luyện thể thao
b)
Làm thêm
c)
Chơi game
d)
Hát
15.
가르치다
a)
Chờ đợi
b)
Gặp gỡ
c)
Chỉ dạy
d)
Mặc
16.
꽃집
a)
Tiệm bánh mì
b)
Tiệm hoa
c)
Tiệm nét
d)
Trung tâm thương mại
17.
노래(를) 하다
a)
Hát
b)
Làm thêm
c)
Chơi game
d)
Học bài
18.
만나다
a)
Mặc
b)
Ăn
c)
Chờ đợi
d)
Gặp gỡ
19.
읽다
a)
Viết
b)
Đọc
c)
Nghe
d)
Chờ đợi
20.
사다
a)
Học
b)
Chỉ dạy
c)
Mặc
d)
Mua
21.
마시다
a)
Ăn
b)
Mặc
c)
Uống
d)
Chỉ dạy
22.
먹다
a)
Mua
b)
Ăn
c)
Chờ đợi
d)
Gặp gỡ
23.
식사(를) 하다
a)
Chơi game
b)
Ăn uống
c)
Làm thêm
d)
Làm việc
24.
빵집
a)
Tiệm hoa
b)
Tiệm net
c)
Tiệm bánh mì
d)
Phòng tắm hơi
25.
기다리다
a)
Ăn
b)
Mua
c)
Nghe
d)
Chờ đợi
26.
배우다
a)
Học
b)
Viết
c)
Chỉ dạy
d)
Nhìn
Reset
