wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Seoul 1 Bài 2

Total questions: 22

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
Giày da / giày cao gót
a)
구두
b)
선생님
c)
d)
2.
Giày thể thao
a)
운동화
b)
구두
c)
선생님
d)
3.
Không, không phải
a)
아니요
b)
운동화
c)
구두
d)
선생님
4.
Quyển vở
a)
공책
b)
아니요
c)
운동화
d)
구두
5.
Cái cây
a)
나무
b)
공책
c)
아니요
d)
운동화
6.
Cơm
a)
b)
나무
c)
공책
d)
아니요
7.
Ăn
a)
먹다
b)
c)
나무
d)
공책
8.
Từ vựng
a)
어휘
b)
먹다
c)
d)
나무
9.
Quốc (quốc gia, đất nước)
a)
b)
어휘
c)
먹다
d)
10.
Ngữ (ngôn ngữ, tiếng)
a)
b)
c)
어휘
d)
먹다
11.
Quốc ngữ
a)
국어
b)
c)
d)
어휘
12.
Hàn Quốc ngữ (tiếng Hàn)
a)
한국어
b)
국어
c)
d)
13.
Tiếng Anh
a)
영어
b)
한국어
c)
국어
d)
14.
Nước Mỹ
a)
미국
b)
영어
c)
한국어
d)
국어
15.
Biểu hiện
a)
표현
b)
미국
c)
영어
d)
한국어
16.
Nhật Bản
a)
일본
b)
표현
c)
미국
d)
영어
17.
Tiếng Nhật
a)
일본어
b)
일본
c)
표현
d)
미국
18.
Trung Quốc
a)
중국
b)
일본어
c)
일본
d)
표현
19.
Tiếng Trung
a)
중국어
b)
중국
c)
일본어
d)
일본
20.
Tiên (trước)
a)
b)
중국어
c)
중국
d)
일본어
21.
Sinh (sinh, đẻ)
a)
b)
c)
중국어
d)
중국
22.
Giáo viên
a)
선생님
b)
c)
d)
중국어