wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S2-8

Total questions: 12

Worksheet time: 60secs

Name
Class
Date
1.

lần đầu

(a)  

2.

kính ngữ 만나다

(a)  

3.

học kì

(a)  

4.

kết thúc, làm xong

(a)  

5.

kiều bào Mĩ

(a)  

6.

kiều bào Nhật

(a)  

7.

một lát nữa

(a)  

8.

bất tiện, không thoải mái

(a)  

9.

sinh hoạt, cuộc sống

(a)  

10.

ca sĩ

(a)  

11.

diễn viên

(a)  

12.

lúc nảy, vừa

(a)