wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Losartan, Valsartan, Telmisartan

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Losartan kali thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Thuốc chẹn beta

b)

Thuốc ức chế men chuyển

c)

Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB)

d)

Thuốc chẹn kênh calci

2.

Tác dụng chính của Losartan kali là gì?

a)

Điều trị đau thắt ngực

b)

Điều trị tăng huyết áp

c)

Điều trị suy thận

d)

Điều trị loạn nhịp tim

3.

Losartan kali có tính chất hóa học nào sau đây?

a)

Bột kết tinh màu trắng, tan tốt trong nước, tan ít trong acetonitril

b)

Dung dịch lỏng dễ bay hơi

c)

Tan trong methanol nhưng không tan trong nước

d)

Bột kết tinh màu vàng

4.

Cơ chế hoạt động của Losartan kali là gì?

a)

Ức chế men chuyển

b)

Ức chế thụ thể angiotensin II

c)

Tăng bài tiết renin

d)

Kích thích sản xuất aldosterone

5.

Một trong những chỉ định điều trị của Losartan kali là gì?

a)

Điều trị tiểu đường tuýp 1

b)

Điều trị suy thận ở bệnh nhân tiểu đường

c)

Điều trị đau nửa đầu

d)

Điều trị loãng xương

6.

Tính chất hóa học của Losartan kali bao gồm:

a)

Bột kết tinh màu trắng, không hút ẩm

b)

Bột kết tinh trắng, hút ẩm

c)

Chất lỏng dễ cháy

d)

Dung dịch màu trong suốt

7.

Losartan kali có thể được định lượng bằng phương pháp nào?

a)

Chuẩn độ acid trong môi trường khan, HCLO4

b)

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

c)

Quang phổ huỳnh quang

d)

Phổ khối

8.

Losartan kali chống chỉ định với nhóm đối tượng nào?

a)

Phụ nữ mang thai

b)

Bệnh nhân suy giáp

c)

Người bị suy tim

d)

Người lớn tuổi

9.

Tác dụng phụ phổ biến của Losartan kali là gì?

a)

Ho khan

b)

Hạ huyết áp tư thế

c)

Tăng kali máu

d)

Sốt

10.

Nhóm chức nào sau đây có trong cấu trúc của Losartan kali?

a)

Nhóm tetrazol

b)

Nhóm sulfat

c)

Nhóm amin bậc ba

d)

Nhóm nitro

11.

Valsartan thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Thuốc chẹn beta

b)

Thuốc ức chế men chuyển

c)

Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB)

d)

Thuốc chẹn kênh calci

12.

Valsartan được sử dụng để điều trị bệnh nào?

a)

Suy thận

b)

Tăng huyết áp

c)

Đau thắt ngực

d)

Rối loạn lipid máu

13.

Tính chất hóa học nào sau đây đúng về Valsartan?

a)

Bột kết tinh trắng, hút ẩm, không tan trong nước, tan tốt trong ethanol, ít tan trong dicloromethan

b)

Tan hoàn toàn trong nước

c)

Chất lỏng màu vàng

d)

Bột kết tinh đen, hút ẩm

14.

Cơ chế tác động của Valsartan là gì?

a)

Ức chế enzyme men chuyển

b)

Ức chế thụ thể angiotensin II

c)

Giảm tiết renin từ thận

d)

Tăng sản xuất aldosterone

15.

Phương pháp định lượng Valsartan phổ biến là gì?

a)

Sắc ký khí

b)

Chuẩn độ điện thế

c)

định lượng đo kiềm, tetrabutylammonium

d)

Phân tích nhiệt

16.

Valsartan có thể được định tính bằng phương pháp nào?

a)

Quang phổ UV và IR

b)

Sắc ký lớp mỏng

c)

Phân tích huỳnh quang

d)

Điện di mao quản

17.

Valsartan chống chỉ định cho đối tượng nào?

a)

Bệnh nhân cao huyết áp

b)

Phụ nữ mang thai

c)

Bệnh nhân rối loạn lipid máu

d)

Người già

18.

Tác dụng phụ thường gặp của Valsartan là gì?

a)

Tăng kali máu

b)

Đau bụng

c)

Hạ đường huyết

d)

Đau đầu

19.

Tính chất lý học nào đúng với Valsartan?

a)

Không hút ẩm, tan ít trong nước

b)

Hút ẩm mạnh, tan tốt trong nước

c)

Tan mạnh trong ethanol

d)

Chất lỏng dễ bay hơi

20.

Nhóm chức nào sau đây có trong cấu trúc của Valsartan?

a)

Nhóm amin bậc nhất

b)

Nhóm carboxyl (-COOH)

c)

Nhóm sulfat (-SO4)

d)

Nhóm ester (-COOR)

21.

Telmisartan thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Thuốc chẹn beta

b)

Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB)

22.

Telmisartan thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Thuốc chẹn beta

b)

Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB)

c)

Thuốc chẹn kênh calci

d)

Thuốc lợi tiểu

23.

Công dụng chính của Telmisartan là gì?

a)

Điều trị suy tim

b)

Điều trị tăng huyết áp

c)

Điều trị suy thận

d)

Điều trị tăng lipid máu

24.

Tính chất hóa học của Telmisartan là gì?

a)

Bột kết tinh trắng hoặc hơi vàng, không tan trong nước, tan trong methanol

b)

Chất lỏng dễ bay hơi

c)

Bột màu đỏ, tan mạnh trong ethanol

d)

Dung dịch không màu

25.

Tác dụng phụ của Telmisartan là gì?

a)

Hạ huyết áp tư thế đứng

b)

Tăng kali máu

c)

Tăng đường huyết

d)

Suy tim

26.

Telmisartan được định lượng bằng phương pháp nào?

a)

Chuẩn độ nitrit

b)

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

c)

Phân tích nhiệt

d)

Quang phổ huỳnh quang

27.

Phương pháp định tính phổ biến cho Telmisartan là gì?

a)

Quang phổ UV và IR

b)

Chuẩn độ acid

c)

Sắc ký lớp mỏng

d)

Phân tích điện hóa

28.

Telmisartan chống chỉ định cho đối tượng nào?

a)

Người bị suy thận

b)

Người có bệnh gan

c)

Phụ nữ mang thai

d)

Người già

29.

Tính chất lý học nào đúng với Telmisartan?

a)

Bột kết tinh màu trắng, tan trong methanol

b)

Chất lỏng màu vàng, dễ bay hơi

c)

Bột kết tinh đen, không hút ẩm

d)

Tan tốt trong nước

30.

Telmisartan được sử dụng để điều trị biến chứng nào ở bệnh nhân tiểu đường?

a)

Suy thận

b)

Đau thắt ngực

c)

Suy giáp

d)

Tăng cholesterol

31.

Cơ chế hoạt động của Telmisartan là gì?

a)

Ức chế enzyme men chuyển

b)

Ức chế thụ thể angiotensin II

c)

Tăng bài tiết renin

d)

Kích thích sản xuất aldosterone