wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1-P1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

yêu, thích

a)

/ái/

b)

/bái/

c)

/bǎi/

d)

/bāng/

2.

爱好

/àihào/

a)

yêu, thích

b)

nửa năm

c)

sở thích

d)

bao, cái túi; gói, bọc

3.

số 8

a)

不对

/búduì/

b)

别的

/biéde/

c)

本子

/běn zi/

d)

/bā/

4.

爸爸|爸

/bàba|bà/

a)

hát, ca hát

b)

bến xe

c)

bố, ba, cha

d)

từ, qua, theo

5.

nào, nhé, chứ, đi (trợ từ)

a)

/dǎ/

b)

/dà/

c)

/ba/

d)

/huài/

6.

/bái/

a)

trắng

b)

sẽ, biết làm

c)

nhà

d)

vào

7.

ban ngày

a)

课本

/kèběn/

b)

白天

/báitiān/

c)

里边

/lǐbian/

d)

楼下

/lóu xià/

8.

/bǎi/

a)

mẹ

b)

mua

c)

một trăm

d)

không

9.

lớp

a)

/bān/

b)

/mén/

c)

/ná/

d)

/nán/

10.

/bàn/

a)

bên cạnh

b)

một nửa

c)

xin hỏi

d)

mời

11.

nửa năm

a)

认识

/rènshi/

b)

商场

/shāngchǎng/

c)

生日

/shēngrì/

d)

半年

/bàn nián/

12.

半天

/bàn tiān/

a)

nửa năm

b)

nửa ngày

c)

nửa tháng

d)

nửa mùa

13.

/bāng/

a)

thời tiết

b)

buổi chiều

c)

giúp đỡ

d)

năm mới

14.

giúp, giúp đỡ

a)

谢谢

/xièxie/

b)

新年

/xīnnián/

c)

有的

/yǒude/

d)

帮忙

/bāngmáng/

15.

/bāo/

a)

bao, cái túi; gói, bọc

b)

cốc, chén, ly

c)

cái bàn

d)

cái

16.

包子

/bāozi/

a)

há cảo

b)

bánh mì

c)

bánh màn thầu

d)

bánh bao

17.

cốc, ly

a)

/zǎo/

b)

/bēi/

c)

/xīn/

d)

/xiān/

18.

cốc, chén, ly

a)

杯子

/bēizi/

b)

小姐

/xiǎojiě/

c)

新年

/xīnnián/

d)

学校

/xuéxiào/

19.

/běi/

a)

nam

b)

bắc

c)

cũng

d)

trang

20.

phía Bắc

a)

医院

/yīyuàn/

b)

有用

/yǒuyòng/

c)

在家

/zàijiā/

d)

北边

/běibiān/

21.

北京

/Běijīng/

a)

buổi sáng

b)

Phía Bắc

c)

( thủ đô) Bắc Kinh

d)

nơi đây

22.

cuốn, quyển ( tập)

a)

/běn/

b)

/zhe/

c)

/bǐ/

d)

/zhòng/

23.

本子

/běn zi/

a)

bến xe

b)

hát, ca hát

c)

đồ ăn, món ăn

d)

vở, cuốn vở

24.

so, so với

a)

/chē/

b)

/bǐ/

c)

/chū/

d)

/dǎ/

25.

/bié/

a)

thường

b)

đừng, không được

c)

ăn cơm

d)

gọi điện