NEW
Font size
WorksheetsHSK1-P1
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
yêu, thích
爱
/ái/
白
/bái/
百
/bǎi/
帮
/bāng/
爱好
/àihào/
yêu, thích
nửa năm
sở thích
bao, cái túi; gói, bọc
số 8
不对
/búduì/
别的
/biéde/
本子
/běn zi/
八
/bā/
爸爸|爸
/bàba|bà/
hát, ca hát
bến xe
bố, ba, cha
từ, qua, theo
nào, nhé, chứ, đi (trợ từ)
打
/dǎ/
大
/dà/
吧
/ba/
坏
/huài/
白
/bái/
trắng
sẽ, biết làm
nhà
vào
ban ngày
课本
/kèběn/
白天
/báitiān/
里边
/lǐbian/
楼下
/lóu xià/
百
/bǎi/
mẹ
mua
một trăm
không
lớp
班
/bān/
门
/mén/
拿
/ná/
南
/nán/
半
/bàn/
bên cạnh
một nửa
xin hỏi
mời
nửa năm
认识
/rènshi/
商场
/shāngchǎng/
生日
/shēngrì/
半年
/bàn nián/
半天
/bàn tiān/
nửa năm
nửa ngày
nửa tháng
nửa mùa
帮
/bāng/
thời tiết
buổi chiều
giúp đỡ
năm mới
giúp, giúp đỡ
谢谢
/xièxie/
新年
/xīnnián/
有的
/yǒude/
帮忙
/bāngmáng/
包
/bāo/
bao, cái túi; gói, bọc
cốc, chén, ly
cái bàn
cái
包子
/bāozi/
há cảo
bánh mì
bánh màn thầu
bánh bao
cốc, ly
早
/zǎo/
杯
/bēi/
新
/xīn/
先
/xiān/
cốc, chén, ly
杯子
/bēizi/
小姐
/xiǎojiě/
新年
/xīnnián/
学校
/xuéxiào/
北
/běi/
nam
bắc
cũng
trang
phía Bắc
医院
/yīyuàn/
有用
/yǒuyòng/
在家
/zàijiā/
北边
/běibiān/
北京
/Běijīng/
buổi sáng
Phía Bắc
( thủ đô) Bắc Kinh
nơi đây
cuốn, quyển ( tập)
本
/běn/
着
/zhe/
比
/bǐ/
重
/zhòng/
本子
/běn zi/
bến xe
hát, ca hát
đồ ăn, món ăn
vở, cuốn vở
so, so với
车
/chē/
比
/bǐ/
出
/chū/
打
/dǎ/
别
/bié/
thường
đừng, không được
ăn cơm
gọi điện
