NEW
Font size
WorksheetsKIỂM TRA TỪ CŨ
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
A wide range of something:
Một lượng lớn cái gì
Một lượng nhỏ cái gì
Có cái gì đó
Giờ cao điểm
High peak hour::
Giờ nghỉ trưa
Giờ cao lớn
Giờ cao điểm
Tắc đường
Cơ sở vật chất
Abilities
Arrangement
Engagement
Facilities
Within walking distance
Trong tầm tay
Trong tầm
Gần, trong tầm đi
Khoảng cách
Xuất khẩu
Export
Exportation
Import
Importation
Dự đoán
Precision
Preliminary
Preschool
Prediction
Are likely to
Thích cái gì
Không có khả năng làm gì
Có khả năng cao sẽ làm gì
Đi làm gì
Người suy nghĩ tiêu cực
Optimistic
Pessimist
Optimist
Pessimistic
Financially sustainable
Bền vững về mặt tài chính
Suy sụp về mặt tài chính
Phát triển về mặt tài chính
Bền vững về mặt môi trường
Make an effort
Làm sức
Tốn công
Cố gắng để làm gì đó
Bỏ sức để làm gì đó
Đông đúc
Undercrowded
Overcrowded
Congestion
Transportation
Must be something
Có thể là cái gì đó
Chắc chắn là cái gì đó
Không biết đó là gì
