wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ CŨ

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

A wide range of something:

a)

Một lượng lớn cái gì

b)

Một lượng nhỏ cái gì

c)

Có cái gì đó

d)

Giờ cao điểm

2.

High peak hour::

a)

Giờ nghỉ trưa

b)

Giờ cao lớn

c)

Giờ cao điểm

d)

Tắc đường

3.

Cơ sở vật chất

a)

Abilities

b)

Arrangement

c)

Engagement

d)

Facilities

4.

Within walking distance

a)

Trong tầm tay

b)

Trong tầm

c)

Gần, trong tầm đi

d)

Khoảng cách

5.

Xuất khẩu

a)

Export

b)

Exportation

c)

Import

d)

Importation

6.

Dự đoán

a)

Precision

b)

Preliminary

c)

Preschool

d)

Prediction

7.

Are likely to

a)

Thích cái gì

b)

Không có khả năng làm gì

c)

Có khả năng cao sẽ làm gì

d)

Đi làm gì

8.

Người suy nghĩ tiêu cực

a)

Optimistic

b)

Pessimist

c)

Optimist

d)

Pessimistic

9.

Financially sustainable

a)

Bền vững về mặt tài chính

b)

Suy sụp về mặt tài chính

c)

Phát triển về mặt tài chính

d)

Bền vững về mặt môi trường

10.

Make an effort

a)

Làm sức

b)

Tốn công

c)

Cố gắng để làm gì đó

d)

Bỏ sức để làm gì đó

11.

Đông đúc

a)

Undercrowded

b)

Overcrowded

c)

Congestion

d)

Transportation

12.

Must be something

a)

Có thể là cái gì đó

b)

Chắc chắn là cái gì đó

c)

Không biết đó là gì