WorksheetsV_ing To V
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
agree
to V
V_ing
appear
to V
V_ing
afford
to V
V_ing
beg
to V
V_ing
claim
to V
V_ing
demand
to V
V_ing
expect
to V
V_ing
fail
to V
V_ing
hesitate
to V
V_ing
hope
to V
V_ing
intend
to V
V_ing
decide
to V
V_ing
learn
to V
V_ing
manage
to V
V_ing
offer (cung cấp, đề nghị)
to V
V_ing
plan (lên kế hoạch)
to V
V_ing
prepare
to V
V_ing
pretend (giả vờ)
to V
V_ing
promise
to V
V_ing
seem (có vẻ như)
to V
V_ing
refuse (từ chối)
to V
V-ing
want (muốn)
to V
V_ing
tend (xu hướng)
to V
V_ing
admit (thú nhận)
to V
V_ing
avoid (tránh)
to V
V_ing
appreciate (tán thành)
to V
V_ing
delay (trì hoãn)
to V
V_ing
deny (từ chối)
to V
V_ing
detest (ghét)
to V
V_ing
enjoy
to V
V_ing
fancy
to V
V_ing
finish (hoàn thành)
to V
V_ing
imagine
to V
V_ing
keep
to V
V_ing
mind (phiền)
to V
V_ing
postpone (hoãn lại)
to V
V_ing
practice (tập luyện)
to V
V_ing
quit (từ bỏ)
to V
V_ing
suggest (gợi ý)
to V
V_ing
recommend (gợi ý)
to V
V_ing
remember (nhớ đã làm gì)
to V
V_ing
remember (nhớ phải làm gì - chưa làm)
to V
Ving
