wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

言葉 1-10

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

先生 (せんせい)

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Nhân viên công ty

d)

Giới thiệu

2.

教師 (きょうし)

a)

Giáo viên (không dùng giới thiệu nghề nghiệp của bản thân là gv)

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Kĩ sư

d)

Hộ tá

3.


会社員(かいしゃいん)

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Bảo vệ

d)

Nhân viên cty

4.

かぎ

a)

cuộc họp

b)

chìa khóa

c)

ô

d)

nón

5.


自動車 (じどうしゃ)

a)

tàu hỏa

b)

ô tô

c)

xe đạp

d)

tàu tốc hành

6.


めいし

a)

Sổ tay

b)

Vở

c)

Danh thiếp

d)

Bút

7.


英語 (えいご)

a)

Bút xóa

b)

Tiếng Em

c)

Tiếng Anh

d)

Phim

8.

クラス

a)

Lớp học thêm

b)

Lớp học

c)

Phòng Gym

d)

Sân bóng

9.

じゅく

a)

Bạn bè

b)

Trường học

c)

Nhà

d)

Lớp học thêm

10.

学校(がっこう)

a)

Trường học

b)

Nhà tù

c)

Sân bay

d)

Nhà trẻ

11.

飛行機(ひこうき)

a)

Sân bay

b)

Nhà ga

c)

Công

d)

Máy bay

12.

空港(くうこう)

a)

Bàn

b)

Công viên

c)

Sân bay

d)

Tủ

13.

スマホン

a)

Điện thoại thông minh

b)

Loa

c)

Radio

d)

Quạt

14.

食堂 (しょくどう)

a)

Bưu

b)

Nhà mẫu giáo

c)

Nhà ăn

d)

Thang máy

15.

トイレ(おてあらい)

a)

Nhà vệ sinh

b)

Nhà tắm

c)

Phòng họp

d)

Hội trường

16.

美術館 (びじゅつかん)

a)

viện bảo tàng

b)

bưu điện

c)

trạm xe

d)

ghế dài

17.


図書館 (としょかん)

a)

trung tâm

b)

thư viện

c)

nhà ở

d)

quê hương

18.

郵便局 (ゆうびんきょく)

a)


bưu điện

b)

cửa hàng bách hóa

c)

ngân hàng

d)

bây giờ

19.


おととい

a)

ngày mai

b)


hôm nay

c)


ngày hôm kia

d)

ngày

20.

ゆうべ

a)

tối nay

b)

tối hôm qua

c)

tối mai

d)

trưa mai

21.


勉強します

a)

Học ( có người dạy )

b)

Dạy

c)

Chơi

d)

trượt tuyết

22.

六分 ろっぷん

a)

6 phút

b)

1 giờ

c)

30 giây

d)

1

23.

デザイン学校

a)

Trường học

b)

Trường dạy thiết kế

c)

Ngành thiết kế

d)

Thi công

24.


電車

a)


tàu điện ngầm

b)


tàu điện

c)


tàu Shinkansen

d)

xe uýt

25.

歩いて あるいて

a)

đi

b)

bay

c)

đi bộ

d)

chạy

26.

よっか

a)

Mùng 3

b)

Mùng 10

c)

Mùng 4

d)

Mùng 5

27.


誕生日 たんじょうび

a)

Hẹn hò

b)

Sinh nhật

c)

Tết

d)

Tiệc cuối năm

28.


どういたしまして/とんでもない

a)

Làm ơn

b)

Chào

c)

Không sao đâu, không có gì

d)

Cảm ơn

29.

ときどき

a)

ít

b)

lần nào cũng

c)

ít khi, thỉnh thoảng

d)

cho dù

30.



パソコン

a)

máy tính để bàn (コンビューター)

b)

laptop

c)

điện thoại

31.

みにくい

a)

xấu xí

b)

xấu

c)

đẹp

d)

đẹp trai

32.

分かります (わかります)

a)

hiểu

b)

biết

c)

nhớ

33.

細かいお金(こまかいおかね)

a)

tiền điện thoại

b)

tiền lẻ

c)

tiền mặt

d)

tiền nhà

34.

電話代 (でんわだい)

a)

Tiền

b)

Tiền điện thoại, cước điện thoại

c)

Điện thoại

d)

Tiền nhà

35.

家賃 (やちん)

a)

tiền nhà

b)

phí sinh hoạt

c)

phí

d)

dịch vụ

36.

どうして/なぜ

a)

Bao nhiêu

b)

Tại sao

c)

Nào

d)

Nhớ

37.

またこんどおねがいします

a)

Hẹn gặp lần sau

b)

Làm ơn

c)

Rất vui gặp bạn

d)

Cố gắng nhé

38.


フィルム

a)

cuộn phim

b)

phim

c)

phim truyền hình

d)

buổi hòa nhạc

39.

冷蔵庫(れいぞうこ)

a)

Quạt

b)

Tủ lạnh

c)

Điều hòa

d)

Máy lạnh

40.

乗り場 のりば

a)

nhà máy

b)

nhà ga

c)

chỗ đậu xe

d)

bến xe, điểm lên xuống xe

41.

チリソース

a)

muối

b)

nước mắm

c)

tương

d)

tương ớt

42.

毎日

a)

Ban ngày

b)

Đêm qua

c)

Hàng ngày

d)

Sáng nay

43.

Bệnh viện

a)

びょういん

b)

びよういん

c)

いえ・うち

d)

こうじょう

44.

名前

a)

なまえ

b)

なんばん

c)

なんさい

d)

いつ

45.

Rất mong anh chị giúp đỡ

(a)