wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khám Phá Dân Số Việt Nam

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tình hình gia tăng dân số Việt Nam trong những năm gần đây như thế nào?

a)

Dân số Việt Nam đã giảm mạnh trong những năm gần đây.

b)

Dân số Việt Nam đã ổn định và không có sự thay đổi nào.

c)

Dân số Việt Nam vẫn gia tăng nhưng với tốc độ chậm hơn so với trước đây.

d)

Tốc độ gia tăng dân số Việt Nam không thay đổi.

2.

Cơ cấu theo tuổi dân số Việt Nam có những nhóm tuổi nào?

a)

Trẻ em dưới 5 tuổi

b)

Người thất nghiệp

c)

Trẻ em, người trong độ tuổi lao động, người cao tuổi.

d)

Người chưa đủ tuổi lao động

3.

Tỷ lệ nam nữ trong cơ cấu dân số Việt Nam hiện tại ra sao?

a)

Tỷ lệ nam nữ là 50% nam và 50% nữ.

b)

Tỷ lệ nam nữ là 60% nam và 40% nữ.

c)

Tỷ lệ nam nữ là khoảng 49% nam và 51% nữ.

d)

Tỷ lệ nam nữ là 55% nam và 45% nữ.

4.

Việt Nam có bao nhiêu dân tộc và dân tộc nào chiếm tỷ lệ lớn nhất?

a)

54 dân tộc, dân tộc Hoa chiếm tỷ lệ lớn nhất.

b)

55 dân tộc, dân tộc Mường chiếm tỷ lệ lớn nhất.

c)

54 dân tộc, dân tộc Kinh chiếm tỷ lệ lớn nhất.

d)

53 dân tộc, dân tộc Thái chiếm tỷ lệ lớn nhất.

5.

Phân bố dân cư ở Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Dân cư phân bố không đồng đều, chủ yếu ở đồng bằng và đô thị.

b)

Chủ yếu tập trung ở miền núi và hải đảo.

c)

Dân cư chỉ sống ở các vùng nông thôn.

d)

Dân cư phân bố đều khắp cả nước.

6.

Chiến lược phát triển dân số Việt Nam trong giai đoạn tới là gì?

a)

Tập trung vào phát triển kinh tế mà không quan tâm đến dân số

b)

Tăng cường di cư ra nước ngoài

c)

Kiểm soát tăng trưởng dân số, nâng cao chất lượng dân số, phát triển bền vững.

d)

Giảm tỷ lệ sinh bằng cách khuyến khích sinh con

7.

Tình trạng gia tăng dân số ở các thành phố lớn như thế nào?

a)

Dân số các thành phố lớn chỉ tăng nhẹ và không ảnh hưởng đến hạ tầng.

b)

Dân số các thành phố lớn ổn định không thay đổi.

c)

Dân số các thành phố lớn đang giảm dần.

d)

Dân số các thành phố lớn đang gia tăng nhanh chóng, gây áp lực lên hạ tầng và dịch vụ.

8.

Cơ cấu dân số theo độ tuổi ảnh hưởng đến phát triển kinh tế ra sao?

a)

Cơ cấu dân số theo độ tuổi chỉ quyết định chính sách giáo dục.

b)

Cơ cấu dân số theo độ tuổi không ảnh hưởng đến phát triển kinh tế.

c)

Cơ cấu dân số chỉ ảnh hưởng đến văn hóa, không phải kinh tế.

d)

Cơ cấu dân số theo độ tuổi ảnh hưởng đến phát triển kinh tế bằng cách xác định lực lượng lao động và nhu cầu tiêu dùng.

9.

Có những chính sách nào nhằm kiểm soát gia tăng dân số ở Việt Nam?

a)

Chính sách khuyến khích sinh con nhiều lần mà không giới hạn.

b)

Chính sách tăng cường di cư ra nước ngoài để giảm dân số.

c)

Chính sách cấm sinh con hoàn toàn.

d)

Chính sách kế hoạch hóa gia đình và khuyến khích sinh con một hoặc hai con.

10.

Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam có đặc điểm gì riêng biệt?

a)

Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam có ngôn ngữ, phong tục tập quán, trang phục và tín ngưỡng riêng biệt.

b)

Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chỉ có một tín ngưỡng duy nhất.

c)

Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam đều nói tiếng Anh.

d)

Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam không có trang phục riêng.

11.

Phân bố dân cư ở miền núi và miền xuôi có sự khác biệt nào?

a)

Miền núi có dân cư đông đúc và sống tập trung, miền xuôi thưa thớt và rải rác.

b)

Miền núi có dân cư thưa thớt và sống rải rác, miền xuôi đông đúc và tập trung.

c)

Miền núi có dân cư sống gần nhau, miền xuôi thì thưa thớt.

d)

Dân cư miền núi và miền xuôi đều đông đúc và sống tập trung.

12.

Giải pháp nào được đề xuất để phát triển dân số bền vững ở Việt Nam?

a)

Giảm thuế cho các gia đình có nhiều con.

b)

Khuyến khích di cư ra nước ngoài.

c)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp không bền vững.

d)

Tăng cường giáo dục và kế hoạch hóa gia đình.

13.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư ở Việt Nam?

a)

Khí hậu và địa hình.

b)

Chính sách phát triển kinh tế.

c)

Văn hóa và phong tục tập quán.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

14.

Đặc điểm nào nổi bật trong cơ cấu dân số của các thành phố lớn ở Việt Nam?

a)

Dân số trẻ và tỷ lệ thất nghiệp cao.

b)

Dân số già và tỷ lệ sinh thấp.

c)

Dân số đa dạng về chủng tộc và văn hóa.

d)

Dân số chủ yếu là người lao động nhập cư.

15.

Những thách thức nào mà các thành phố lớn ở Việt Nam đang phải đối mặt do gia tăng dân số?

a)

Thiếu hụt nguồn nước sạch và ô nhiễm môi trường.

b)

Không có thách thức nào đáng kể.

c)

Chỉ có vấn đề giao thông.

d)

Chỉ có vấn đề nhà ở.

16.

Các chính sách nào được áp dụng để cải thiện chất lượng dân số ở Việt Nam?

a)

Chính sách giáo dục và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

b)

Chỉ có chính sách khuyến khích sinh con.

c)

Không có chính sách nào được áp dụng.

d)

Chỉ có chính sách di cư ra nước ngoài.

17.

Việt Nam có bao nhiêu tỉnh thành và tỉnh thành nào có diện tích lớn nhất?

a)

58 tỉnh thành, tỉnh thành An Giang có diện tích lớn nhất.

b)

63 tỉnh thành, tỉnh thành Nghệ An có diện tích lớn nhất.

c)

58 tỉnh thành, tỉnh thành Đồng Nai có diện tích lớn nhất.

d)

63 tỉnh thành, tỉnh thành Bình Dương có diện tích lớn nhất.

18.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế ở Việt Nam?

a)

Chính sách đầu tư và phát triển hạ tầng.

b)

Văn hóa và giáo dục.

c)

Khí hậu và tài nguyên thiên nhiên.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

19.

Những biện pháp nào được đề xuất để cải thiện chất lượng giáo dục ở Việt Nam?

a)

Tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng giáo dục.

b)

Giảm số lượng học sinh trong mỗi lớp học.

c)

Chỉ tập trung vào giáo dục đại học.

d)

Không có biện pháp nào được đề xuất.

20.

Những yếu tố nào góp phần vào sự gia tăng dân số ở các thành phố lớn của Việt Nam?

a)

Chất lượng cuộc sống cao và cơ hội việc làm tốt.

b)

Thiếu cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng.

c)

Chính sách di cư tự do từ nông thôn ra thành phố.

d)

Tất cả các yếu tố trên.