WorksheetsTrạng từ chỉ tần suất
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Trạng từ chỉ tần suất là gì?
Diễn tả một thói quen
Diễn tả một địa điểm
Diễn tả một thời gian
Diễn tả một cảm xúc
Trạng từ 'always' có nghĩa là gì?
Hiếm khi
Luôn luôn
Không bao giờ
Thỉnh thoảng
Trạng từ nào có mức độ 100%?
Always
Sometimes
Rarely
Never
Câu nào sử dụng trạng từ chỉ tần suất đúng?
He to school never goes.
He goes school never.
He never goes to school.
He goes never to school.
Trạng từ 'sometimes' có nghĩa là gì?
Đôi khi
Hầu như không
Thường xuyên
Không bao giờ
Câu hỏi nào đúng về tần suất?
How do often you go to school?
How often do you go to school?
How you often go to school?
How often you go to school?
Trạng từ nào có nghĩa là 'hiếm khi'?
Sometimes
Usually
Rarely
Always
Câu nào có trạng từ chỉ tần suất đúng?
I am late usually.
I am usually late.
I usually am late.
I late usually am.
Trạng từ 'never' có nghĩa là gì?
Đôi khi
Thường xuyên
Không bao giờ
Thỉnh thoảng
Câu nào sử dụng trạng từ 'often' đúng?
He often plays football.
He often football plays.
He football often plays.
He plays often football.
