wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1-P3

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

点 /diǎn/

a)

ít, chút, hơi

b)

nhiều

c)

điện

d)

cái

2.

điện, pin

a)

读 /dú/

b)

饿 /è/

c)

电 /diàn/

d)

饭 /fàn/

3.

电话 /diànhuà/

a)

căn phòng

b)

tan học

c)

máy bay

d)

điện thoại

4.

máy tính

a)

电视 /diànshì/

b)

电脑 /diànnǎo/

c)

电视机 /diànshìjī/

d)

电话 /diànhuà/

5.

电视 /diànshì/

a)

rạp chiếu phim

b)

điện thoại

c)

truyền hình, TV

d)

đồ đạc, đồ

6.

电视机

/diànshìjī/

a)

căn phòng

b)

điện thoại

c)

máy tính

d)

( chiếc) TV

7.

điện ảnh, phim nói chung

a)

电影

/diànyǐng/

b)

饭店

/fàndiàn/

c)

放假

/fàngjià/

d)

非常

/fēicháng/

8.

rạp chiếu phim

a)

好玩儿

/hǎowánr/

b)

电影院

/diànyǐngyuàn/

c)

教学楼

/jiàoxuélóu/

d)

开玩笑

/kāi wánxiào/

9.

东 /dōng/

a)

đông

b)

tây

c)

nam

10.

phía đông

a)

看见

/kànjiàn/

b)

课本

/kèběn/

c)

老人

/lǎorén/

d)

东边

/dōngbian/

11.

东西

/dōngxi/

a)

sách giáo khoa

b)

đồ đạc, đồ vật

c)

bài khóa, bài đọc

d)

đường

12.

động, chạm

a)

路 /lù/

b)

动 /dòng/

c)

慢 /màn/

d)

没 /méi/

13.

动作

/dòngzuò/

a)

biết, hiểu

b)

lấy, cầm

c)

động tác, hoạt động

d)

thức dậy, ngủ

14.

đều

a)

/pǎo/

b)

/dōu/

c)

/qǐ/

d)

/qián/

15.

/dú/

a)

nghe

b)

đọc

c)

nói

16.

đọc sách

a)

读书

/dúshū/

b)

mời vào

c)

xin hỏi

d)

biết,

17.

/duì/

a)

đúng

b)

sai

c)

nóng

18.

xin lỗi

a)

日期

/rìqī/

b)

生病

/shēngbìng/

c)

对不起

/duìbuqǐ/

d)

商场

/shāngchǎng/

19.

nhiều

a)

/shǎo/

b)

/duō/

c)

/fēn/

d)

/fēng/

20.

多少

/duōshǎo/

a)

bao nhiêu (đại từ nghi vấn)

b)

rất nhiều

c)

ít nhiều

d)

nhiều quá

21.

饿

/è/

a)

đói

b)

no

c)

ngon

22.

con trai

a)

房子

/fángzi/

b)

飞机

/fēijī/

c)

儿子

/érzi/

d)

干净

/gānjìng/

23.

/èr/

a)

số 8

b)

số 7

c)

số 2

d)

số

24.

cơm

a)

/gàn/

b)

/gē/

c)

/fàn/

d)

/gēn/

25.

饭店

/fàndiàn/

a)

quán ăn/ nhà hàng

b)

trường học

c)

căn phòng

26.

căn phòng

a)

教学楼

/jiàoxuélóu/

b)

/jiā/

c)

学楼

/jiàoxué/

d)

房间

/fángjiān/

27.

房子

/fángzi/

a)

căn phòng

b)

căn nhà, căn hộ

c)

trường học

d)

lớp học

28.

thả, đặt, để

a)

/jiāo/

b)

/jiān/

c)

/jìn/

d)

/fàng/

29.

放假

/fàngjià/

a)

nghỉ, nghỉ định kỳ

b)

mở họp, họp

c)

nói đùa

d)

cảm

30.

tan học

a)

教学楼

/jiàoxuélóu/

b)

学生

/xuéshēng/

c)

放学

/fàngxué/

d)

病人

/bìngrén/

31.

/fēi/

a)

bay

b)

hát

c)

nhảy

32.

máy bay

a)

常常

/chángcháng/

b)

房子

/fángzi/

c)

车票

/chēpiào/

d)

飞机

/fēijī/

33.

非常

/fēicháng/

a)

và, cùng

b)

cho

c)

vô cùng, hết sức, rất

34.

phút

a)

国 /guó/

b)

分 /fēn/

c)

过 /guò/

d)

号 /hào/

35.

/fēng/

a)

gió

b)

mưa

c)

nóng

36.

khô

a)

/hǎo/

b)

/hē/

c)

/huà/

d)

/gān/

37.

干净

/gānjìng/

a)

sạch sẽ

b)

xấu, hỏng

c)

quay về

d)

trứng

38.

làm

a)

/huì/

b)

/jì/

c)

/gàn/

d)

/jiàn/

39.

干什么

/gànshénme/

a)

tại sao?

b)

bao nhiêu?

c)

như thế nào?

d)

làm gì đó?

40.

cao

a)

/gāo/

b)

/jiāo/

c)

/gēn/

d)

/kàn/

41.

高兴

/gāoxìng/

a)

nhìn thấy

b)

phía trong

c)

bận, bận rộn

d)

vui vẻ, vui mừng

42.

nói, kể lại

a)

告诉

/gàosù/

b)

马上

/mǎshàng/

c)

没有

/méiyǒu/

d)

门票

/ménpiào/

43.

哥哥|哥

/gēge|gē/

a)

em trai

b)

anh trai

c)

con trai

d)

ba, bố

44.

bài hát

a)

/gē/

b)

/nán/

c)

/gē/

d)

/pǎo/

45.

/gè/

a)

vé, phiếu

b)

cái

c)

chạy

d)

dậy

46.

cho

a)

/qī/

b)

/qù/

c)

/ròu/

d)

/gěi/

47.

/gēn/

a)

và, cùng

b)

cho

c)

trên

d)

ngủ

48.

công nhân, người lao động nói chung

a)

忘记

/wàngjì/

b)

西边

/xībian/

c)

工人

/gōngrén/

d)

下班

/xiàbān/

49.

工作

/gōngzuò/

a)

công nhân, người lao động nói chung

b)

tan làm

c)

công việc

d)

nghỉ, nghỉ định

50.

đóng

a)

关(动)

/guān/

b)

/wǔ/

c)

/wǎn/

d)

/tīng/

51.

关上

/guānshàng/

a)

mở

b)

tiến vào

c)

khép vào

d)

mời

52.

đắt

a)

/nǎ/

b)

/nán/

c)

/méi/

d)

/guì/

53.

/guó/

a)

không có việc gì

b)

từ chỉ số nhiều

c)

đất nước, nước nhà, Tổ quốc

d)

đâu, ở đâu, ở chỗ

54.

đất nước, Quốc Gia

a)

家里

/jiā lǐ/

b)

后边

/hòubian/

c)

回来

/huílái/

d)

国家

/guójiā/

55.

国外

/guó wài/

a)

đất nước

b)

nước ngoài

c)

quốc gia

d)

quê hương

56.

đi/ bước qua

a)

/huí/

b)

/huà/

c)

/huì/

d)

/guò/

57.

/hái/

a)

vẫn, còn

b)

sẽ, biết làm

c)

quay về

d)

ghi

58.

hay là

a)

记住

/jìzhù/

b)

还有

/hái yǒu/

c)

还是

/háishi/

d)

汉语

/Hànyǔ/

59.

还有

/hái yǒu/

a)

hay là

b)

vẫn, còn

c)

còn có, còn nữa là

d)

và, cùng

60.

đứa trẻ, con (tôi)

a)

火车

/huǒchē/

b)

孩子

/háizi/

c)

好吃

/hǎochī/

d)

大学

/dàxué/

61.

汉语

/Hànyǔ/

a)

tiếng Anh

b)

tiếng Pháp

c)

tiếng

d)

tiếng Trung (ngôn ngữ)

62.

Chữ Hán

a)

东边

/dōngbian/

b)

放假

/fàngjià/

c)

汉字

/Hànzì/

d)

房子

/fángzi/

63.

/hǎo/

a)

xấu, hỏng

b)

cũ, già

c)

tốt, đẹp

d)

mới

64.

ngon

a)

好吃

/hǎochī/

b)

非常

/fēicháng/

c)

高兴

/gāoxìng/

d)

关上

/guānshàng/

65.

好看

/hǎokàn/

a)

đẹp, xinh, hay

b)

ngon

c)

tốt, khỏe

d)

cũ,

66.

êm tai, du dương, dễ nghe

a)

后边

/hòubian/

b)

好听

/hǎotīng/

c)

回答huídá

d)

记得

/jìde/

67.

好玩儿

/hǎowánr/

a)

chơi(vui)

b)

nhớ kĩ

c)

quay về

d)

gọi, kêu

68.

ngày

a)

/jiàn/

b)

/jìn/

c)

/hào/

d)

/jiǔ/

69.

/hē/

a)

đói

b)

ăn

c)

khát

d)

uống

70.

a)

/huì/

b)

/hé/

c)

/kǎo/

d)

/kè/

71.

/hěn/

a)

rất

b)

quá

c)

không

d)

nha,

72.

sau

a)

/jiān/

b)

/kè/

c)

/kǎo/

d)

/hòu/

73.

后边

/hòubian/

a)

phía sau

b)

phía trước

c)

phía trên

d)

phía

74.

ngày kia

a)

昨天

/zuótiān/

b)

今天

/jīntiān/

c)

后天

/hòutiān/

d)

白天

/báitiān/

75.

/huā/

a)

cái bàn

b)

cái cây

c)

đóa hoa

d)

căn phòng