wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Công Nghệ Gene

Total questions: 55

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm, nguyên tắc và một số thành tựu của công nghệ DNA tái tổ hợp là gì?

4 lines
2.

Khái niệm, nguyên tắc và một số thành tựu của việc tạo ra cây trồng và động vật biến đổi gen là gì?

4 lines
3.

Thảo luận và phê bình việc sản xuất và sử dụng các sản phẩm biến đổi gen và đạo đức sinh học.

4 lines
4.

Trình bày các nguyên tắc của một số công nghệ tế bào động vật và thực vật.

4 lines
5.

Giải thích công nghệ liên quan đến kiến thức của bài học. Phân tích ứng dụng của việc hiểu công nghệ gen trong việc giải quyết các hiện tượng mới nổi để phục vụ cuộc sống con người.

4 lines
6.

Làm thế nào để sinh viên chủ động và tích cực tìm kiếm kiến thức? Xây dựng một kế hoạch tự học về công nghệ gen trong cuộc sống.

4 lines
7.

Học sinh sử dụng ngôn ngữ khoa học kết hợp với thảo luận về nội dung kiến thức như thế nào theo yêu cầu?

4 lines
8.

Học sinh xây dựng ý tưởng mới như thế nào trong việc áp dụng kiến thức về công nghệ gen vào cuộc sống?

4 lines
9.

Các phẩm chất của sự siêng năng, trách nhiệm và lòng tốt trong việc học là gì?

4 lines
10.

Công nghệ gen là gì? Một số công nghệ gen phổ biến hiện nay là gì?

4 lines
11.

Mô tả quy trình tạo ra DNA tái tổ hợp, và từ đó, giải thích DNA tái tổ hợp là gì.

4 lines
12.

Giải thích các khái niệm: vector chuyển gene, đầu dính, và vai trò của các enzyme được sử dụng trong quá trình tạo DNA tái tổ hợp.

4 lines
13.

Các kỹ thuật nào được sử dụng trong quá trình tạo DNA tái tổ hợp?

4 lines
14.

Quá trình tạo ra một phân tử DNA tái tổ hợp từ hai nguồn khác nhau và chuyển nó vào một tế bào nhận là gì?

a)

Công nghệ DNA tái tổ hợp

b)

Nhân bản gen

c)

Chỉnh sửa gen

d)

Liệu pháp gen

15.

Thuật ngữ nào chỉ đoạn DNA có thể sao chép và đảm bảo rằng gen được chuyển giao có thể được phiên mã và dịch mã để sản xuất protein?

a)

Vector

b)

Gen

c)

Plasmid

d)

Nhiễm sắc thể

16.

Thành tựu nào trong ngành dược phẩm đã được phát triển vào năm 1979 bằng công nghệ DNA tái tổ hợp trong các tế bào vi khuẩn?

a)

Insulin

b)

Somatostatin

c)

Erythropoietin

d)

Hormone tăng trưởng

17.

Gen nào mà E. coli mang để sản xuất somatostatin?

4 lines
18.

Các loại cây trồng biến đổi gen nào có khả năng kháng bệnh?

4 lines
19.

Nguyên tắc của công nghệ gen trong việc tạo ra động vật và thực vật biến đổi gen là gì?

4 lines
20.

Các thành tựu trong việc tạo ra cây trồng biến đổi gen là gì?

4 lines
21.

Quy trình tạo DNA tái tổ hợp là gì?

4 lines
22.

Mục tiêu của cuộc thảo luận về các sinh vật biến đổi gen là gì?

4 lines
23.

Nếu một gen người được tách ra khỏi bộ gen và được chèn vào một plasmid để tạo ra DNA tái tổ hợp, sau đó được chuyển vào vi khuẩn E. coli, liệu vi khuẩn có thể sản xuất protein chức năng của gen người đó không? Giải thích.

4 lines
24.

Hiện nay, có nhiều loại cây trồng biến đổi gen được trồng ở nhiều vùng trong nước ta. Xin hãy tìm hiểu xem những loại cây trồng biến đổi gen nào đang được trồng ở địa phương của bạn và ở Việt Nam nói chung.

a)

Ngô (bắp)

b)

Đậu nành

c)

Hạt bông

25.

Công nghệ gen là quá trình tạo ra các sinh vật có gen bị thay đổi hoặc thêm gen mới.

a)

sinh vật có gen bị thay đổi hoặc thêm gen mới.

b)

tế bào hoặc sinh vật có gen bị thay đổi hoặc thêm gen mới.

c)

tế bào trên sinh vật có gen bị thay đổi hoặc thêm gen mới.

d)

tế bào hoặc sinh vật có gen đột biến đã mất một cặp nucleotide.

26.

Công nghệ DNA tái tổ hợp là kỹ thuật chuyển giao

a)

một đoạn gen từ một tế bào sang một tế bào nhận.

b)

một đoạn nhiễm sắc thể từ một tế bào sang một tế bào nhận.

27.

Công nghệ DNA tái tổ hợp là gì?

a)

Chuyển một đoạn gen từ tế bào này sang tế bào khác.

b)

Chuyển một đoạn nhiễm sắc thể từ tế bào này sang tế bào khác.

c)

Chuyển một plasmid từ tế bào này sang tế bào khác.

d)

Chuyển DNA tái tổ hợp từ tế bào này sang tế bào khác.

28.

Công nghệ DNA tái tổ hợp là gì?

a)

Chuyển một gen từ tế bào này sang tế bào khác.

b)

Chiết xuất một gen từ một tế bào cụ thể.

c)

Giới thiệu các gen ngoại lai vào tế bào nhận.

d)

Chỉnh sửa các gen trong tế bào mục tiêu.

29.

Liên quan đến vai trò của các vector plasmid trong công nghệ DNA tái tổ hợp, phát biểu nào là đúng?

a)

Nếu không có các vector plasmid, gen cần chuyển giao sẽ sản xuất quá nhiều sản phẩm trong tế bào nhận.

b)

Nhờ có các vector plasmid, gen cần chuyển giao có thể gắn vào DNA của nhân tế bào nhận.

c)

Nhờ có các vector plasmid, gen cần chuyển giao có thể được khuếch đại trong tế bào nhận.

d)

Nếu không có các vector plasmid, tế bào nhận không thể phân chia.

30.

Trong công nghệ DNA tái tổ hợp, tại sao lại sử dụng vector thay vì chuyển trực tiếp một gen từ tế bào này sang tế bào khác?

a)

Vector có thể tự nhân bản trong tế bào nhận, giúp gen được khuếch đại.

b)

Vector có thể dễ dàng xâm nhập vào tế bào nhận.

c)

Gen cần chuyển không thể vào tế bào nhận.

d)

Gen cần chuyển không thể nhân bản trong tế bào nhận.

31.

Một vector là một phân tử DNA mà

a)

nhỏ, có khả năng sao chép cùng với sự phân chia tế bào và có thể tích hợp vào hệ gene của tế bào.

b)

lớn, có khả năng sao chép và luôn hoạt động độc lập với hệ gene của tế bào.

c)

nhỏ, có khả năng sao chép độc lập với hệ gene của tế bào và có thể tích hợp vào hệ gene của tế bào.

d)

lớn, không thể sao chép độc lập với hệ gene của tế bào và không thể tích hợp vào hệ gene của tế bào.

32.

DNA tái tổ hợp là

4 lines
33.

DNA tái tổ hợp là gì?

a)

Một phân tử DNA tuyến tính được lắp ráp từ các đoạn DNA lấy từ các tế bào khác nhau.

b)

Một phân tử DNA lớn được lắp ráp từ các đoạn DNA lấy từ các tế bào khác nhau.

c)

Một phân tử DNA nhỏ được lắp ráp từ các đoạn DNA lấy từ các tế bào khác nhau.

d)

Một phân tử DNA nhỏ được lắp ráp từ các đoạn RNA lấy từ các tế bào khác nhau.

34.

Tại sao plasmid được sử dụng trong công nghệ DNA tái tổ hợp?

a)

Nó là một phân tử DNA hình tròn, nhỏ, thường được tìm thấy trong tế bào chất của vi khuẩn, có khả năng tự sao chép độc lập với gen của tế bào.

b)

Nó lớn, thường được tìm thấy trong tế bào chất của tế bào thực vật, có khả năng tự sao chép độc lập với gen của tế bào.

c)

Nó nhỏ, thường được tìm thấy trong lạp thể của tế bào thực vật, có khả năng tự sao chép độc lập với gen của tế bào.

d)

Nó nhỏ, thường được tìm thấy trong tế bào chất của vi khuẩn, chỉ sao chép khi tế bào phân chia.

35.

Trong công nghệ gen, các enzyme được sử dụng trong bước tạo DNA tái tổ hợp là gì?

a)

Enzyme cắt và DNA polymerase.

b)

Enzyme ligase và DNA polymerase.

c)

Enzyme cắt và enzyme ligase.

d)

DNA polymerase và RNA polymerase.

36.

Trong công nghệ gen, sau khi lấy hai nguồn DNA từ việc chiết xuất vector và gen cần chuyển, cần phải làm gì với chúng bằng cách sử dụng enzyme cắt?

a)

Kết nối hai loại DNA để tạo ra DNA tái tổ hợp, sau đó chuyển vào tế bào.

b)

Tạo ra cùng một loại 'đầu dính' có thể kết nối các đoạn DNA lại với nhau.

c)

Kích hoạt hai loại DNA để giúp chúng dễ dàng vượt qua màng tế bào.

d)

Cắt hai loại DNA thành các mảnh nhỏ hơn để giúp chúng dễ dàng vượt qua màng tế bào.

37.

DNA tái tổ hợp là một phân tử DNA được tạo ra bởi?

a)

Chuyển vị đối xứng giữa các cặp nhiễm sắc thể tương đồng.

b)

Các đoạn lặp lại của nhiễm sắc thể nhiều lần tại các vị trí cụ thể.

c)

Ghép lại.

38.

DNA tái tổ hợp là một phân tử DNA được tạo ra bởi sự chuyển vị tương hỗ giữa các cặp nhiễm sắc thể đồng hợp.

a)

Các đoạn lặp lại của nhiễm sắc thể nhiều lần tại các vị trí cụ thể.

b)

Ghép gene cần chuyển vào DNA của một vector tại các điểm cụ thể.

c)

Chèn một đoạn DNA vào một phân tử DNA khác trong nhân tế bào tại một vị trí cụ thể.

39.

Các plasmid là cấu trúc mà

a)

nằm trong tế bào chất của vi khuẩn, là DNA vòng đôi.

b)

nằm trong nhân của tế bào vi khuẩn, là DNA vòng đôi.

c)

nằm trong tế bào chất của vi khuẩn, là DNA tuyến tính.

d)

nằm trong nhân của tế bào vi khuẩn, là DNA tuyến tính.

40.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về plasmid?

a)

Chỉ là một dạng DNA chỉ có ở tế bào eukaryote.

b)

Là DNA vòng đôi.

c)

Nằm trong tế bào chất của vi khuẩn.

d)

Có thể tự sao chép độc lập với các gen trong nhân tế bào.

41.

Trong phương pháp nhân giống sử dụng công nghệ gen, các vector thường là

a)

plasmid hoặc vi khuẩn.

b)

plasmid hoặc virus.

c)

vi khuẩn hoặc nấm.

d)

virus hoặc vi khuẩn.

42.

Điều gì là không đúng khi nói về plasmid?

a)

Chứa các gen tồn tại dưới dạng cặp alen.

b)

Là các phân tử DNA vòng có hai mạch.

c)

Có thể tự sao chép độc lập với DNA trên nhiễm sắc thể.

d)

Có từ vài đến vài chục plasmid trong một tế bào.

43.

Trong công nghệ DNA tái tổ hợp, hai đoạn DNA được cắt từ hai phân tử DNA cho và nhận chỉ có thể kết hợp thành DNA tái tổ hợp khi

a)

có sự xúc tác của enzyme restrictase.

b)

có sự xúc tác của enzyme ligase.

c)

có các chuỗi nucleotide không bổ sung.

d)

có sự xúc tác của CaCl2.

44.

Bước nào không được bao gồm trong các bước cần thiết của công nghệ DNA tái tổ hợp?

a)

Tạo DNA tái tổ hợp.

b)

Giới thiệu DNA tái tổ hợp vào tế bào nhận.

c)

Isolate cell lines containing recombinant DNA.

d)

Tạo dòng tinh khiết.

45.

Để chuyển DNA tái tổ hợp vào tế bào nhận, người ta thường phải

4 lines
46.

Để chuyển DNA tái tổ hợp vào các tế bào nhận, người ta có thể sử dụng phương pháp tải. Phương pháp tải sử dụng một vector mà là

a)

virus lây nhiễm vi khuẩn khi chúng mang gen cần chuyển và xâm nhập vào tế bào chủ (virus).

b)

vi khuẩn lây nhiễm virus khi chúng không mang gen cần chuyển và xâm nhập vào tế bào chủ (vi khuẩn).

c)

virus lây nhiễm vi khuẩn khi chúng không mang gen cần chuyển và xâm nhập vào tế bào chủ (virus).

d)

vi khuẩn lây nhiễm virus khi chúng mang gen cần chuyển và xâm nhập vào tế bào chủ (vi khuẩn).

47.

Sau khi DNA tái tổ hợp được đưa vào tế bào nhận, nó sẽ

a)

tiếp tục quá trình cắt và nối để tạo ra DNA tái tổ hợp hoàn chỉnh.

b)

di chuyển vào nhân và tích hợp vào hệ thống gen của tế bào chủ.

c)

tham gia vào việc hình thành nhiễm sắc thể của tế bào nhận.

d)

tổng hợp protein theo chỉ dẫn của gen đã chuyển giao.

48.

Plasmid là DNA thường được tìm thấy trong

a)

ti thể và lục lạp của tế bào thực vật.

b)

tế bào chất của vi khuẩn.

c)

tế bào chất của các tế bào.

d)

trong nhân của tế bào eukaryote.

49.

Để cho DNA plasmid tái tổ hợp dễ dàng thâm nhập vào màng tế bào của E. coli, các phương pháp sau đây được sử dụng, đúng hay sai?

a)

Thêm enzyme restrictase DNA vào môi trường.

b)

Tháo rời màng của vi khuẩn.

c)

Xử lý màng tế bào bằng CaCl2.

d)

Sử dụng xung điện để kéo giãn màng tế bào vi khuẩn.

50.

Các phát biểu về công nghệ gen dưới đây là đúng hay sai?

a)

Công nghệ gen là một tập hợp các kỹ thuật cho phép con người thay đổi cấu trúc gen của các sinh vật.

b)

Công nghệ gen chỉ có thể được áp dụng cho động vật.

c)

Chuyển gen vào cơ thể của các sinh vật có thể tạo ra các sinh vật biến đổi gen (GMO).

d)

Các sinh vật biến đổi gen (GMO) luôn có hại cho sức khỏe con người.

51.

Talking about the application of

4 lines
52.

How many structures are used to transfer genes?

a)

Plasmid

b)

Bacteriophage

c)

Virus

d)

E. coli bacteria

53.

How many components are involved in the process of creating recombinant DNA when transferring human genes into E. coli?

a)

DNA restriction enzyme

b)

Ligase enzyme

c)

Nucleotide monomer

d)

Plasmid

54.

How many organisms have been created using gene technology?

a)

A bacterium that has received genes through conjugation

b)

A person who received a standard clotting factor gene through gene therapy

c)

A sheep that produces milk containing human serum protein

d)

E. coli bacteria producing insulin for diabetes treatment

e)

A rat carrying the hemoglobin gene of a rabbit

55.

Regarding the application of gene technology in medicine, which statements below are true or false?

a)

Gene technology can be used to treat genetic diseases.

b)

The use of gene technology may pose some potential risks to the environment.

c)

Gene technology is a promising scientific field that can bring many benefits to humanity.

d)

The application of gene technology needs to be carried out cautiously and responsibly.