wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẢN XẠ TEST TỪ VỰNG N5 BÀI 1 BÀI 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

じん

a)

Người

b)

bệnh viện

c)

bác sỹ

d)

Hàn quốc

2.

がくせい

a)

Giáo viên

b)

đèn điện

c)

học sinh

d)

Nhật bản

3.

かいしゃいん

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

nhà nghiên cứu

c)

nhân viên công ty

d)

đại học Phú sĩ

4.

ベトナム

a)

Ấn độ

b)

Việt Nam 

c)

Nước Mỹ

d)

Indonexia 

5.

なんさい

a)

đại học Phú sĩ

b)

tuổi

c)

mấy tuổi?

d)

Tên bạn là gì?

6.

だいがく

a)

trường đại học

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

đại học Phú sĩ

d)

bệnh viện kobe

7.

にほん

a)

Nhật bản

b)

Trung quốc

c)

Hàn quốc

d)

Nước Anh

8.

はじめまして

a)

vị kia

b)

Tên bạn là gì?

c)

rất mong được giúp đỡ

d)

rất hân hạnh được làm quen

9.

かんこく

a)

Việt Nam 

b)

Nước Mỹ

c)

Hàn quốc

d)

Thái Lan

10.

でんき

a)

bệnh viện

b)

bác sỹ

c)

đèn điện

d)

Giáo viên

11.

おなまえは?

a)

Tên bạn là gì?

b)

vị kia

c)

bệnh viện kobe

d)

mấy tuổi?

12.

イギリス

a)

Ấn độ

b)

Nước Anh

c)

Hàn quốc

d)

Việt Nam 

13.

アメリカ

a)

Nhật bản

b)

Thái Lan

c)

học sinh

d)

Nước Mỹ

14.

ぎんこういん

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

bác sỹ

c)

nhà nghiên cứu

d)

Nhật bản

15.

びょういん

a)

rất mong được giúp đỡ

b)

mấy tuổi?

c)

học sinh

d)

bệnh viện

16.

Người

a)

じん

b)

いしゃ

c)

びょういん

d)

かんこく

17.

Nhật bản

a)

インド

b)

ベトナム

c)

にほん

d)

アメリカ

18.

nhà nghiên cứu

a)

けんきゅうしゃ

b)

でんき

c)

おねがいします

d)

ちゅうごく

19.

Việt Nam 

a)

インド

b)

ちゅうごく

c)

ふじだいがく

d)

ベトナム

20.

đèn điện

a)

いしゃ

b)

きょうし

c)

でんき

d)

じん

21.

nhân viên công ty

a)

なんさい

b)

インド

c)

かいしゃいん

d)

びょういん

22.

Thái Lan

a)

インド

b)

インドネシア

c)

ちゅうごく

d)

タイ

23.

trường đại học

a)

いしゃ

b)

だいがく

c)

おなまえは?

d)

がくせい

24.

Nước Mỹ

a)

こうべびょういん

b)

タイ

c)

アメリカ

d)

かんこく

25.

học sinh

a)

でんき

b)

がくせい

c)

ふじだいがく

d)

インド

26.

Ấn độ

a)

インド

b)

かんこく

c)

ちゅうごく

d)

アメリカ

27.

Nhân viên ngân hàng

a)

せんせい

b)

ぎんこういん

c)

けんきゅうしゃ

d)

でんき

28.

bác sỹ

a)

あのかた

b)

さい

c)

ちゅうごく

d)

いしゃ

29.

Tôi

a)

ふじだいがく

b)

にほん

c)

わたし

d)

さい

30.

đại học Phú sĩ

a)

ふじだいがく

b)

かんこく

c)

こうべびょういん

d)

ぎんこういん

31.

sổ tay

a)

かぎ

b)

えいご

c)

てちょう

d)

とけい

32.

えんぴつ

a)

máy vi tính

b)

ô tô

c)

máy ảnh

d)

Bút chì

33.

コンピューター

a)

báo

b)

Cặp sách, túi xách

c)

Đồng hồ

d)

máy vi tính

34.

tạp chí

a)

つくえ

b)

にほんご

c)

ざっし

d)

めいし

35.

Danh thiếp

a)

いしゃ

b)

めいし

c)

にほん

d)

とけい

36.

じどうしゃ

a)

máy ảnh

b)

Cặp sách, túi xách

c)

bàn

d)

ô tô

37.

カメラ

a)

sổ tay

b)

máy ảnh

c)

Bút chì

d)

Chìa khóa

38.

かばん

a)

Cặp sách, túi xách

b)

bàn

c)

sách

d)

báo

39.

Chìa khóa

a)

ざっし

b)

でんき

c)

かぎ

d)

にほんご

40.

ほん

a)

máy ảnh

b)

sách

c)

tạp chí

d)

Đồng hồ

41.

にほんご

a)

sách

b)

báo

c)

Bút chì

d)

Tiếng Nhật

42.

từ điển

a)

じしょ

b)

えいご

c)

てちょう

d)

かぎ

43.

Tiếng Anh

a)

かんこくご

b)

インドご

c)

にほんご

d)

えいご

44.

しんぶん

a)

ô tô

b)

máy ảnh

c)

bàn

d)

báo

45.

とけい

a)

đèn điện

b)

Đồng hồ

c)

Tiếng Nhật

d)

từ điển

46.

Ô, dù

a)

かさ

b)

じしょ

c)

つくえ

d)

てちょう

47.

インド

a)

Việt Nam 

b)

Thái Lan

c)

Nước Anh

d)

Ấn độ

48.

máy vi tính

a)

アメリカ

b)

コンピューター

c)

カメラ

d)

ベトナム

49.

Đồng hồ

a)

でんき

b)

かばん

c)

えいご

d)

とけい

50.

ô tô

a)

じどうしゃ

b)

なん

c)

ざっし

d)

てちょう