NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsパレット縦置き禁止
Total questions: 49
Worksheet time: 49mins
Name
Class
Date
1.
パレットを縦置きするとどうなりますか?
a)
倒れやすいです。
b)
安定します。
c)
使いやすくなります。
2.
労災防止のために何が禁止されていますか?
a)
通路沿いのパレットの縦置き
b)
パレットを使うこと
c)
パレットの上に物を置くこと
3.
パレットが通路に倒れたら何が起きますか?
a)
交通事故
b)
通行の邪魔
c)
火事
4.
作業者が通過中にパレットが倒れた場合、何が発生しますか?
a)
負傷事故
b)
物が壊れる
c)
問題は発生しない
5.
縦置きする際、パレットをどこに置くべきですか?
a)
通路の中央
b)
通路や作業者に倒れない場所
c)
作業車の隣
6.
横置きの「横」の読み方は何ですか?
a)
たて
b)
よこ
c)
じょう
7.
縦置きの「縦」の読み方は何ですか?
a)
たて
b)
よこ
c)
じょう
8.
禁止の「禁」の意味は何ですか?
a)
許可
b)
禁止
c)
使用
9.
通路の「通」の読み方は何ですか?
a)
とお
b)
つう
c)
とう
10.
作業の「作」の意味は何ですか?
a)
仕事
b)
教える
c)
見る
11.
発生の「発」の意味は何ですか?
a)
発見
b)
発生
c)
発表
12.
危険の「危」の読み方は何ですか?
a)
き
b)
あん
c)
けん
13.
保持の「保」の意味は何ですか?
a)
すてる
b)
たもつ
c)
たおす
14.
「労災」の意味は何ですか?
a)
仕事の事故
b)
災害
c)
休暇
15.
「防止」の読み方は何ですか?
a)
ぼうし
b)
ほうし
c)
どうし
16.
「倒れやすい」の意味は何ですか?
a)
簡単に倒れない
b)
倒れる可能性が高い
c)
安定している
17.
「負傷事故」の意味は何ですか?
a)
事故で人がけがをする
b)
物が壊れる
c)
人が病気になる
18.
「通行の邪魔」の意味は何ですか?
a)
通行がしやすい
b)
通行がしにくい
c)
物がなくなる
19.
「縦置き禁止」の意味は何ですか?
a)
パレットを横に置くこと
b)
パレットを使わないこと
c)
パレットを縦に置いてはいけないこと
20.
Chữ Kanji 縦 (じゅう) có nghĩa là gì?
a)
Ngang
b)
Dọc
c)
Nghiêng
21.
Chữ Kanji 置 (おく) có nghĩa là gì?
a)
Đặt
b)
Kéo
c)
Đẩy
22.
Chữ Kanji 禁 (きん) có nghĩa là gì?
a)
Cho phép
b)
Cấm
c)
Bảo vệ
23.
Chữ Kanji 止 (とまる) có nghĩa là gì?
a)
Chạy
b)
Đi
c)
Dừng
24.
Chữ Kanji 労 (ろう) có nghĩa là gì?
a)
Nghỉ ngơi
b)
Lao động
c)
Học tập
25.
Chữ Kanji 災 (さい) có nghĩa là gì?
a)
Phát minh
b)
Tai nạn
c)
Hòa bình
26.
Chữ Kanji 防 (ぼう) có nghĩa là gì?
a)
Ngăn ngừa
b)
Tiếp tục
c)
Xây dựng
27.
Chữ Kanji 通 (つう) có nghĩa là gì?
a)
Thông qua
b)
Dừng lại
c)
Cất cánh
28.
Chữ Kanji 路 (ろ) có nghĩa là gì?
a)
Nhà
b)
Đường
c)
Vườn
29.
Chữ Kanji 沿 (えん) có nghĩa là gì?
a)
Dọc theo
b)
Bên cạnh
c)
Đối diện
30.
Chữ Kanji 原 (げん) có nghĩa là gì?
a)
Ngọn núi
b)
Nguyên tắc
c)
Dòng sông
31.
Chữ Kanji 則 (そく) có nghĩa là gì?
a)
Quy tắc
b)
Mục tiêu
c)
Điều chỉnh
32.
Chữ Kanji 倒 (たおれる) có nghĩa là gì?
a)
Đứng dậy
b)
Đổ ngã
c)
Nhảy lên
33.
Chữ Kanji 邪 (じゃ) có nghĩa là gì?
a)
Tà ác
b)
Chính trực
c)
Bình thường
34.
Chữ Kanji 魔 (ま) có nghĩa là gì?
a)
Sạch sẽ
b)
Ma quỷ
c)
Anh hùng
35.
Chữ Kanji 作 (さく) có nghĩa là gì?
a)
Làm
b)
Xem
c)
Dừng
36.
Chữ Kanji 業 (ぎょう) có nghĩa là gì?
a)
Giải trí
b)
Nghề nghiệp
c)
Du lịch
37.
Chữ Kanji 者 (しゃ) có nghĩa là gì?
a)
Người
b)
Đồ vật
c)
Con vật
38.
Chữ Kanji 車 (しゃ) có nghĩa là gì?
a)
Máy bay
b)
Xe cộ
c)
Tàu hỏa
39.
Chữ Kanji 両 (りょう) có nghĩa là gì?
a)
Một
b)
Cả hai
c)
Ba
40.
Chữ Kanji 過 (か) có nghĩa là gì?
a)
Qua
b)
Ở lại
c)
Quay lại
41.
Chữ Kanji 負 (ふ) có nghĩa là gì?
a)
Thắng
b)
Thua
c)
Hòa
42.
Chữ Kanji 傷 (しょう) có nghĩa là gì?
a)
Vết thương
b)
Sức khỏe
c)
Thuốc
43.
Chữ Kanji 事 (じ) có nghĩa là gì?
a)
Câu chuyện
b)
Sự việc
c)
Giấc mơ
44.
Chữ Kanji 発 (はつ) có nghĩa là gì?
a)
Bắt đầu
b)
Kết thúc
c)
Ngủ
45.
Chữ Kanji 生 (せい) có nghĩa là gì?
a)
Chết
b)
Sinh
c)
Chơi
46.
Chữ Kanji 危 (き) có nghĩa là gì?
a)
An toàn
b)
Nguy hiểm
c)
Vui vẻ
47.
Chữ Kanji 険 (けん) có nghĩa là gì?
a)
Cao
b)
Hiểm nguy
c)
Phẳng
48.
Chữ Kanji 保 (ほ) có nghĩa là gì?
a)
Giữ
b)
Bỏ
c)
Làm rơi
49.
Chữ Kanji 持 (じ) có nghĩa là gì?
a)
Mở
b)
Cầm, giữ
c)
Đóng
Reset
