wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 9 ( 30 từ )

Total questions: 15

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

hiểu,nắm được

a)

わかりまず

b)

わかります

c)

わたります

d)

わがります

2.

có (sở hữu)

a)

あります

b)

おります

c)

あきます

d)

おひます

3.

thích

a)

すきい

b)

すぎな

c)

じきな

d)

すきな

4.

ghét

a)

きらいい

b)

きらいな

c)

ぎらいな

d)

きりいな

5.

giỏi, khéo

a)

じょうず

b)

じうず

c)

しょうず

d)

じょうす

6.

kém

a)

へたい

b)

へだな

c)

へたな

d)

べたな

7.

món ăn, việc nấu ăn

a)

りょうり

b)

りようり

c)

りょり

d)

りうり

8.

đồ uống

a)

のみおの

b)

おみもの

c)

のひもの

d)

のみもの

9.

thể thao

a)

スポーシ

b)

スポーツ

c)

スポーヅ

d)

スホーシ

10.

nhảy,khiêu vũ

a)

タンス

b)

ダソス

c)

ダンズ

d)

ダンス

11.

bóng chày

a)

やきゅう

b)

やきう

c)

やぎゅう

d)

やきゃう

12.

âm nhạc

a)

おんがく

b)

あんがく

c)

おんがぐ

d)

おんかく

13.

bài hát

a)

あた

b)

うだ

c)

おた

d)

うた

14.

nhạc cổ điển

a)

クラシック

b)

クラシク

c)

クラック

d)

グラシック

15.

nhạc jazz

a)

ジヤズ

b)

ジゃズ

c)

ジャズ

d)

ジャス