wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Trí Tuệ Nhân Tạo

Total questions: 82

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

c)

Khả năng của máy tính chơi trò chơi.

d)

Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.

2.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?

a)

Hội thảo tại MIT vào năm 1960.

b)

Hội thảo tại Stanford vào năm 1955.

c)

Hội thảo Dartmouth năm 1956.

d)

Sự phát triển của hệ thống MYCIN vào những năm 1970.

3.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

b)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

c)

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

d)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người

4.

Một trong những thành tựu nổi bật của AI hiện đại là gì?

a)

Hệ thống MYCIN trong y học.

b)

Google Translate.

c)

AlphaGo của Google.

d)

IBM Watson.

5.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng bay.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

6.

KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng bay.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

7.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

8.

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

9.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?

a)

ChatGPT.

b)

Mubert.

c)

Google Search.

d)

Midjourney.

10.

AI khác với tự động hóa ở điểm nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ.

b)

AI chỉ làm việc với dữ liệu số.

c)

AI không cần con người can thiệp.

d)

AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới

11.

Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?

a)

AlphaGo.

b)

Xoxe của AlLife.

c)

IBM Watson.

d)

Siri của Apple.

12.

Robotics là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính, trí tuệ nhân tạo.

c)

Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.

d)

Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.

13.

Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Phát triển phần mềm quản lý.

c)

Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.

d)

Chỉnh sửa ảnh.

14.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Điều khiển tự động.

c)

Tiện ích thông minh.

d)

Dịch vụ khách hàng.

15.

AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?

a)

Google Assistant, Siri, Bixby

b)

YouTube, Netflix, Spotify

c)

Photoshop, Illustrator, CorelDRAW

d)

Word, Excel, PowerPoint

16.

AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng?

4 lines
17.

AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?

a)

Thiết kế logo.

b)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.

c)

Quản lý kho hàng.

d)

Tối ưu hóa quảng cáo.

18.

DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục.

b)

Y tế.

c)

Tài chính.

d)

Du lịch.

19.

Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý hồ sơ học sinh.

b)

Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning.

c)

Tạo ra đồ chơi giáo dục.

d)

Tối ưu hóa các hoạt động ngoại khóa.

20.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Tăng cường an ninh mạng.

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

c)

Tự động hoá nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.

d)

Cải thiện quyền riêng tư.

21.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

b)

Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

d)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị.

22.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Tăng cường giám sát và kiểm tra.

b)

Phát triển thêm nhiều AI mới.

c)

Tự động hoá tất cả các quy trình.

d)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người.

23.

Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?

a)

Cáp mạng và sóng vô tuyến

b)

Chỉ bằng cáp mạng

c)

Chỉ bằng sóng vô tuyến

d)

Điện thoại và cáp mạng

24.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch

b)

Router

c)

Máy tính cá nhân

d)

Modem

25.

Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?

a)

8

b)

10

c)

12

d)

16

26.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

27.

Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?

a)

Bluetooth

b)

Ethernet

c)

Wi-Fi

d)

Zigbee

28.

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point (AP)

d)

Modem

29.

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point (AP)

d)

Modem

30.

Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?

a)

Trong một phòng

b)

Trong một tòa nhà

c)

Trong một thành phố hoặc quốc gia

d)

Trong một khu vực nhỏ

31.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

32.

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?

a)

ISP

b)

AP

c)

WAN

d)

LAN

33.

Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

34.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

35.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

36.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

37.

Giao thức UDP khác TCP như thế nào?

a)

UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo

b)

UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy

c)

UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng

d)

UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email

38.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

39.

Phiên bản nào không phải của giao thức IP?

a)

IPv4

b)

IPv5

c)

IPv6

d)

IPv7

40.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Chia dữ l

41.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Chia dữ liệu thành gói tin

d)

Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu

42.

Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?

a)

Phần đuôi sau cùng của tên miền

b)

Phần đầu của tên miền

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

43.

Tên miền cấp ba là gì?

a)

Tên miền phụ của một tên miền cấp hai

b)

Tên miền chính

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

44.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Chia dữ liệu thành các gói tin

45.

Khi kết nối máy tính với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên bạn cần làm gì?

a)

Kiểm tra địa chỉ IP

b)

Nhập mật khẩu mạng Wi-Fi

c)

Chọn tên mạng Wi-Fi

d)

Mở trình duyệt web

46.

làm gì?

a)

Kiểm tra địa chỉ IP

b)

Nhập mật khẩu mạng Wi-Fi

c)

Chọn tên mạng Wi-Fi

d)

Mở trình duyệt web

47.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

48.

Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Chọn mạng cần kết nối

c)

Bật Wi-Fi trong cài đặt

d)

Nhập mật khẩu mạng

49.

Khi chia sẻ dữ liệu từ PC-A, để cấp quyền truy cập cho mọi người, bạn cần chọn quyền nào trong hộp thoại Permissions for D?

a)

Full Control

b)

Read Only

c)

Change

d)

Write

50.

Bước đầu tiên để kết nối PC-B với máy in được chia sẻ từ PC-A là gì?

a)

Mở Control Panel trên PC-B

b)

Tìm kiếm máy in bằng tên

c)

In thử một trang tài liệu

d)

Chọn Add a printer

51.

Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point

b)

Kiểm tra địa chỉ IP

c)

Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ

d)

Kiểm tra cài đặt mạng

52.

Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?

a)

Cáp USB

b)

Cáp HDMI

c)

Cáp mạng RJ45

d)

Cáp quang

53.

Trong quá trình chia sẻ máy in, bạn cần làm gì trên PC-A để máy in có thể được chia sẻ?

a)

Chọn Add a printer

b)

Chọn máy in từ danh sách có sẵn

c)

Đặt tên chia sẻ máy in

d)

Tìm kiếm máy in

54.

Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn cần làm gì?

a)

Mở Control Panel

b)

Mở trình duyệt web

c)

Kiểm tra địa chỉ IP

d)

Chọn Network & Internet settings

55.

Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?

a)

Bật Wi-Fi

b)

Tắt Wi-Fi

c)

Bật Dữ liệu di động

d)

Kết nối với Access Point

56.

Kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Wi-Fi yêu cầu bước đầu tiên là gì?

a)

Bật Wi-Fi trên máy tính

b)

Bật Bluetooth trên ti vi

c)

Bật Wi-Fi trên ti vi thông minh

d)

Mở Windows Explorer trên máy tính

57.

Trong quá trình kết nối qua Wi-Fi, sau khi bật Wi-Fi trên máy tính, bước tiếp theo là gì?

a)

Chọn Cast to Device

b)

Dò và kết nối máy tính với ti vi

c)

Chọn Bluetooth & other devices

d)

Chọn thư mục chứa tệp cần truyền

58.

Để kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Bluetooth, đầu tiên cần làm gì?

a)

Bật Bluetooth trên máy tính

b)

Bật Bluetooth trên ti vi

c)

Mở Windows Explorer

d)

Chọn Cast to Device

59.

Trong bước 2 của nhiệm vụ kết nối qua Bluetooth, người dùng cần làm gì trên máy tính?

a)

Chọn Everything else

b)

Vào Settings và bật Bluetooth

c)

Mở Windows Explorer và chọn thư mục chứa tệp

d)

Nhấn Done khi kết nối hoàn tất

60.

Sau khi máy tính dò tìm thấy ti vi qua Bluetooth, bước tiếp theo là gì?

a)

Chọn thư mục chứa tệp cần truyền

b)

Chọn Cast to Device

c)

Chọn Connect trên ti vi và nhấn Done

d)

Chọn Everything else

61.

Lựa chọn nào là bước cuối cùng trong quá trình kết nối máy tính với ti vi qua Wi-Fi để truyền tệp?

a)

Bật Wi-Fi trên máy tính

b)

Chọn Cast to Device

c)

Chọn Add Bluetooth or other device

d)

Mở Windows Explorer và chọn thư mục chứa tệp

62.

Trong nhiệm vụ kết nối qua Wi-Fi, mục nào trên máy tính cho phép chọn ti vi cần kết nối?

a)

Start > Settings > Devices > Bluetooth & other devices > Add Bluetooth or other device

b)

Settings > Bluetooth & other devices > Add Bluetooth or other device

c)

Start > Settings > Devices > Wi-Fi > Add device

d)

Settings > Devices > Add device

63.

Để truyền tệp từ máy tính sang ti vi qua Wi-Fi, người dùng cần sử dụng tính năng nào?

a)

Send to Device

b)

Cast to Device

c)

Transfer to Device

d)

Share to Device

64.

Trong quá trình kết nối qua Bluetooth, thiết lập nào trên ti vi cần thực hiện trước khi kết nối với máy tính?

a)

Kích hoạt chế độ chia sẻ tệp

b)

Bật Bluetooth và chọn ghép nối phụ kiện

c)

Bật Wi-Fi trên ti vi

d)

Mở Windows Explorer

65.

Trong quá trình kết nối máy tính với ti vi thông minh, thiết bị nào cần phải thực hiện dò tìm thiết bị để kết nối?

a)

Ti vi

b)

Máy tính

c)

Cả hai thiết bị

d)

Không thiết bị nào

66.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Wi-Fi.

a)

Bật Wi-Fi trên ti vi thông minh là bước đầu tiên trong quá trình kết nối qua Wi-Fi.

b)

Để gửi tệp từ máy tính đến ti vi qua Wi-Fi, bạn cần chọn Cast to Device trong Windows Explorer.

c)

Trên máy tính, bạn cần vào Start -> Settings -> Devices -> Bluetooth & other devices để thực hiện kết nối Wi-Fi.

d)

Khi máy tính hiển thị thông báo "Your device is ready to go!", bạn đã hoàn tất việc kết nối Wi-Fi với ti vi.

67.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Khi kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Bluetooth:

a)

Để kết nối máy tính với ti vi qua Bluetooth, bạn cần bật Bluetooth trên ti vi và chọn ghép nối phụ kiện.

b)

Trong bước chuẩn bị kết nối qua Bluetooth, bạn cần chọn Add Bluetooth or other device trên máy tính.

c)

Bước đầu tiên trong kết nối qua Bluetooth là vào Settings trên máy tính và bật Wi-Fi.

d)

Sau khi ti vi đã được phát hiện qua Bluetooth, bạn cần chọn Connect và Done để hoàn tất kết nối.

68.

Để kết nối máy tính với điện thoại thông minh qua Wi-Fi, bước đầu tiên là gì?

a)

Bật Bluetooth trên điện thoại.

b)

Bật Wi-Fi trên điện thoại.

c)

Cài đặt ứng dụng AirDroid Personal trên điện thoại.

d)

Kết nối máy tính với điện thoại qua cổng USB.

69.

Để sao chép dữ liệu giữa điện thoại và máy tính qua Wi-Fi, bạn có thể sử dụng phương pháp nào?

a)

Gửi tệp qua thư điện tử.

b)

Sử dụng cáp USB để kết nối.

c)

Kết nối qua Bluetooth.

d)

Gửi tệp qua AirDroid Personal.

70.

Để sử dụng AirDroid Personal, bước đầu tiên là gì?

a)

Tải AirDroid Personal từ trang web.

b)

Cài đặt ứng dụng điều khiển ổ cắm thông minh.

c)

Kết nối thiết bị qua Bluetooth.

d)

Tạo tài khoản Google.

71.

Để gửi một ảnh từ điện thoại đến máy tính qua AirDroid Personal, bạn cần thực hiện bước nào?

a)

Chọn ảnh trên điện thoại và chọn Send.

b)

Mở Windows Explorer và chọn ảnh để gửi.

c)

Kết nối qua cáp USB và gửi ảnh.

d)

Gửi ảnh qua tin nhắn email.

72.

Khi cài đặt ổ cắm thông minh, bước đầu tiên là gì?

a)

Kết nối ổ cắm với nguồn điện.

b)

Cài đặt ứng dụng điều khiển.

c)

Đăng ký tài khoản AirDroid Personal.

d)

Cài đặt phần mềm AirDroid Personal trên máy tính.

73.

Để điều khiển ổ cắm thông minh qua điện thoại, bạn cần phải làm gì?

a)

Đăng ký tài khoản AirDroid Personal.

b)

Cài đặt ứng dụng điều khiển ổ cắm thông minh.

c)

Cài đặt phần mềm AirDroid Personal trên máy tính.

d)

Kết nối ổ cắm thông minh với máy tính qua cáp USB.

74.

Để cài đặt đèn thông minh, bước đầu tiên là gì?

a)

Cài đặt ứng dụng điều khiển đèn thông minh.

b)

Kết nối đèn thông minh với máy tính qua Bluetooth.

c)

Cài đặt AirDroid Personal trên điện thoại.

d)

Kết nối đèn thông minh với nguồn điện và Wi-Fi.

75.

Để điều khiển độ sáng của đèn thông minh qua điện thoại, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Gạt thanh ngang từ trái sang phải để thay đổi độ sáng.

b)

Nhấn nút Reset trên đèn thông minh.

c)

Gửi lệnh điều khiển qua AirDroid Personal.

d)

Cài đặt phần mềm điều khiển trên máy tính.

76.

Để kết nối đèn thông minh với ứng dụng điều khiển, bước đầu tiên là gì?

a)

Mở ứng dụng điều khiển và chọn thiết bị chiếu sáng (Wi-Fi).

b)

Tải và cài đặt AirDroid Personal trên điện thoại.

c)

Kết nối đèn thông minh với máy tính qua cáp USB.

d)

Đăng ký tài khoản AirDroid Personal trên máy tính.

77.

Để thiết lập tính năng hẹn giờ đếm ngược cho ổ cắm thông minh, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn "Countdown" trong giao diện điều khiển thiết bị và chọn thời gian hẹn.

b)

Cài đặt AirDroid Personal trên máy tính và điện thoại.

c)

Gửi tệp qua thư điện tử từ máy tính đến điện thoại.

d)

Kết nối ổ cắm thông minh với máy tính qua cáp USB.

78.

Để kết nối máy tính với điện thoại thông minh qua Wi-Fi, bước đầu tiên là gì?

a)

Bật Bluetooth trên điện thoại.

b)

Bật Wi-Fi trên điện thoại.

c)

Cài đặt ứng dụng.

79.

Để kết nối máy tính với điện thoại thông minh qua Wi-Fi, bước đầu tiên là gì?

a)

Bật Bluetooth trên điện thoại.

b)

Bật Wi-Fi trên điện thoại.

c)

Cài đặt ứng dụng AirDroid Personal trên điện thoại.

d)

Kết nối máy tính với điện thoại qua cổng USB.

80.

Để sao chép dữ liệu giữa điện thoại và máy tính qua Wi-Fi, bạn có thể sử dụng phương pháp nào?

a)

Gửi tệp qua thư điện tử.

b)

Sử dụng cáp USB để kết nối.

c)

Kết nối qua Bluetooth.

d)

Gửi tệp qua AirDroid Personal.

81.

Để sử dụng AirDroid Personal, bước đầu tiên là gì?

a)

Tải AirDroid Personal từ trang web.

b)

Cài đặt ứng dụng điều khiển ổ cắm thông minh.

c)

Kết nối thiết bị qua Bluetooth.

d)

Tạo tài khoản Google.

82.

Để gửi một ảnh từ điện thoại đến máy tính qua AirDroid Personal, bạn cần thực hiện bước nào?

a)

Chọn ảnh trên điện thoại và chọn Send.

b)

Mở Windows Explorer và chọn ảnh để gửi.

c)

Kết nối qua cáp USB và gửi ảnh.

d)

Gửi ảnh qua tin nhắn email.