wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB UNIT 2

Total questions: 73

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

nướng bánh

a)

bake cakes

b)

draw

c)

play the piano

d)

read a book

2.

thu thập số liệu, thẻ, tem, v.v..

a)

collect books

b)

collect cards

c)

collect figures, cards, stamps, etc.

d)

collect video games

3.

vẽ tranh

a)

paint

b)

coloring

c)

sketch

d)

draw

4.

đi chơi với bạn bè

a)

go for a walk

b)

hang out with friends

c)

hang out

d)

go outside

5.

may quần áo

(a)  

6.

đọc sách

(a)  

7.

đọc tạp chí

(a)  

8.

làm video blog

(a)  

9.

múa ballet

(a)  

10.

nhắn tin cho bạn bè của bạn

a)

text your friends

b)

text with friends

c)

chatting with friends

d)

talk with friends

11.

sử dụng mạng xã hội

(a)  

12.

xem video trực tuyến

(a)  

13.

(a)   dancing

14.

bóng rổ

(a)  

15.

cờ bàn

(a)  

16.

chơi bowling

(a)  

17.

bài

a)

homework

b)

cards

c)

tablet

d)

chess

18.

cờ

a)

flag

b)

board games

c)

chess

d)

basketball

19.

chạy xe đạp

(a)  

20.

kịch

a)

drama

b)

act

c)

camping

d)

ballet

21.

môn thể dục

(a)  

22.

khúc côn cầu trên băng

(a)  

23.

võ thuật

(a)  

24.

nhạc cụ

(a)  

25.

mua sắm

a)

bought

b)

buy

c)

shopping

d)

take

26.

trượt ván

(a)  

27.

tạ

(a)  

28.

thuật chụp ảnh, thuật nhiếp ảnh

(a)  

29.

trượt patin

(a)  

30.

cuộc chạy đua

(a)  

31.

đi nước ngoài

(a)  

32.

(?) ice skating: đi trượt băng

a)

go

b)

do

c)

play

d)

ride

33.

__ martial arts: tập võ

a)

play

b)

go

c)

do

d)

get

34.

(a)   English in a dream: nói tiếng Anh trong mơ

35.

(a)   a bone: gãy xương

36.

(?) a horse: cưỡi ngựa

a)

play

b)

ride

c)

get

d)

make

37.

tìm tiền

(a)  

38.

bánh nướng cà ri

(a)  

39.

món ăn Ý gồm gạo nấu với thịt và rau

(a)  

40.

thịt hầm

(a)  

41.

món xào

(a)  

42.

một chút đặc biệt

(a)  

43.

thật sự thất vọng

(a)  

44.

không đạt tiêu chuẩn

(a)  

45.

rất tuyệt vời, đỉnh nóc, kịch trần, bay phấp phới

(a)  

46.

khá ổn

(a)  

47.

kiệt sức, mệt nhừ

a)

enjoy

b)

happy

c)

frustrated

d)

exhausted

48.

tội lỗi, có tội

(a)  

49.

buồn ngủ

(a)  

50.

buồn chán, buồn rầu

(a)  

51.

đèn pha

(a)  

52.

football (a)   : sân bóng đá

53.

dãy núi

(a)  

54.

lưới an toàn

(a)  

55.

bờ biển

(a)  

56.

toà tháp

(a)  

57.

điền kinh

a)

running

b)

swimming

c)

athletics

d)

cycling

58.

sân trượt băng

a)

yard

b)

rink

c)

ring

d)

room

59.

võ đài (đấu quyền Anh)

a)

ring

b)

rink

c)

court

d)

studio

60.

sự tuột xuống núi bằng dây thừng

(a)  

61.

đường đi, hành trình

a)

way

b)

court

c)

road

d)

track

62.

sân gôn

(a)  

63.

trường đua

a)

court

b)

course

c)

ring

d)

rink

64.

sân điền kinh

(a)  

65.

sân chơi bowling

(a)  

66.

sân bóng rổ

a)

basketball court

b)

basketball ring

c)

basketball course

d)

basketball track

67.

gây nghiện

(a)  

68.

tốn thời gian

(a)  

69.

lướt ván nằm

(a)  

70.

dù lượn

(a)  

71.

đua xe kart

(a)  

72.

đi xe đạp leo núi

(a)  

73.

chèo thuyền kayak

(a)