WorksheetsVOCAB UNIT 2
Total questions: 73
Worksheet time: 25mins
nướng bánh
bake cakes
draw
play the piano
read a book
thu thập số liệu, thẻ, tem, v.v..
collect books
collect cards
collect figures, cards, stamps, etc.
collect video games
vẽ tranh
paint
coloring
sketch
draw
đi chơi với bạn bè
go for a walk
hang out with friends
hang out
go outside
may quần áo
(a)
đọc sách
(a)
đọc tạp chí
(a)
làm video blog
(a)
múa ballet
(a)
nhắn tin cho bạn bè của bạn
text your friends
text with friends
chatting with friends
talk with friends
sử dụng mạng xã hội
(a)
xem video trực tuyến
(a)
(a) dancing
bóng rổ
(a)
cờ bàn
(a)
chơi bowling
(a)
bài
homework
cards
tablet
chess
cờ
flag
board games
chess
basketball
chạy xe đạp
(a)
kịch
drama
act
camping
ballet
môn thể dục
(a)
khúc côn cầu trên băng
(a)
võ thuật
(a)
nhạc cụ
(a)
mua sắm
bought
buy
shopping
take
trượt ván
(a)
tạ
(a)
thuật chụp ảnh, thuật nhiếp ảnh
(a)
trượt patin
(a)
cuộc chạy đua
(a)
đi nước ngoài
(a)
(?) ice skating: đi trượt băng
go
do
play
ride
__ martial arts: tập võ
play
go
do
get
(a) English in a dream: nói tiếng Anh trong mơ
(a) a bone: gãy xương
(?) a horse: cưỡi ngựa
play
ride
get
make
tìm tiền
(a)
bánh nướng cà ri
(a)
món ăn Ý gồm gạo nấu với thịt và rau
(a)
thịt hầm
(a)
món xào
(a)
một chút đặc biệt
(a)
thật sự thất vọng
(a)
không đạt tiêu chuẩn
(a)
rất tuyệt vời, đỉnh nóc, kịch trần, bay phấp phới
(a)
khá ổn
(a)
kiệt sức, mệt nhừ
enjoy
happy
frustrated
exhausted
tội lỗi, có tội
(a)
buồn ngủ
(a)
buồn chán, buồn rầu
(a)
đèn pha
(a)
football (a) : sân bóng đá
dãy núi
(a)
lưới an toàn
(a)
bờ biển
(a)
toà tháp
(a)
điền kinh
running
swimming
athletics
cycling
sân trượt băng
yard
rink
ring
room
võ đài (đấu quyền Anh)
ring
rink
court
studio
sự tuột xuống núi bằng dây thừng
(a)
đường đi, hành trình
way
court
road
track
sân gôn
(a)
trường đua
court
course
ring
rink
sân điền kinh
(a)
sân chơi bowling
(a)
sân bóng rổ
basketball court
basketball ring
basketball course
basketball track
gây nghiện
(a)
tốn thời gian
(a)
lướt ván nằm
(a)
dù lượn
(a)
đua xe kart
(a)
đi xe đạp leo núi
(a)
chèo thuyền kayak
(a)
