wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E6 - UNIT 5 - COUNTABLE AND UNCOUNTABLE NOUNS

Total questions: 70

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

milk, water, beer là danh từ........

a)

không đếm được

b)

đếm được

2.

a/an đi với danh từ..........

a)

đếm được, số ít

b)

đếm được, số nhiều

3.

orange juice nghĩa là: ..........., đây là danh từ..........

a)

nước cam, không đếm được

b)

nước cam, đếm được

c)

sữa, không đếm đk

d)

sữa, đếm được

4.

Money is a/an ________ noun.

a)

countable

b)

uncountable

5.

Cheese is a/an ________ noun.

a)

countable

b)

uncountable

c)

If you eat cheese, you'll become a mouse.

6.

Eggs s a/an ________ noun.

a)

countable

b)

uncountable

7.

Grapes is a/an ________ noun.

a)

countable

b)

uncountable

8.

Sandwich, carrot, and buger are _______________ nouns.

a)

Countable

b)

Uncountable

9.

Juice, cheese, and bread are _______________ nouns.

a)

Countable

b)

Uncountable

10.

''Sugar'' is a ____________ noun.

a)

countable

b)

uncountable

11.

Which one of these is a countable noun?

a)

meat

b)

eggs

12.

Which one of these is a countable noun?

a)

hot dog

b)

tea

13.

Which one of these is a uncountable noun?

a)

milk

b)

tomatoes

14.

Which one of these is a uncountable noun?

a)

pancakes

b)

soup

15.

''Cheese'' is a ____________ noun.

a)

countable

b)

uncountable

16.
WATER
a)
COUNTABLE NOUN
b)
UNCOUNTABLE NOUN
17.

Choose the countable noun...

a)

water

b)

apple

c)

food

d)

sugar

18.
Choose the uncountable noun...
a)
mango
b)
tree
c)
tomato
d)
milk
19.

choose the uncountable nouns (2)

a)

rice

b)

bean

c)

grape

d)

juice

20.

Đếm được hay không đếm được: egg (trứng)

a)

b)

Không

21.

Đếm được hay không đếm được: tree (cây)

a)

b)

Không

22.

Đếm được hay không đếm được:

snow (tuyết)

a)

b)

Không

23.

Đếm được hay không đếm được

air (không khí)

a)

b)

Không

24.

Đếm được hay không đếm được

subject (môn học)

a)

b)

Không

25.

Đếm được hay không đếm được

homework (bài tập về nhà)

a)

b)

Không

26.

Đếm được hay không đếm được

oil (dầu)

a)

b)

Không

27.

Đếm được hay không đếm được

money (tiền)

a)

b)

Không

28.

Đếm được hay không đếm được

song (bài hát)

a)

b)

Không

29.

Đếm được hay không đếm được

meat (thịt)

a)

b)

Không

30.

Đếm được hay không đếm được

blood (máu)

a)

b)

Không

31.

Đếm được hay không đếm được

letter (lá thư)

a)

b)

Không

32.

Đếm được hay không đếm được

friend (bạn)

a)

b)

Không

33.

Đếm được hay không đếm được

juice (nước ép trái cây)

a)

b)

Không

34.

Đếm được hay không đếm được

beauty (vẻ đẹp)

a)

b)

Không

35.

Đếm được hay không đếm được

river (con sông)

a)

b)

Không

36.

Đếm được hay không đếm được

suger (đường)

a)

b)

Không

37.

Đếm được hay không đếm được

candy (kẹo)

a)

b)

Không

38.

Đếm được hay không đếm được

street (con đường)

a)

b)

Không

39.

Đếm được hay không đếm được

question (câu hỏi)

a)

b)

Không

40.

Đếm được hay không đếm được

butter (bơ)

a)

b)

Không

41.

Choose the correct Countable noun

a)

cheese

b)

lemonade

c)

banana

d)

flour

42.

Water

a)

Countable nouns

b)

Uncountable nouns

43.

Choose the correct Uncountable noun

a)

apple

b)

knife

c)

flower

d)

milk

44.

They are....

a)

pineapple

b)

pineapples

c)

pineapplees

d)

a pineapple

45.

Choose the correct Uncountable nouns

a)

mouse

b)

bread

c)

yogurt

d)

book

46.

Countable or Uncountable?


"rice"

a)

countable

b)

uncountable

47.

Countable or Uncountable?


"sandwiches"

a)

Countable

b)

Uncountable

48.

Countable or Uncountable?


"vegetables"

a)

Countable

b)

Uncountable

49.

Countable or Uncountable?


"juice"

a)

Countable

b)

Uncountable

50.

Countable or Uncountable?


"soup"

a)

Countable

b)

Uncountable

51.

Countable or Uncountable?


"a sandwich"

a)

Countable

b)

Uncountable

52.

EGGS

a)

COUNTABLE

b)

UNCOUNTABLE

53.

Bread

a)

Countable

b)

Uncountable

54.

Seafood

a)

Countable

b)

Uncountable

55.

Sandwich

a)

Countable

b)

Uncountable

56.

Peanuts

a)

Countable

b)

Uncountable

57.

Countable

a)

Countable

b)

Uncountable

58.

Banana

a)

Countable

b)

Uncountable

59.

Jam

a)

Countable

b)

Uncountable

60.

Tomato

a)

Countable

b)

Uncountable

61.

Cake

a)

Countable

b)

Uncountable

62.

Rice

a)

Countable

b)

Uncountable

63.

Milk

a)

Countable

b)

Uncountable

64.

Spaguetti

a)

Countable

b)

Uncountable

65.

Pancake

a)

Countable

b)

Uncountable

66.

Vegetables

a)

Countable

b)

Uncountables

67.

Butter

a)

Countable

b)

Uncountable

68.

Hotdog

a)

Countable

b)

Uncountable

69.

Coffee

a)

Countable

b)

Uncountable

70.

Candies

a)

Countable

b)

Uncountable