Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab cho Minh

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Geography

a)

Địa lý

b)

Sinh học

c)

Lịch sử

d)

Thể dục

2.

History (n)

a)

Lịch sử

b)

Địa lý

c)

Sinh học

d)

Ngữ văn

3.

Balcony (n)

a)

Ban công

b)

Nhà để xe

c)

Chung cư

d)

Nhà ở

4.

Pool (n)

a)

Nhà để xe

b)

Phòng tập

c)

Sân vườn

d)

Hồ bơi

5.

Yard (n)

a)

Sân vườn

b)

Hồ bơi

c)

Chung cư

d)

Nhà để xe

6.

Apartment (n)

a)

Chung cư

b)

Nhà để xe

c)

Sân vườn

d)

Ban công

7.

Chức năng thì hiện tại đơn là gì?

(có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Những sự việc xảy ra lặp đi lặp lại

b)

Những sự thật

c)

Những sự việc đang diễn ra

d)

Những sự việc xảy ra trong quá khứ

8.

Breakfast (n)

a)

Bữa sáng

b)

Bữa trưa

c)

Bữa tối

d)

Bữa ăn

9.

Lunch (n)

a)

Bữa sáng

b)

Bữa trưa

c)

Bữa tối

d)

Bữa ăn

10.

Dinner (n)

a)

Bữa sáng

b)

Bữa trưa

c)

Bữa tối

d)

Bữa ăn

11.

Housework (n)

a)

Bài tập về nhà

b)

Việc nhà

c)

Việc làm

d)

Ngôi nhà

12.

South (n)

a)

Phía nam

b)

Phía tây

c)

Phía bắc

d)

Phía đông

13.

North (n)

a)

Phía bắc

b)

Phía nam

c)

Phía tây

d)

Phía đông

14.

West (n)

a)

Phía tây

b)

Phía đông

c)

Phía nam

d)

Phía bắc

15.

East (n)

a)

Phía đông

b)

Phía tây

c)

Phía nam

d)

Phía bắc

16.

City (n)

a)

Thành phố

b)

Miền quê

c)

Sông nước

d)

Thị trấn

17.

Countryside (n)

a)

Miền quê

b)

Thành phố

c)

Sông suối

d)

Thị trấn

18.

Weather (n)

a)

Thời tiết

b)

Ao hồ

c)

Thị trấn

d)

Cây cầu

19.

Lots of

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Thường xuyên

d)

Đầy đủ

20.

Mine

a)

Của tôi

b)

Của bạn

c)

Của anh ấy

d)

Của cô ấy

21.

Yours

a)

Của tôi

b)

Của bạn

c)

Của anh ấy

d)

Của cô ấy

22.

Physics (n)

a)

Vật lý

b)

Sinh học

c)

Địa lý

d)

Lịch sử

23.

I.T (Information Technology)

a)

Thể dục

b)

Tin học

c)

Âm nhạc

d)

Ngữ văn

24.

P.E (Physical Education)

a)

Thể dục

b)

Địa lý

c)

Lịch sử

d)

Tin học

25.

Literature (n)

a)

Ngữ văn

b)

Địa lý

c)

Sinh học

d)

Vật lý

26.

Interesting (a)

a)

Thú vị

b)

Vui vẻ

c)

Hào hứng

d)

Buồn bã

27.

Some

a)

Một vài

b)

Nhiều

c)

Ít

d)

Tất cả

28.

Interesting (a)

a)

Thú vị

b)

Hào hứng

c)

Vui Vẻ

d)

Hoà đồng

29.

Show (v)

a)

Cho xem

b)

Đi về

c)

Yên bình

d)

Suy nghĩ

30.

Thing (n)

a)

Thứ

b)

Suy nghĩ

c)

Thể thao

d)

Thứ ngày tháng

31.

Peaceful (a)

a)

Yên bình

b)

Thú vị

c)

Vui vẻ

d)

Thân thiện

32.

Some

a)

Một vài

b)

Nên

c)

Ít

d)

Nhiều

33.

Think (v)

a)

Suy nghĩ

b)

Thứ

c)

Thứ ngày tháng

d)

Thể thao

34.

Should

a)

Nên

b)

Một vài

c)

Ít

d)

Nhiều

35.

Kind of

a)

Thể loại

b)

Yêu cầu

c)

Yên bình

d)

Viễn tưởng

36.

Mystery (a)

a)

Bí ẩn

b)

Viễn tưởng

c)

Thú vị

d)

Phiêu lưu

37.

Exciting (a)

a)

Hào hứng

b)

Thú vị

c)

Viễn tưởng

d)

Bí ẩn

38.

Fantasy (a)

a)

Viễn tưởng

b)

Hào hứng

c)

Thú vị

d)

Bí ẩn

39.

Read (v)

a)

Đọc

b)

Nói

c)

Nghe

d)

Viết

40.

Tall (a)

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Gầy

d)

Béo

41.

Glasses (n)

a)

Mắt kính

b)

Gương

c)

Thuỷ tinh

d)

Ly

42.

Slim (a)

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Gầy

d)

Béo

43.

Blonde (a)

a)

Tóc vàng

b)

Cao

c)

Thấp

d)

Mắt kính

44.

Short (a)

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Gầy

d)

Béo

45.

Fat (a)

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Gầy

d)

Béo

46.

Beach (n)

a)

Bãi biển

b)

Thịt nướng

c)

Cho xem

d)

Béo

47.

Barbecue = BBQ (n)

a)

Bữa thịt nướng

b)

Siêu thị lớn

c)

Bãi biển

d)

Béo

48.

Mall (n)

a)

Siêu thị lớn

b)

Thú vị

c)

Yên bình

d)

Thể loại

49.

Basketball (n)

a)

Bóng rổ

b)

Bóng đá

c)

Bóng chuyền

d)

Bóng bàn

50.

Soccer = football (n)

a)

Bóng đá

b)

Bóng rổ

c)

Bóng chuyền

d)

Bóng bàn

51.

Weekend (n)

a)

Cuối tuần

b)

Đầu tuần

c)

Giữa tuần

d)

Trong tuần

52.

Monday (n)

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 7

d)

Thứ 5

53.

Tuesday (n)

a)

Thứ 3

b)

Thứ 5

c)

Thứ 7

d)

Chủ nhật

54.

Wednesday (n)

a)

Thứ 4

b)

Thứ 2

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

55.

Thursday (n)

a)

Thứ 5

b)

Thứ 6

c)

Thứ 2

d)

Chủ nhật

56.

Friday (n)

a)

Thứ 6

b)

Thứ 2

c)

Thứ 4

d)

Thứ 7

57.

Saturday (n)

a)

Thứ 7

b)

Thứ 3

c)

Thứ 5

d)

Thứ 2

58.

Sunday (n)

a)

Chủ nhật

b)

Thứ 2

c)

Thứ 6

d)

Thứ 5

59.

Fireworks (n)

a)

Pháo hoa

b)

Gian hàng đồ ăn

c)

Gia đình

d)

Bạn bè

60.

Decorate (v)

a)

Trang trí

b)

Học hành

c)

Nhận tiền lì xì

d)

Nhảy múa

61.

Lucky money (n)

a)

Tiền lì xì

b)

Cây mai

c)

Cây đào

d)

Tập thể dục

62.

Traditional (a)

a)

Truyền thống

b)

Bài học

c)

Hoàn hảo

d)

Học sinh

63.

Parade (n)

a)

Buổi diễu hành

b)

Sửa chữa

c)

Mắt kính

d)

Lễ hội

64.

Festival (n)

a)

Lễ hội

b)

Thời gian rảnh

c)

Buổi diễu hành

d)

Cây đào