WorksheetsVocab cho Minh
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
Geography
Địa lý
Sinh học
Lịch sử
Thể dục
History (n)
Lịch sử
Địa lý
Sinh học
Ngữ văn
Balcony (n)
Ban công
Nhà để xe
Chung cư
Nhà ở
Pool (n)
Nhà để xe
Phòng tập
Sân vườn
Hồ bơi
Yard (n)
Sân vườn
Hồ bơi
Chung cư
Nhà để xe
Apartment (n)
Chung cư
Nhà để xe
Sân vườn
Ban công
Chức năng thì hiện tại đơn là gì?
(có thể chọn nhiều đáp án)
Những sự việc xảy ra lặp đi lặp lại
Những sự thật
Những sự việc đang diễn ra
Những sự việc xảy ra trong quá khứ
Breakfast (n)
Bữa sáng
Bữa trưa
Bữa tối
Bữa ăn
Lunch (n)
Bữa sáng
Bữa trưa
Bữa tối
Bữa ăn
Dinner (n)
Bữa sáng
Bữa trưa
Bữa tối
Bữa ăn
Housework (n)
Bài tập về nhà
Việc nhà
Việc làm
Ngôi nhà
South (n)
Phía nam
Phía tây
Phía bắc
Phía đông
North (n)
Phía bắc
Phía nam
Phía tây
Phía đông
West (n)
Phía tây
Phía đông
Phía nam
Phía bắc
East (n)
Phía đông
Phía tây
Phía nam
Phía bắc
City (n)
Thành phố
Miền quê
Sông nước
Thị trấn
Countryside (n)
Miền quê
Thành phố
Sông suối
Thị trấn
Weather (n)
Thời tiết
Ao hồ
Thị trấn
Cây cầu
Lots of
Nhiều
Ít
Thường xuyên
Đầy đủ
Mine
Của tôi
Của bạn
Của anh ấy
Của cô ấy
Yours
Của tôi
Của bạn
Của anh ấy
Của cô ấy
Physics (n)
Vật lý
Sinh học
Địa lý
Lịch sử
I.T (Information Technology)
Thể dục
Tin học
Âm nhạc
Ngữ văn
P.E (Physical Education)
Thể dục
Địa lý
Lịch sử
Tin học
Literature (n)
Ngữ văn
Địa lý
Sinh học
Vật lý
Interesting (a)
Thú vị
Vui vẻ
Hào hứng
Buồn bã
Some
Một vài
Nhiều
Ít
Tất cả
Interesting (a)
Thú vị
Hào hứng
Vui Vẻ
Hoà đồng
Show (v)
Cho xem
Đi về
Yên bình
Suy nghĩ
Thing (n)
Thứ
Suy nghĩ
Thể thao
Thứ ngày tháng
Peaceful (a)
Yên bình
Thú vị
Vui vẻ
Thân thiện
Some
Một vài
Nên
Ít
Nhiều
Think (v)
Suy nghĩ
Thứ
Thứ ngày tháng
Thể thao
Should
Nên
Một vài
Ít
Nhiều
Kind of
Thể loại
Yêu cầu
Yên bình
Viễn tưởng
Mystery (a)
Bí ẩn
Viễn tưởng
Thú vị
Phiêu lưu
Exciting (a)
Hào hứng
Thú vị
Viễn tưởng
Bí ẩn
Fantasy (a)
Viễn tưởng
Hào hứng
Thú vị
Bí ẩn
Read (v)
Đọc
Nói
Nghe
Viết
Tall (a)
Cao
Thấp
Gầy
Béo
Glasses (n)
Mắt kính
Gương
Thuỷ tinh
Ly
Slim (a)
Cao
Thấp
Gầy
Béo
Blonde (a)
Tóc vàng
Cao
Thấp
Mắt kính
Short (a)
Cao
Thấp
Gầy
Béo
Fat (a)
Cao
Thấp
Gầy
Béo
Beach (n)
Bãi biển
Thịt nướng
Cho xem
Béo
Barbecue = BBQ (n)
Bữa thịt nướng
Siêu thị lớn
Bãi biển
Béo
Mall (n)
Siêu thị lớn
Thú vị
Yên bình
Thể loại
Basketball (n)
Bóng rổ
Bóng đá
Bóng chuyền
Bóng bàn
Soccer = football (n)
Bóng đá
Bóng rổ
Bóng chuyền
Bóng bàn
Weekend (n)
Cuối tuần
Đầu tuần
Giữa tuần
Trong tuần
Monday (n)
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 7
Thứ 5
Tuesday (n)
Thứ 3
Thứ 5
Thứ 7
Chủ nhật
Wednesday (n)
Thứ 4
Thứ 2
Thứ 6
Thứ 7
Thursday (n)
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 2
Chủ nhật
Friday (n)
Thứ 6
Thứ 2
Thứ 4
Thứ 7
Saturday (n)
Thứ 7
Thứ 3
Thứ 5
Thứ 2
Sunday (n)
Chủ nhật
Thứ 2
Thứ 6
Thứ 5
Fireworks (n)
Pháo hoa
Gian hàng đồ ăn
Gia đình
Bạn bè
Decorate (v)
Trang trí
Học hành
Nhận tiền lì xì
Nhảy múa
Lucky money (n)
Tiền lì xì
Cây mai
Cây đào
Tập thể dục
Traditional (a)
Truyền thống
Bài học
Hoàn hảo
Học sinh
Parade (n)
Buổi diễu hành
Sửa chữa
Mắt kính
Lễ hội
Festival (n)
Lễ hội
Thời gian rảnh
Buổi diễu hành
Cây đào
