wayground logo

Lembar Kerja Gratis yang Dapat Dicetak

Ukuran huruf

S
M
L
XL
Lembar kerja

Describe things private class

Total soal: 23

Worksheet time: 22mins

Nama
Kelas
Tanggal
1.

tính từ

(a)  

2.

xanh lá đậm

(a)  

3.

tính từ

(a)  

4.

tính từ

(a)  

5.

tính từ

(a)  

6.

tính từ

(a)  

7.

tính từ

(a)  

8.

tính từ

(a)  

9.

tính từ

(a)  

10.

quai, dây đeo

(a)  

11.

Ngăn hành lý

a)

compartment

b)

comparment

c)

comparrtment

12.

which one is a handle?

a)

b)

c)

d)

three of them

13.

ví nhỏ

(a)  

14.

ví dài

(a)  

15.

sọc

(a)  

16.

ca rô

(a)  

17.

chất da bò

(a)  

18.

chữ cái đầu

(a)  

19.

bánh xe

(a)  

20.

chất da

(a)  

21.

xanh pastel

(a)  

22.

tính từ

(a)  

23.

va li



(a)