wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 : Home Furniture - English 6

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

bookcase

a)

tủ sách

b)

tủ bát

c)

tủ quần áo

2.

washing machine

a)

máy rửa bát

b)

máy giặt

c)

lò vi sóng

3.

wash basin

a)

cái kệ

b)

bồn rửa

c)

chảo

4.

vegetable

a)

hải sản

b)

hoa quả

c)

rau củ

5.

cooker

a)

nồi cơm điện

b)

ghế bành

c)

rèm cửa

6.

cái chảo

a)

knife

b)

saucepan

c)

stove

7.

shower

a)

bồn tắm

b)

vòi hoa sen

c)

ngăn kéo

8.

magazine

a)

tạp chí

b)

báo

c)

đèn

9.

con dao

a)

knife

b)

chopstick

c)

spoon

10.

stove

a)

lò nướng

b)

nồi cơm điện

c)

tủ bát

11.

ghế bành

a)

chair

b)

coach

c)

armchair

12.

light

a)

quạt

b)

đèn học

c)

đèn

13.

bồn tắm

a)

wardrobe

b)

cupboard

c)

bath

14.

rèm cửa

a)

sink

b)

stereo

c)

curtain

15.

bồn rửa mặt

a)

wash basin

b)

sink

c)

mirror

16.

mirror

a)

gương

b)

bồn

c)

máy phát thanh

17.

máy phát thanh

a)

lamp

b)

stereo

c)

fan

18.

fan

a)

quạt

b)

đèn học

c)

tủ lạnh

19.

computer

a)

máy tính

b)

bàn phím

c)

ngăn kéo