Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK3 第四课
Total questions: 20
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
chăm chỉ
a)
聪明
b)
认真
c)
努力
d)
热情
2.
努力
a)
nǔlǜ
b)
nǔlī
c)
nǚlì
d)
nǔlì
3.
nhiệt tình
(a)
4.
trả lời
a)
回复
b)
答复
c)
回答
d)
答案
5.
đứng
(a)
6.
蛋糕
a)
táo
b)
bánh kem
c)
trà sữa
d)
thịt gà
7.
trẻ, trẻ tuổi
(a)
8.
khách
a)
做客
b)
请客
c)
好客
d)
客人
9.
thi đấu, cuộc thi, trận đấu
a)
比较
b)
考试
c)
比赛
d)
赛扬
10.
年级
a)
năm học
b)
cấp học
c)
lớp học
d)
bạn học
11.
bức ảnh
(a)
12.
拍照
a)
pàizāo
b)
pāizhào
c)
pàizhào
d)
pàizāo
13.
总是
a)
liên tục
b)
luôn luôn
c)
suốt
d)
vẫn cứ
14.
đói
(a)
15.
no
a)
包
b)
饱
c)
报
d)
抱
16.
anh ấy vừa chăm chỉ vừa thồng minh.
(a)
17.
bạn học của tôi vừa cao vừa gầy, cũng rất xinh. (漂亮)
(a)
18.
bọn họ đối với tôi vô cùng tốt. Họ vừa nhiệt tình vừa hiếu khách.
(a)
19.
bánh kem mà bố mua vừa ngon vừa ngọt.
(a)
20.
người thanh niên mà cầm bánh kem và hoa tươi đứng ở bên ngoài kia là bạn trai của ai?
(a)
Reset
