WorksheetsSmart start 5 - u3 - l1,2
Total questions: 17
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Chậm chạp
a)
Well
b)
fast
c)
slowly
d)
hard
2.
tốt ( trạng từ - adv)
(a)
3.
nhanh ( adv)
(a)
4.
kém (adv)
(a)
5.
khó, cứng
(a)
6.
Tom sings ______.
a)
bad
b)
badly
7.
Sofia _____ the ball hard
a)
kicks
b)
kick
8.
bận rộn/ nhộn nhịp
(a)
9.
lộn xộn, kinh tởm
(a)
10.
ngon
a)
busy
b)
delicious
c)
noisy
11.
Tobe của chủ ngữ I,, she, he, it (chủ ngữ số ít) ở thì quá khứ là
(a)
12.
Tobe của chủ ngữ we, you, they (chủ ngữ số nhiều) ở thì quá khứ là
(a)
13.
yên tĩnh
(a)
14.
Where were you last night? I (a) at the restaurant.
15.
Where (a) you last night?
16.
(a) morning. ( sáng hôm qua)
17.
(a) week ( tuần qua)
100 %
