Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phrasal verb-1

Total questions: 22

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Give up

a)

đầu hàng

b)

từ bỏ

c)

đuổi theo

d)

bắt đầu

2.

give in

a)

đầu hàng

b)

vượt qua

c)

thuê

d)

cởi đồ

3.

give off

a)

thức dậy

b)

bắt chước

c)

toả ra

d)

bắt đầu

4.

give it up

a)

thuê

b)

vỗ tay, hoan nghênh

c)

tiếp nhận

d)

vượt qua

5.

get along=get on well with sbd

a)

trở nên quen làm gì

b)

từ bỏ

c)

tránh xa ra

d)

hoà thuận với ai đó

6.

get off

a)

xuống xe

b)

đuổi theo

c)

tiếp nhận, hấp thụ

d)

bắt chước

7.

get up

a)

trao tặng

b)

diễn ra

c)

thức dậy

d)

vượt qua

8.

get in

a)

đi vào trong

b)

tiếp nhận, hấp thụ

c)

cởi đồ, cất cánh

d)

toả ra

9.

get after

a)

đầu hàng

b)

bắt đầu

c)

bắt chước

d)

đuổi theo

10.

get away

a)

trao tặng

b)

xuống xe

c)

tránh xa ra

d)

chăm sóc

11.

get the hang of sth = get used to Ving

a)

cởi đồ

b)

cất cánh

c)

trở nên quen làm gì

d)

vượt qua

12.

get over

a)

đuổi theo

b)

chiếm quyền

c)

đầu hàng

d)

vượt qua

13.

take up

a)

bắt đầu

b)

tra cứu

c)

diễn biến

d)

thuê

14.

take on

a)

thức dậy

b)

thuê

c)

bắt chước

d)

tỏa ra

15.

take after

a)

đầu hàng

b)

đuổi theo

c)

bắt chước

d)

tiếp nhận

16.

take off

a)

chiếm quyền,nắm quyền

b)

xuống xe

c)

cởi đồ,cất cánh

d)

tránh xa ra

17.

take in

a)

trao tặng

b)

thuê

c)

bắt chước

d)

tiếp nhận,hấp thụ

18.

get out

a)

ra ngoài

b)

trốn

c)

thuê

d)

hạ cánh

19.

stay in,stay near

a)

kết thúc

b)

từ bỏ

c)

ở gần

d)

chiếm quyền

20.

take care of

a)

xảy ra

b)

chăn sóc

c)

đuổi theo

d)

toả ra

21.

take over

a)

xuống xe

b)

chăm sóc

c)

chiếm quyền, nắm giữ

d)

vượt qua

22.

take place

a)

vượt qua

b)

thuê

c)

bắt đầu

d)

diễn ra