wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 5

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau

What is she doing?

(a)  

2.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ to music.

a)

listening

b)

listen

3.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Linda likes _____ stamps.

a)

collecting

b)

collect

4.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Anna likes _____ photos.

a)

take

b)

taking

5.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau

What's she doing now ? - She is (a)  

6.

Sắp xếp:

a/ I'm/ picture/ drawing/.

a)

I'm drawing a picture.

b)

I'm a drawing picture.

c)

I'm picture a drawing.

7.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau đây

What are you doing?

I'm (a)  

8.

What is he doing?

.................... cycling

a)

He is

b)

She is

c)

I am

9.

What's he doing?

a)

He's watching TV.

b)

He's drawing a picture.

c)

He's cleaning the floor.

10.

What is she doing ?

a)

She's cycling.

b)

She 's singing .

c)

She 's reading a book.

11.

What is she doing?

a)

She is drawing a kite

b)

She is driving a car

c)

She is flying a kite

d)

She is eating

12.

Are you studying English?

a)

Yes, he is

b)

Yes, they are

c)

Yes, I am

d)

Yes, it is

13.

What is he doing?

He is (a)  

14.

What are they doing?

a)

They are cleaning the house

b)

They are doing homework

c)

They are reading books

d)

They are watching TV

15.

Is the dog sleeping?

Yes, (a)  

16.

Are they sailing a boat?

a)

No, it isn't

b)

Yes, they is

c)

No, they isn't

d)

Yes, they are

17.

Are the horses eating?

a)

Yes, it is

b)

No, it isn't

c)

Yes, they are

d)

No, they aren't

18.

What (a)   he doing?

19.

Is it flying?

No, (a)  

20.

What are you doing?

a)

I'm playing football

b)

I'm playing basketball

c)

I'm playing baseball

d)

I'm playing volleyball

21.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

She is _____ to music.

a)

listening

b)

listen

c)

watching

22.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Tony likes _____ hip hop.

a)

dance

b)

dancing

23.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau

What is she doing?

a)

She reading a book

b)

He's reading a book

c)

She's reading a book

d)

He reading a book

24.

Sắp xếp:

a/ I'm/ picture/ drawing/.

a)

I'm drawing a picture.

b)

I'm a drawing picture.

c)

I'm picture a drawing.

25.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau đây

What are you doing?

I'm .............................

a)

listening to music

b)

watching TV

c)

playing the piano

26.

What is he doing?

.................... cycling

a)

He is

b)

She is

c)

I am

27.

What's he doing?

a)

He's watching TV.

b)

He's drawing a picture.

c)

He's cleaning the floor.

28.

What is she doing ?

a)

She's cycling.

b)

She 's singing .

c)

She 's reading a book.

29.

What is she doing?

a)

She is drawing a kite

b)

She is driving a car

c)

She is flying a kite

d)

She is eating

30.

a)

He is swimming.

b)

He is taking photos.

c)

He is cooking.

d)

He is flying a kite.

31.

What are you doing?

a)

I'm singing.

b)

I'm reading books.

32.

What's she doing?

She's .........................

a)

playing the piano

b)

watching TV

c)

cooking

d)

reading

33.

What is he doing?

a)

He's doing his homework.

b)

He's listening music.

c)

He's watching TV

d)

He's dancing.

34.

What's she doing there?

She's.....................................

a)

cooking

b)

cleaning the floor

c)

reading

d)

listening to music

35.

Sắp xếp câu sau cho đúng:

doing/ homework. / She's / her

a)

She's her doing homework.

b)

She's doing her homework.

c)

She's her doing homework.

36.

My dad..... reading.

a)

are

b)

am

c)

is

37.

He ....a student.

a)

am

b)

are

c)

is

38.

...........he a student?

a)

Are

b)

Is

c)

Am

39.

I ____ a student

a)

is

b)

am

c)

are

d)

have

40.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " Chúng tôi "

a)

They

b)

He

c)

It

d)

We

41.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " Bạn"

a)

You

b)

We

c)

They

d)

It

42.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " Cô ấy,Chị ấy" ( con gái)

a)

She

b)

He

c)

I

d)

You

43.

Từ nào sau đây mang nghĩa " Anh ấy , cậu ấy " ( con trai)

a)

She

b)

He

c)

You

d)

They

44.

She ___ a teacher

a)

is

b)

are

c)

am

d)

goes

45.

The dogs ............ red.

a)

are

b)

is

c)

am

46.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau

What is she doing?

a)

I'm reading a book

b)

She is reading a book

c)

she is read

47.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We are ................. to music.

a)

listening

b)

listen

48.

Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau đây

What are you doing?

I'm (a)   Tv

49.

What's he doing?

a)

He's watching TV.

b)

He's drawing.

c)

He drawing.

50.

What is she doing ?

a)

She reading.

b)

She 's singing .

c)

She is reading.

51.

What are they doing?

a)

They are cleaning the floor.

b)

They are doing homework

c)

They are reading books

d)

They are watching TV

52.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

She is _____ to music.

a)

listening

b)

listen

53.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

What is she doing ? She is (a)   the floor.

54.

What is she doing? She is (a)   to music.

55.

a)

He is swimming.

b)

He is taking photos.

c)

He is cooking.

d)

He is flying a kite.

56.

He is playing football.

a)
b)
c)
d)
57.

What is he doing?

a)

He's doing his homework.

b)

He's listening music.

c)

He's watching TV

d)

He's dancing.

58.

What's she doing ?

................... cleaning the floor.

a)

She

b)

She is

59.

What (a)   she doing ?

Điền 1 từ còn thiếu vào chỗ trống.

60.

What (a)   you doing ?

Điền 1 từ còn thiếu vào chỗ trống.

61.

Odd one out

Tìm từ khác loại

a)

cooking

b)

listening

c)

morning

d)

reading

62.

Mĩ là gì ?

a)

America

b)

Amrican

c)

Ameica

d)

Americat

63.

Úc là gì ?

a)

Australian

b)

Austrelia

c)

Australia

d)

Australie

64.

Anh là gì ?

a)

England

b)

English

c)

Englan

d)

Englands

65.

Tiếng Anh là gì ?

a)

Englis

b)

English

c)

Engish

d)

Enlish

66.

Nhật là gì ?

a)

Japanese

b)

Japanses

c)

Japan

d)

Japen

67.

Ma-lai-si-a là gì ?

a)

Malaysia

b)

Malaisia

c)

Malaysian

d)

Malaysias

68.

Từ là gì ?

a)

from

b)

fron

c)

frog

d)

froi

69.

Hãy viết từ nước Anh

(a)  

70.

Nước Ma-lai-si-a là gì?

(a)  

71.

There _________ three cats under the table.

a)

Is

b)

Do

c)

Does

d)

Are

72.

Hakin is from _______ . Her personality is Malaysian.

a)

Japan

b)

America

c)

Vietnam

d)

Malaysia

73.

Trung : What nationality are you ?

Tom : ___________

a)

I'm American

b)

I'm America

c)

I'm from American

d)

I'm from America

74.

A: Where are you from, Hakim?

B: ________________

a)

Thank you.

b)

Malaysia.

c)

I'm Malaysian.

d)

My name's Hakim.

75.

Anh ấy đến từ Hàn Quốc

a)

He is from Korea

b)

He is come from Korea

c)

He come from Korea

d)

He is Korean

76.

Quốc tịch là gì ?

a)

Nafionality

b)

Nationality

c)

Natioality

d)

Nationaliti

77.

Người Việt là gì ?

a)

Vietnamses

b)

Vietnanese

c)

VietNamese

d)

Vietnamese

78.

Người Ma-lai-xi-a là gì ?

a)

Malaysia

b)

Malaysian

c)

Malaisia

d)

Malaysians

79.

Người Nhật là gì ?

a)

Japanss

b)

Japanee

c)

Japanses

d)

Japanese

80.

Tiếng Anh là gì ?

a)

Englis

b)

English

c)

Engish

d)

Enlish

81.

Anh là gì ?

a)

England

b)

English

c)

Englan

d)

Englands

82.

Người Úc là gì ?

a)

Austraylia

b)

Austraylian

c)

Australia

d)

Australian

83.

Japan

a)

Nước Nhật Bản

b)

Nước Ma-lai-si-a

c)

Nước Trung Quốc

d)

Nước Ấn Độ

84.

China

a)

Nước Nhật Bản

b)

Nước Ma-lai-si-a

c)

Nước Trung Quốc

d)

Nước Ấn Độ

85.

nationality

a)

thành phố

b)

quốc gia

c)

quốc tịch

d)

nông thôn

86.

city

a)

thành phố

b)

quốc gia

c)

quốc tịch

d)

nông thôn

87.

country

a)

thành phố

b)

nước/quốc gia

c)

quốc tịch

d)

lá cờ

88.

Vietnamese

a)

Người Việt Nam

b)

Người Ma-lai-si-a

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

89.

Malaysian

a)

Người Việt Nam

b)

Người Ma-lai-si-a

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

90.

American

a)

Người Việt Nam

b)

Người Ma-lai-si-a

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

91.

English

a)

Người Anh

b)

Người Nhật

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

92.

Japanese

a)

Người Anh

b)

Người Nhật

c)

Người Mỹ

d)

Người Úc

93.

zoo

a)

thành phố

b)

nông thôn

c)

sở thú

d)

lá cờ

94.

different

a)

thành phố

b)

khác nhau

c)

sở thú

d)

lá cờ

95.

a lot of

a)

nhiều

b)

khác nhau

c)

sở thú

d)

lá cờ

96.

What nationality are you?

a)

Bạn đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của bạn là gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của bạn là gì?

97.

Where is he from?

a)

Anh ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của anh ấy là gì?

c)

Anh ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của anh ấy là gì?

98.

Where is she from?

a)

Cô ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của cô ấy là gì?

c)

Cô ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của cô ấy là gì?

99.

What nationality is she?

a)

Cô ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của cô ấy là gì?

c)

Cô ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của cô ấy là gì?

100.

What nationality is he?

a)

Anh ấy đến từ đâu?

b)

Quốc tịch của anh ấy là gì?

c)

Anh ấy bao nhiêu tuổi?

d)

Tên của anh ấy là gì?

101.

flag

a)

thành phố

b)

nước/quốc gia

c)

quốc tịch

d)

lá cờ