WorksheetsGrade 5
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau
What is she doing?
(a)
Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:
We like _____ to music.
listening
listen
Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:
Linda likes _____ stamps.
collecting
collect
Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:
Anna likes _____ photos.
take
taking
Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau
What's she doing now ? - She is (a)
Sắp xếp:
a/ I'm/ picture/ drawing/.
I'm drawing a picture.
I'm a drawing picture.
I'm picture a drawing.
Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau đây
What are you doing?
I'm (a)
What is he doing?
.................... cycling
He is
She is
I am
What's he doing?
He's watching TV.
He's drawing a picture.
He's cleaning the floor.
What is she doing ?
She's cycling.
She 's singing .
She 's reading a book.
What is she doing?
She is drawing a kite
She is driving a car
She is flying a kite
She is eating
Are you studying English?
Yes, he is
Yes, they are
Yes, I am
Yes, it is
What is he doing?
He is (a)
What are they doing?
They are cleaning the house
They are doing homework
They are reading books
They are watching TV
Is the dog sleeping?
Yes, (a)
Are they sailing a boat?
No, it isn't
Yes, they is
No, they isn't
Yes, they are
Are the horses eating?
Yes, it is
No, it isn't
Yes, they are
No, they aren't
What (a) he doing?
Is it flying?
No, (a)
What are you doing?
I'm playing football
I'm playing basketball
I'm playing baseball
I'm playing volleyball
Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:
She is _____ to music.
listening
listen
watching
Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:
Tony likes _____ hip hop.
dance
dancing
Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau
What is she doing?
She reading a book
He's reading a book
She's reading a book
He reading a book
Sắp xếp:
a/ I'm/ picture/ drawing/.
I'm drawing a picture.
I'm a drawing picture.
I'm picture a drawing.
Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau đây
What are you doing?
I'm .............................
listening to music
watching TV
playing the piano
What is he doing?
.................... cycling
He is
She is
I am
What's he doing?
He's watching TV.
He's drawing a picture.
He's cleaning the floor.
What is she doing ?
She's cycling.
She 's singing .
She 's reading a book.
What is she doing?
She is drawing a kite
She is driving a car
She is flying a kite
She is eating
He is swimming.
He is taking photos.
He is cooking.
He is flying a kite.
What are you doing?
I'm singing.
I'm reading books.
What's she doing?
She's .........................
playing the piano
watching TV
cooking
reading
What is he doing?
He's doing his homework.
He's listening music.
He's watching TV
He's dancing.
What's she doing there?
She's.....................................
cooking
cleaning the floor
reading
listening to music
Sắp xếp câu sau cho đúng:
doing/ homework. / She's / her
She's her doing homework.
She's doing her homework.
She's her doing homework.
My dad..... reading.
are
am
is
He ....a student.
am
are
is
...........he a student?
Are
Is
Am
I ____ a student
is
am
are
have
Từ nào sau đây mang nghĩa là " Chúng tôi "
They
He
It
We
Từ nào sau đây mang nghĩa là " Bạn"
You
We
They
It
Từ nào sau đây mang nghĩa là " Cô ấy,Chị ấy" ( con gái)
She
He
I
You
Từ nào sau đây mang nghĩa " Anh ấy , cậu ấy " ( con trai)
She
He
You
They
She ___ a teacher
is
are
am
goes
The dogs ............ red.
are
is
am
Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau
What is she doing?
I'm reading a book
She is reading a book
she is read
Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:
We are ................. to music.
listening
listen
Hãy viết câu trả lời cho câu hỏi sau đây
What are you doing?
I'm (a) Tv
What's he doing?
He's watching TV.
He's drawing.
He drawing.
What is she doing ?
She reading.
She 's singing .
She is reading.
What are they doing?
They are cleaning the floor.
They are doing homework
They are reading books
They are watching TV
Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:
She is _____ to music.
listening
listen
Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:
What is she doing ? She is (a) the floor.
What is she doing? She is (a) to music.
He is swimming.
He is taking photos.
He is cooking.
He is flying a kite.
He is playing football.
What is he doing?
He's doing his homework.
He's listening music.
He's watching TV
He's dancing.
What's she doing ?
................... cleaning the floor.
She
She is
What (a) she doing ?
Điền 1 từ còn thiếu vào chỗ trống.
What (a) you doing ?
Điền 1 từ còn thiếu vào chỗ trống.
Odd one out
Tìm từ khác loại
cooking
listening
morning
reading
Mĩ là gì ?
America
Amrican
Ameica
Americat
Úc là gì ?
Australian
Austrelia
Australia
Australie
Anh là gì ?
England
English
Englan
Englands
Tiếng Anh là gì ?
Englis
English
Engish
Enlish
Nhật là gì ?
Japanese
Japanses
Japan
Japen
Ma-lai-si-a là gì ?
Malaysia
Malaisia
Malaysian
Malaysias
Từ là gì ?
from
fron
frog
froi
Hãy viết từ nước Anh
(a)
Nước Ma-lai-si-a là gì?
(a)
There _________ three cats under the table.
Is
Do
Does
Are
Hakin is from _______ . Her personality is Malaysian.
Japan
America
Vietnam
Malaysia
Trung : What nationality are you ?
Tom : ___________
I'm American
I'm America
I'm from American
I'm from America
A: Where are you from, Hakim?
B: ________________
Thank you.
Malaysia.
I'm Malaysian.
My name's Hakim.
Anh ấy đến từ Hàn Quốc
He is from Korea
He is come from Korea
He come from Korea
He is Korean
Quốc tịch là gì ?
Nafionality
Nationality
Natioality
Nationaliti
Người Việt là gì ?
Vietnamses
Vietnanese
VietNamese
Vietnamese
Người Ma-lai-xi-a là gì ?
Malaysia
Malaysian
Malaisia
Malaysians
Người Nhật là gì ?
Japanss
Japanee
Japanses
Japanese
Tiếng Anh là gì ?
Englis
English
Engish
Enlish
Anh là gì ?
England
English
Englan
Englands
Người Úc là gì ?
Austraylia
Austraylian
Australia
Australian
Japan
Nước Nhật Bản
Nước Ma-lai-si-a
Nước Trung Quốc
Nước Ấn Độ
China
Nước Nhật Bản
Nước Ma-lai-si-a
Nước Trung Quốc
Nước Ấn Độ
nationality
thành phố
quốc gia
quốc tịch
nông thôn
city
thành phố
quốc gia
quốc tịch
nông thôn
country
thành phố
nước/quốc gia
quốc tịch
lá cờ
Vietnamese
Người Việt Nam
Người Ma-lai-si-a
Người Mỹ
Người Úc
Malaysian
Người Việt Nam
Người Ma-lai-si-a
Người Mỹ
Người Úc
American
Người Việt Nam
Người Ma-lai-si-a
Người Mỹ
Người Úc
English
Người Anh
Người Nhật
Người Mỹ
Người Úc
Japanese
Người Anh
Người Nhật
Người Mỹ
Người Úc
zoo
thành phố
nông thôn
sở thú
lá cờ
different
thành phố
khác nhau
sở thú
lá cờ
a lot of
nhiều
khác nhau
sở thú
lá cờ
What nationality are you?
Bạn đến từ đâu?
Quốc tịch của bạn là gì?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Tên của bạn là gì?
Where is he from?
Anh ấy đến từ đâu?
Quốc tịch của anh ấy là gì?
Anh ấy bao nhiêu tuổi?
Tên của anh ấy là gì?
Where is she from?
Cô ấy đến từ đâu?
Quốc tịch của cô ấy là gì?
Cô ấy bao nhiêu tuổi?
Tên của cô ấy là gì?
What nationality is she?
Cô ấy đến từ đâu?
Quốc tịch của cô ấy là gì?
Cô ấy bao nhiêu tuổi?
Tên của cô ấy là gì?
What nationality is he?
Anh ấy đến từ đâu?
Quốc tịch của anh ấy là gì?
Anh ấy bao nhiêu tuổi?
Tên của anh ấy là gì?
flag
thành phố
nước/quốc gia
quốc tịch
lá cờ
