NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE10. UNIT 2. (50-98)
Total questions: 48
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Harmful
a)
độc hại
b)
gây hại
c)
thói quen
d)
toàn cầu
2.
Improve
a)
cải thiện
b)
độc hại
c)
gây hại
d)
thói quen
3.
Issue
a)
vấn đề
b)
cải thiện
c)
độc hại
d)
gây hại
4.
Item
a)
vật dụng
b)
vấn đề
c)
cải thiện
d)
độc hại
5.
Join
a)
tham gia
b)
vật dụng
c)
vấn đề
d)
cải thiện
6.
Lead
a)
dẫn đến
b)
tham gia
c)
vật dụng
d)
vấn đề
7.
Lifestyle
a)
lối sống, cách sống
b)
dẫn đến
c)
tham gia
d)
vật dụng
8.
Litter
a)
xả rác
b)
lối sống, cách sống
c)
dẫn đến
d)
tham gia
9.
Material
a)
nguyên liệu
b)
xả rác
c)
lối sống, cách sống
d)
dẫn đến
10.
Method
a)
phương pháp
b)
nguyên liệu
c)
xả rác
d)
lối sống, cách sống
11.
Natural
a)
tự nhiên
b)
phương pháp
c)
nguyên liệu
d)
xả rác
12.
Natural resources
a)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
b)
tự nhiên
c)
phương pháp
d)
nguyên liệu
13.
Neighborhood
a)
khu xóm
b)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
c)
tự nhiên
d)
phương pháp
14.
Organic
a)
hữu cơ
b)
khu xóm
c)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
d)
tự nhiên
15.
Organize
a)
tổ chức
b)
hữu cơ
c)
khu xóm
d)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
16.
Personal
a)
cá nhân
b)
tổ chức
c)
hữu cơ
d)
khu xóm
17.
Pick up
a)
nhặt
b)
cá nhân
c)
tổ chức
d)
hữu cơ
18.
Polluted
a)
bị ô nhiễm
b)
nhặt
c)
cá nhân
d)
tổ chức
19.
Pollution
a)
sự ô nhiễm
b)
bị ô nhiễm
c)
nhặt
d)
cá nhân
20.
Produce
a)
sản xuất ra
b)
sự ô nhiễm
c)
bị ô nhiễm
d)
nhặt
21.
Product
a)
sản phẩm
b)
sản xuất ra
c)
sự ô nhiễm
d)
bị ô nhiễm
22.
Protect
a)
bảo vệ
b)
sản phẩm
c)
sản xuất ra
d)
sự ô nhiễm
23.
Provide
a)
cung cấp
b)
bảo vệ
c)
sản phẩm
d)
sản xuất ra
24.
Public transport
a)
phương tiện công cộng
b)
cung cấp
c)
bảo vệ
d)
sản phẩm
25.
Raise
a)
làm gia tăng
b)
phương tiện công cộng
c)
cung cấp
d)
bảo vệ
26.
Raw
a)
thô, chưa qua chế biến
b)
làm gia tăng
c)
phương tiện công cộng
d)
cung cấp
27.
Recycle
a)
tái chế
b)
thô, chưa qua chế biến
c)
làm gia tăng
d)
phương tiện công cộng
28.
Reduce
a)
làm giảm
b)
tái chế
c)
thô, chưa qua chế biến
d)
làm gia tăng
29.
Refillable
a)
có thể làm đầy lại
b)
làm giảm
c)
tái chế
d)
thô, chưa qua chế biến
30.
Reusable
a)
có thể tái sử dụng
b)
có thể làm đầy lại
c)
làm giảm
d)
tái chế
31.
Set up
a)
thành lập
b)
có thể tái sử dụng
c)
có thể làm đầy lại
d)
làm giảm
32.
Shade
a)
bóng râm
b)
thành lập
c)
có thể tái sử dụng
d)
có thể làm đầy lại
33.
Situation
a)
tình huống
b)
bóng râm
c)
thành lập
d)
có thể tái sử dụng
34.
Suggestion
a)
lời đề nghị
b)
tình huống
c)
bóng râm
d)
thành lập
35.
Sustainable
a)
bền vững
b)
lời đề nghị
c)
tình huống
d)
bóng râm
36.
Take part in
a)
tham gia
b)
bền vững
c)
lời đề nghị
d)
tình huống
37.
Temperature
a)
nhiệt độ
b)
tham gia
c)
bền vững
d)
lời đề nghị
38.
Trash = rubbish = waste
a)
rác thải
b)
nhiệt độ
c)
tham gia
d)
bền vững
39.
Turn off
a)
tắt
b)
rác thải
c)
nhiệt độ
d)
tham gia
40.
Waste
a)
lãng phí
b)
tắt
c)
rác thải
d)
nhiệt độ
41.
Environmental
a)
thuộc về môi trường
b)
môi trường
c)
năng lượng
d)
khuyến khích
42.
Estimate
a)
ước tính
b)
thuộc về môi trường
c)
môi trường
d)
năng lượng
43.
Exhibition
a)
buổi triển lãm
b)
ước tính
c)
thuộc về môi trường
d)
môi trường
44.
Explosion
a)
vụ nổ
b)
buổi triển lãm
c)
ước tính
d)
thuộc về môi trường
45.
Garbage can
a)
thùng rác
b)
vụ nổ
c)
buổi triển lãm
d)
ước tính
46.
Global
a)
toàn cầu
b)
thùng rác
c)
vụ nổ
d)
buổi triển lãm
47.
Habit
a)
thói quen
b)
toàn cầu
c)
thùng rác
d)
vụ nổ
48.
Harm
a)
gây hại
b)
thói quen
c)
toàn cầu
d)
thùng rác
Reset
