wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Hàn và tiếng Việt

Total questions: 16

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Trong tiếng Hàn, từ nào có nghĩa là 'nỗ lực'?

a)

노력

b)

의지

c)

결정

d)

목표

2.

한국어로 '어디에 가고 싶어요?'는 무엇인가요?

a)

여행

b)

식사

c)

쇼핑

d)

공원

3.

Tiếng Hàn gọi 'du lịch theo tour' là gì?

a)

투어 여행

b)

자유 여행

c)

여행 계획

d)

여행 가이드

4.

Trong tiếng Hàn, từ nào có nghĩa là 'hạnh phúc'?

a)

슬프다

b)

행복하다

c)

가난한 사람

d)

부자

5.

Gầy gò trong tiếng Hàn là gì?

a)

날씬하다

b)

뚱뚱하다

c)

마르다

d)

건강하다

6.

Món ăn truyền thống của Hàn Quốc là gì?

a)

김치

b)

불고기

c)

비빔밥

d)

떡볶이

7.

Người giàu trong tiếng Hàn là gì?

a)

부자

b)

가난자

c)

배경

d)

자유 여행

8.

Chế biến thực phẩm trong tiếng Hàn là gì?

a)

조리하다

b)

먹다

c)

준비하다

d)

구매하다

9.

Trong tiếng Hàn, từ nào có nghĩa là 'giới thiệu'?

a)

소개

b)

추천

c)

후식

d)

감기에 결리다

10.

Trong tiếng Hàn, từ nào có nghĩa là 'món tráng miệng'?

a)

디저트

b)

식사

c)

음료수

d)

간식

11.

Đặt món trong tiếng Hàn là gì?

a)

감기에 결리다

b)

날씬하다

c)

시키다

d)

이상

12.

Trong tiếng Hàn, từ nào có nghĩa là 'mảnh mai'?

a)

뚱뚱하다

b)

날씬하다

c)

가늘다

d)

체중

13.

추천의 반대말은 무엇인가요?

a)

거절

b)

선택

c)

의견

d)

제안

14.

Trong tiếng Hàn, từ nào có nghĩa là 'đem đến'?

a)

가져가다

b)

주다

c)

보내다

d)

가다

15.

Giảm xuống trong tiếng Hàn là gì?

a)

하락

b)

상승

c)

감소하다

d)

증가하다

16.

du lịch trọn gói

(a)