wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP THI GIỮA HKI LỚP 6 (24-25)

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

いしゃ

b)

2.

きょうし

c)

3.

えいご

d)

4.

かいしゃいん

e)

5.

エジプト

2.

chọn từ vựng tương ứng với lá cờ

3.

Điền trợ từ vào chỗ trống:

アンさん​ (a)   かいしゃいんです。リンさん​ (b)   かいしゃいんです。

Choose from the below words
4.

Điền trợ từ vào ô trống:

わたしは えいご​ (a)   できます。フランスご​ (b)   できません。

Choose from the below words
5.

Điền trợ từ vào ô trống:

やまださんは えいご​ (a)   にほんご​ (b)   できます

Choose from the below words
6.

Trả lời câu hỏi sau:

おなまえは?

4 lines
7.

ワンさんは どちらからですか

a)

かんこくです

b)

ちゅうごくです

c)

ドイツです

d)

フランスです

8.

キムさん、おくには?

a)

にほんです

b)

ちゅうごくです

c)

ベトナムです

d)

かんこくです

9.

Trả lời câu hỏi sau:

おしごとは?

4 lines
10.

Sắp xếp các từ vựng sau vào nhóm phù hợp

Categorize the following

ドイツ

ベトナム

しゅふ

こうむいん

エジプト

エンジニア

Quốc gia
Nghề nghiệp
11.

Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống:

リン:​ (a)  

アン:わたしは アンです。

Choose from the below words
おなまえは
おしごとは
おくには
12.

chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống:

A:​ (a)  

B:わたしは いしゃです。

Choose from the below words
おしごとは
おくには
おなまえは
13.

Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống:

A:​ (a)   が できますか。

B:にほんごが できます

Choose from the below words
なにご
にほんご
なんご
14.

điền từ vào chỗ trống:

A:かいしゃいんですか

B:いいえ、​ (a)   。がくせいです

Choose from the below words
かいしゃいんじゃないです
かいしゃいんです
15.

やまださんは ちゅうごくごが できますか

a)

はい、できます

b)

いいえ、できません

16.

のださんは かんこくごが できますか

a)

はい、できます

b)

いいえ、できません

17.

さとうさんは アラビアごが できますか

a)

はい、できます

b)

いいえ、できません

18.
a)

こうむいん

b)

かいしゃいん

c)

いしゃ

19.

a)

エンジニア

b)

しゅふ

c)

かいしゃいん

20.
a)

きょうし

b)

かいしゃいん

c)

しゅふ