wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng 5

Total questions: 26

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

tiếng báo động,vấn đề đánh báo động(n)

a)

alarm

b)

indulge in

c)

funeral

d)

mournful

2.

= find out at a glance:đọc lướt nhìn lướt

(a)  

3.

không thể đặt xuống,mtả cái gì đó hay,cuốn hút

(a)  

4.

không thể đọc tiếp,mtả cái gì dở,tệ,không hay

(a)  

5.

indulge in

(a)  

6.

lễ tang,sự chôn cất(n)=burial

(a)  

7.

buồn bã,tang thương(a)

(a)  

8.

làm ai bận rộn(v)

(a)  

9.

truyền tải thông điệp,sang nhượg tên,đất

(a)  

10.

ru ai ngủ(v)

(a)  

11.

nhảy lên vì vui sướng(v)

(a)  

12.

môn thể thao đông người xem(n)

(a)  

13.

nằm ở (v)

(a)  

14.

say xe(v)

(a)  

15.

đẹp ,quyến rũ(a)

(a)  

16.

gói gém,thu dọn,ngừng làm việc

a)

convey

b)

pake up

c)

derelict

d)

dull

17.

bị cháy nắng

(a)  

18.

tránh xa cái gì

(a)  

19.

đẹp,gây ấn tượng như tránh vẽ(a)

(a)  

20.

gói gém,thu dọn,ngừng làm việc

(a)  

21.

thiêng liêng(a)

(a)  

22.

ảm đạm,xám xịt,chán ngắt

(a)  

23.

được khắc sâu trong tâm trí(cụm)

(a)  

24.

khai sáng,cung cấp kiến thức (v)

(a)  

25.

nguyên vẹn,không hư hỏng(thức ăn,người)

(a)  

26.

huy hoàng,vinh quang,lộng lẫy(a)

(a)