NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra SC1 bài 11
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Từ nào có nghĩa là "thời tiết"?
气候
天气
风
雨
"冬天" có nghĩa là gì?
Mùa xuân
Mùa đông
Mùa thu
Mùa hè
"今天的天气怎么样?" dịch là gì?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Hôm qua thời tiết thế nào?
Ngày mai thời tiết thế nào?
Hôm nay có mưa không?
"比较" trong câu "北京的冬天比较冷" có nghĩa là gì?
Rất
Khá, tương đối
Ít
Không
"舒服" trong câu "天气不冷不热,很舒服" có nghĩa là gì?
Dễ chịu, thoải mái
Không thoải mái
Nóng bức
Lạnh lẽo
Lượng từ thích hợp cho từ "雨" là gì?
本
场
条
个
Chọn phát âm đúng của từ "风":
fēng
fěng
fèng
fūng
Từ nào có nghĩa là "gió"?
雨
风
度
雪
"晴天" có nghĩa là gì?
Trời nắng
Trời mưa
Trời nhiều mây
Trời âm u
"北京的冬天怎么样?" có nghĩa là gì?
Mùa đông ở Bắc Kinh thế nào?
Mùa xuân ở Bắc Kinh thế nào?
Thời tiết hôm nay thế nào?
Bạn thích mùa đông không?
"下雪" có nghĩa là gì?
Mưa
Tuyết rơi
Trời nắng
Gió thổi
"怎么样" được sử dụng để hỏi về:
Thời gian
Giá cả
Tình hình, tình trạng
Địa điểm
"零下" được sử dụng khi nhiệt độ:
Trên 0 độ C
Dưới 0 độ C
Chính xác 0 độ C
Không liên quan đến nhiệt độ
Chọn phát âm đúng của từ "下":
xià
xiā
shà
xiǎ
"游泳" có nghĩa là gì?
Chạy bộ
Bơi lội
Trượt tuyết
Leo núi
"差不多" trong câu "最冷差不多零下十五度" có nghĩa là gì?
Xấp xỉ, gần như
Hoàn toàn
Chính xác
Quá khác biệt
春天 có nghĩa là:
Mùa đông
Mùa xuân
Mùa thu
Mùa hè
Chọn phát âm đúng của từ "最":
zuì
zuǐ
zǐ
zūi
最冷的季节 là:
Mùa nóng nhất
Mùa lạnh nhất
Mùa dễ chịu nhất
Mùa ẩm ướt nhất
"他最喜欢夏天" có nghĩa là gì?
Anh ấy thích mùa hè nhất.
Anh ấy không thích mùa hè.
Anh ấy thích mùa xuân nhất.
Anh ấy không thích mùa đông.
Trong câu 他最喜欢看电影, từ 最 dùng để:
So sánh nhất
So sánh bình thường
Hỏi về số lượng
Diễn đạt giá trị tiền bạc
Câu nào dưới đây sử dụng đúng cấu trúc so sánh nhất với '最'?
冬天是最冷的季节。
冬天是冷季节最。
冬天最季节冷。
冬天冷是最季节。
Trong câu 北京的秋天不冷不热, cấu trúc 不A不B biểu thị:
Nóng và lạnh
Không quá nóng, không quá lạnh
Cả nóng và lạnh
Chỉ có một trong hai
常常 và 常 khác nhau ở điểm nào?
常常 nhấn mạnh sự thường xuyên hơn
常 nhấn mạnh hơn
常 chỉ hành động hiếm khi xảy ra
Không có khác biệt
我不太喜欢下雨天 có nghĩa là gì?
Tôi không quá thích những ngày mưa.
Tôi rất thích những ngày mưa.
Tôi không thích trời nắng.
Tôi không thích đi mưa.
他喜欢下雪 có nghĩa là gì?
Tuyết không thường rơi.
Tuyết rơi nhiều lần.
Anh ấy không thích tuyết rơi.
Anh ấy thích tuyết rơi.
今天不冷 có nghĩa là:
Hôm nay không lạnh.
Hôm nay rất lạnh.
Hôm qua rất lạnh.
Hôm nay lạnh lẽo.
Trong câu 今天的天气不太好, từ 不太 biểu thị điều gì?
Không...lắm
Rất
Hơi
Quá
Câu nào sau đây biểu thị thời tiết xấu?
今天天气不太好,有风有雨。
今天天气很好,晴天。
今天很舒服,不冷不热。
今天天气很热。
Trong câu "北京的秋天是最好的季节", từ "秋天" chỉ:
Mùa thu
Mùa hè
Mùa xuân
Mùa đông
Chọn câu hỏi đúng khi muốn biết nhiệt độ hôm nay:
今天几度?
今天几个人?
今天几本书?
今天几场雨?
"明天是晴天" có nghĩa là:
Ngày mai trời nắng.
Ngày mai trời mưa.
Ngày mai trời có gió.
Ngày mai trời có tuyết.
Câu nào đúng ngữ pháp khi diễn đạt "Tôi cảm thấy trời hôm nay không quá nóng"?
我觉得今天的天气不太热。
我觉得今天不天气太热。
今天的天气太不热我觉得。
今天的天气觉得我不太热。
"我最喜欢冬天" có nghĩa là gì?
Tôi thích mùa đông nhất.
Tôi ghét mùa đông.
Tôi thích mùa hè nhất.
Tôi không thích mùa đông.
Câu nào diễn đạt đúng về cảm giác thoải mái trong thời tiết?
今天不冷不热,很舒服。
今天很冷不舒服。
今天很热不舒服。
今天没有舒服。
Khi muốn hỏi "Hôm nay có mưa không?", câu đúng sẽ là:
今天有雨吗?
今天有风吗?
今天有冷吗?
今天有雪吗?
Trong câu "他喜欢游泳", từ "游泳" là:
Danh từ
Động từ
Tính từ
Lượng từ
Chọn câu đúng khi diễn đạt "Mùa hè là mùa nóng nhất trong năm":
夏天是一年中最热的季节。
夏天是最热的季节一年中。
一年中夏天最季节热的。
最热的夏天季节一年中。
Khi muốn hỏi "Bạn thích mùa nào nhất?", câu hỏi đúng sẽ là:
你最喜欢哪个季节?
你喜欢哪个季节?
你喜欢什么季节?
你喜欢哪本季节?
"他最喜欢春天" có nghĩa là gì?
Anh ấy thích mùa xuân nhất.
Anh ấy ghét mùa xuân.
Anh ấy thích mùa thu nhất.
Anh ấy thích mùa hè.
Trong câu "北京的秋天比较舒服", từ "舒服" có nghĩa là:
Dễ chịu
Khó chịu
Nóng
Lạnh
"他不喜欢冬天" có nghĩa là:
Anh ấy không thích mùa đông.
Anh ấy thích mùa đông.
Anh ấy không thích mùa xuân.
Anh ấy không thích mùa hè.
Câu nào đúng để diễn đạt "Nhiệt độ ở Bắc Kinh vào mùa đông là dưới 0 độ"?
北京的冬天气温在零下。
北京的冬天气温零度。
北京的冬天在零上度。
北京的气温冬天零下度。
"今天天气不太好" có nghĩa là:
Thời tiết hôm nay không quá tốt.
Thời tiết hôm nay rất tốt.
Hôm nay không có gió.
Hôm nay trời nắng đẹp.
"他常常去游泳" có nghĩa là gì?
Anh ấy thường xuyên đi bơi.
Anh ấy không thích bơi.
Anh ấy không đi bơi.
Anh ấy đi bơi vào mùa đông.
Trong câu "北京的秋天不冷不热", cấu trúc "不A不B" biểu thị:
Không quá... cũng không quá...
Chỉ có một trong hai
Rất lạnh và rất nóng
Không lạnh và rất nóng
Câu nào dưới đây sử dụng đúng cấu trúc "最" để diễn tả so sánh nhất?
秋天是最舒服的季节。
秋天舒服最季节。
秋天是季节最舒服的。
秋天最是舒服季节。
Khi muốn diễn đạt "Trời rất lạnh", câu nào dưới đây đúng ngữ pháp?
天气很冷。
很天气冷。
冷天气很。
很冷天气。
Cấu trúc nào đúng để diễn đạt "Tôi khá thích mùa xuân"?
我比较喜欢春天。
我春天比较喜欢。
比较我喜欢春天。
我喜欢比较春天。
Câu nào đúng ngữ pháp khi diễn đạt "Ngày mai trời không quá lạnh"?
A. 明天天气不太冷。
B. 天气明天不冷太。
C. 明天的天气冷不太。
D. 明天不天气冷太。
Khi muốn nói "Tuyết thường rơi vào mùa đông", câu nào dưới đây đúng?
A. 冬天常常下雪。
B. 下雪常常冬天。
C. 冬天下雪常常。
D. 常常下雪冬天。
Trong câu "今天的天气怎么样?", từ "怎么样" được dùng để hỏi về:
A. Tình trạng thời tiết
B. Giá tiền
C. Địa điểm
D. Người
Trong câu "今天的天气不太好", từ "不太" có thể thay thế bằng từ nào để giảm nhẹ mức độ?
A. 有点
B. 太
C. 很
D. 常常
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc với "最" để diễn tả sở thích cá nhân?
A. 我最喜欢夏天。
B. 我喜欢夏天最。
C. 最我喜欢夏天。
D. 夏天喜欢我最。
Câu nào dưới đây sử dụng đúng cấu trúc "不A不B"?
A. 他的房间不大不小。
B. 他的房间小不大。
C. 他的房间很小不大。
D. 房间大不小。
Trong câu "常常下雨", từ "常常" được dùng để:
A. Diễn tả sự thường xuyên
B. Diễn tả sự ngẫu nhiên
C. Diễn tả hành động duy nhất
D. Diễn tả hành động hiếm khi xảy ra
Câu nào đúng ngữ pháp khi muốn nói "Anh ấy không thích mùa đông"?
A. 他不喜欢冬天。
B. 冬天不喜欢他。
C. 他冬天喜欢不。
D. 他冬天不喜欢。
Câu nào diễn đạt đúng khi hỏi về thời tiết hôm nay?
今天天气怎么样?
今天怎么样?
今天有风吗?
今天有雪吗?
"北京的秋天最舒服" có nghĩa là gì?
Mùa thu ở Bắc Kinh là dễ chịu nhất.
Mùa đông ở Bắc Kinh là dễ chịu nhất.
Mùa xuân ở Bắc Kinh là dễ chịu nhất.
Mùa hè ở Bắc Kinh là dễ chịu nhất.
Từ "怎么样" trong câu "北京的冬天怎么样?" có nghĩa là gì?
Thế nào
Bao nhiêu
Tại sao
Ở đâu
Câu nào đúng ngữ pháp khi sử dụng "常常"?
他常常去游泳。
他常去游泳常常。
他常常游泳去。
他去常常游泳。
Từ "比较" trong câu "今天的天气比较冷" có nghĩa là gì?
Rất
Hơi
Tương đối
Không
Từ nào dưới đây có nghĩa là "mưa" trong tiếng Trung?
雪
风
晴
雨
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "他______去图书馆看书。
常常
怎么样
比较
不
Trong câu "他不常游泳", từ "不常" có nghĩa là gì?
Không thường xuyên
Rất thường xuyên
Luôn luôn
Đôi khi
Từ nào đúng khi diễn đạt "tuyết rơi" trong tiếng Trung?
下雨
下雪
有风
很冷
Chọn phát âm đúng của từ "冷":
lěng
lǐng
lēng
Lóng
Câu nào đúng khi diễn đạt "Bắc Kinh tương đối lạnh vào mùa đông"?
北京的冬天比较冷。
冬天北京冷比较。
北京冬天冷比较。
北京的冷冬天比较。
Từ nào dưới đây biểu thị ý "gió"?
雨
风
雪
晴
Câu nào đúng ngữ pháp khi sử dụng từ "比较" để so sánh?
今天比较冷。
冷今天比较。
比较冷今天。
今天冷比较。
Từ "常常" và "常" khác nhau thế nào?
"常常" nhấn mạnh hơn "常"
"常" nhấn mạnh hơn "常常"
Cả hai đều giống nhau
"常" chỉ dùng cho động từ
Trong câu "今天的天气不太好", từ "不太好" có nghĩa là gì?
Không tốt lắm
Rất tốt
Khá tốt
Không xấu
Chọn câu đúng ngữ pháp khi sử dụng từ "怎么样" để hỏi về thời tiết hôm qua:
昨天天气怎么样?
昨天的怎么样天气?
天气昨天怎么样?
昨天怎么样天气?
Từ nào dưới đây có thể thay thế "常常" mà không thay đổi nghĩa?
常
比较
怎么样
风
Chọn phát âm đúng của từ "雪":
xuě
xiě
shē
Shǎ
