wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Character

Total questions: 59

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.


năng nổ, lanh lợi

(a)  

2.

tỉnh táo, cảnh giác

(a)  

3.

tham vọng

(a)  

4.

cẩn thận, thận trọng

(a)  

5.

bất cẩn, cẩu thả

(a)  

6.

dối trá

(a)  

7.

lịch sự, tao nhã

(a)  

8.

quyết tâm

(a)  

9.

hết lòng, tận tâm, tận tụy

(a)  

10.

có tính kỷ luật

(a)  

11.

bất lương, dối trá

(a)  

12.

phản trắc, phản bội

(a)  

13.

giàu năng lượng

(a)  

14.

bạo dạn

(a)  

15.

hay quên

(a)  

16.


cứng đầu, ương ngạnh

(a)  

17.


chăm chỉ, chịu khó

(a)  

18.

chân thật, trung thành

(a)  

19.

nhàn rỗi, lười nhác

(a)  

20.


non nớt, thiếu chín chắn

(a)  

21.


tự lập

(a)  

22.

sâu sắc, sáng suốt

(a)  

23.

không thành thực, giả dối

(a)  

24.

thiếu trách nhiệm

(a)  

25.

bình tĩnh, điềm đạm

(a)  

26.

trung thành, trung kiên

(a)  

27.

trưởng thành, chững chạc

(a)  

28.

ngây thơ

(a)  

29.

khách quan

(a)  

30.

tinh ý, hay quan sát

(a)  

31.

có trật tự, ngăn nắp

(a)  

32.

nhiệt huyết

(a)  

33.


thực tế, thực tiễn

(a)  

34.

nhanh nhẹn

(a)  

35.

có lý trí

(a)  

36.

biết điều

(a)  

37.

đáng tin tưởng

(a)  

38.

có trách nhiệm

(a)  

39.

khôn ngoan, có óc phán xét

(a)  

40.

nông cạn

(a)  

41.

khôn ngoan

(a)  

42.

chân thành

(a)  

43.

chậm chạp

(a)  

44.

uể oải, lờ đờ

(a)  

45.

ranh mãnh, quỷ quyệt

(a)  

46.

cứng cỏi, kiên quyết

(a)  

47.


bướng bỉnh, ngang ngạnh

(a)  

48.

mê tín

(a)  

49.

kỹ lưỡng, thấu đáo

(a)  

50.

rụt rè, bẽn lẽn

(a)  

51.

cứng rắn

(a)  

52.

bội bạc

(a)  

53.

đáng tin

(a)  

54.

thật thà, chân thật

(a)  

55.

không thiên vị

(a)  

56.

khó đoán, khôn lường

(a)  

57.

vô lý, quá đáng

(a)  

58.


không đáng tin

(a)  

59.


yếu đuối

(a)