wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[20 - SC2N] Luyện tập từ vựng

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
keep on
a)
tiếp tục
b)
sự gắn kết tình cảm gia đình
c)
đèn lồng
d)
ngăn cản ai không được làm gì
2.
maintain
a)
duy trì, gìn giữ
b)
chăm sóc
c)
người dân, dân cư
d)
rời khỏi một nơi và đi đến một nơi khác
3.
wooden
a)
bằng gỗ
b)
tượng
c)
độc hại
d)
khí oxy
4.
look down on someone
a)
khinh thường ai
b)
thói quen, có thói quen làm gì
c)
gia súc
d)
cuộc sum họp gia đình
5.
family reunion
a)
cuộc sum họp gia đình
b)
theo kịp, đuổi kịp
c)
làm hàng thủ công
d)
học cách làm gì
6.
martial arts
a)
võ thuật
b)
sự tuyệt chủng, tuyệt diệt
c)
giữ yên lặng
d)
say mê, nghiện
7.
substance
a)
chất
b)
độc lập
c)
làm sống lại, hồi sinh
d)
vội vàng, đang vội
8.
ceremony
a)
nghi thức, nghi lễ
b)
sự sống lâu, tuổi thọ
c)
chăm sóc
d)
(thuộc) bộ lạc
9.
toxic
a)
độc hại
b)
võ thuật
c)
duy trì, gìn giữ
d)
sự sống lâu, tuổi thọ
10.
keep somebody from something
a)
ngăn cản ai không được làm gì
b)
vội vàng, đang vội
c)
tìm hiểu về điều gì
d)
thói quen, có thói quen làm gì
11.
extinction
a)
sự tuyệt chủng, tuyệt diệt
b)
khiến cho điều gì thêm tính xác thực
c)
võ thuật
d)
chăn nuôi
12.
Keep quiet
a)
giữ yên lặng
b)
gia súc
c)
sự gắn kết tình cảm gia đình
d)
bằng gỗ
13.
product
a)
sản phẩm
b)
cười nhạo ai/cái gì
c)
chào, chào hỏi
d)
các loài động thực vật có nguy cơ bị tuyệt chủng
14.
Look at
a)
ngắm nhìn
b)
chăn nuôi
c)
phá đi
d)
độc hại
15.
look something over
a)
kiểm tra, xem xét
b)
coi thường
c)
cầu nguyện, lễ bái
d)
xua đuổi
16.
livestock
a)
gia súc
b)
làm sống lại, hồi sinh
c)
thí sinh, người thi đấu
d)
nhìn ra, đối diện
17.
Learn about sth
a)
tìm hiểu về điều gì
b)
khinh thường ai
c)
xua đuổi
d)
tìm kiếm
18.
look forward to something
a)
mong đợi
b)
thờ phụng, tôn kính, tôn sùng
c)
ngăn cản ai không được làm gì
d)
dân tộc thiểu số
19.
table manners
a)
phép tắc ăn uống
b)
phá đi
c)
giúp ai đó
d)
coi chừng, trông chừng
20.
Leave for
a)
rời khỏi một nơi và đi đến một nơi khác
b)
điều xấu xa, tà ma
c)
cốm
d)
võ thuật
21.
bad spirit
a)
điều xấu xa, tà ma
b)
điều tra, xem xét
c)
cuộc sum họp gia đình
d)
để sử dụng một lần
22.
Live on
a)
sống dựa vào
b)
giữ yên lặng
c)
coi thường
d)
làm hàng thủ công
23.
participate
a)
tham gia
b)
(thuộc) bộ lạc
c)
khâm phục, ngưỡng mộ
d)
gia súc
24.
Look over
a)
kiểm tra xem như thế nào
b)
làm hàng thủ công
c)
khiến cho điều gì thêm tính xác thực
d)
làm ai thất vọng
25.
make craft
a)
làm hàng thủ công
b)
rời khỏi một nơi và đi đến một nơi khác
c)
nghi thức, nghi lễ
d)
chăm sóc
26.
Look forward to
a)
mong chờ
b)
các loài động thực vật có nguy cơ bị tuyệt chủng
c)
mong đợi
d)
duy trì, gìn giữ
27.
worship
a)
thờ phụng, tôn kính, tôn sùng
b)
tìm hiểu về điều gì
c)
khí oxy
d)
kiểm tra xem như thế nào
28.
overlook
a)
nhìn ra, đối diện
b)
chất
c)
sự sống lâu, tuổi thọ
d)
cốm
29.
single-use
a)
để sử dụng một lần
b)
đất trồng
c)
mong chờ
d)
khinh thường ai
30.
revive
a)
làm sống lại, hồi sinh
b)
nghi thức, nghi lễ
c)
người đi xem lễ hội
d)
đèn lồng
31.
Look out (for)
a)
coi chừng, trông chừng
b)
khâm phục, ngưỡng mộ
c)
tham gia
d)
giúp ai đó
32.
minority
a)
dân tộc thiểu số
b)
mong đợi
c)
thói quen, có thói quen làm gì
d)
khâm phục, ngưỡng mộ
33.
Knock down
a)
phá đi
b)
đồ ăn đường phố
c)
coi chừng, trông chừng
d)
cầu thang bộ
34.
staircase
a)
cầu thang bộ
b)
đồ thờ cúng
c)
điều xấu xa, tà ma
d)
phá đi
35.
interact
a)
tương tác
b)
cầu nguyện, lễ bái
c)
kiểm tra xem như thế nào
d)
tượng
36.
raise
a)
chăn nuôi
b)
tiếp tục
c)
học cách làm gì
d)
coi thường
37.
habit in the habit of
a)
thói quen, có thói quen làm gì
b)
để sử dụng một lần
c)
chăm sóc
d)
khiến cho điều gì thêm tính xác thực
38.
festival goer
a)
người đi xem lễ hội
b)
xua đuổi
c)
(thuộc) bộ lạc
d)
điều tra, xem xét
39.
lantern
a)
đèn lồng
b)
phép tắc ăn uống
c)
có tính trang trí, để trang trí
d)
ngắm nhìn
40.
street food
a)
đồ ăn đường phố
b)
sản phẩm
c)
tiếp tục
d)
người dân, dân cư
41.
harvest
a)
vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch
b)
bộ đồ nghề
c)
theo thứ tự, theo trình tự
d)
phân phát
42.
puzzle
a)
trò chơi câu đố / giải đố
b)
sự thông báo
c)
thợ sửa chữa
d)
theo thứ tự, theo trình tự
43.
mechanic
a)
thợ sửa chữa
b)
lặp đi lặp lại
c)
thợ pha chế đồ uống có cồn
d)
sự nghiệp
44.
Keep doing sth
a)
tiếp tục làm gì
b)
người ngang hàng, bạn đồng lứa
c)
trải qua
d)
(phương tiện) truyền thông
45.
rewarding
a)
bổ ích, xứng đáng
b)
giúp ai làm gì
c)
vườn cây ăn quả
d)
chín chắn, trưởng thành
46.
surgeon
a)
bác sĩ phẫu thuật
b)
gia súc
c)
trang mạng
d)
ham học hỏi, tìm tòi
47.
Grow out of
a)
hết thích, quá lớn để vừa (quá cỡ)
b)
tập trung (vào)
c)
bài làm trên lớp
d)
điều tra, xem xét
48.
go out
a)
đi ra ngoài, đi chơi
b)
tăng lên>< giảm xuống
c)
theo chế độ ăn kiêng
d)
đầu tư vào cái gì
49.
milk
a)
vắt sữa
b)
có cái gì được làm bởi ai
c)
tải lên
d)
đèn biển, hải đăng
50.
peer
a)
người ngang hàng, bạn đồng lứa
b)
hoàn toàn (bất) khả thi (cho ai) để làm gì
c)
đình trệ, trì hoãn
d)
chất, chở
51.
concentrate
a)
tập trung (vào)
b)
say mê, ham thích
c)
tránh xa
d)
chuyên tâm, tập trung
52.
Invest in sth
a)
đầu tư vào cái gì
b)
khu nghỉ dưỡng
c)
say mê, ham thích
d)
màn hình cảm ứng
53.
mature
a)
chín chắn, trưởng thành
b)
chuyên tâm, tập trung
c)
(yêu cầu) khắt khe, phức tạp
d)
hợp thời trang, kiểu cách
54.
ethnic
a)
(nhóm) dân tộc
b)
có cơ hội để làm gì
c)
tập trung (vào)
d)
nộp
55.
hospitable
a)
mến khách, hiếu khách
b)
được trả lương cao
c)
ảo
d)
nói chuyện với ai
56.
cruel
a)
độc ác
b)
điều tra, xem xét
c)
giữ dáng
d)
vắt sữa
57.
Jet lag
a)
một hội chứng của cơ thể do thay đổi múi giờ mà không có sự đồng bộ gây ra mệt mỏi
b)
trải qua
c)
duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai
d)
(nhóm) dân tộc
58.
keen
a)
say mê, ham thích
b)
am hiểu, thông thạo
c)
vụ, mùa
d)
hoãn
59.
Go down with
a)
mắc bệnh
b)
nhờ vả ai làm gì
c)
chất, chở
d)
giữa kì
60.
software engineer
a)
kĩ sư phần mềm
b)
bài làm trên lớp
c)
có gì đó chung
d)
diễn đàn