wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 6 Khám Phá Internet và World Wide Web-lớp 6

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Internet được phát triển vào năm nào?

a)

1990

b)

2000

c)

1983

d)

1975

2.

Ai là người sáng lập ra Internet?

a)

Tim Berners-Lee

b)

Mark Zuckerberg

c)

Steve Jobs

d)

Vint Cerf và Bob Kahn

3.

World Wide Web được Tim Berners-Lee phát minh vào năm nào?

a)

2000

b)

1989

c)

1995

d)

1985

4.

Cấu trúc của World Wide Web bao gồm những thành phần nào?

a)

Máy chủ email, trình quản lý tệp, giao thức IMAP, tài liệu PDF.

b)

Máy chủ FTP, trình soạn thảo văn bản, giao thức SMTP, tệp tin đa phương tiện.

c)

Máy chủ web, trình duyệt web, giao thức HTTP, tài liệu web.

d)

Máy chủ cơ sở dữ liệu, trình phát video, giao thức FTP, trang web tĩnh.

5.

Giao thức HTTP là gì?

a)

Giao thức HTTP là giao thức truyền tải âm thanh.

b)

Giao thức HTTP là một loại phần mềm diệt virus.

c)

Giao thức HTTP là một ngôn ngữ lập trình web.

d)

Giao thức HTTP là giao thức truyền tải dữ liệu trên web.

6.

HTTP là viết tắt của từ gì?

a)

Hyperlink Transfer Protocol

b)

Hypertext Transfer Protocol

c)

Hypertext Transmission Protocol

d)

High Transfer Text Protocol

7.

Tại sao HTTP lại quan trọng trong việc truy cập web?

a)

HTTP is crucial for enabling communication between web browsers and servers, facilitating access to web content.

b)

HTTP is a programming language for web development.

c)

HTTP is only used for secure transactions.

d)

HTTP is a type of web server software.

8.

Có bao nhiêu phiên bản của HTTP hiện nay?

a)

4

b)

6

c)

5

d)

3

9.

Tìm kiếm thông tin trên Internet thường sử dụng công cụ nào?

a)

Mạng xã hội

b)

Công cụ tìm kiếm

c)

Diễn đàn trực tuyến

d)

Email

10.

Công cụ tìm kiếm phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

DuckDuckGo

b)

Google

c)

Bing

d)

Yahoo

11.

An toàn trực tuyến là gì?

a)

An toàn trực tuyến là các biện pháp bảo vệ thông tin và an ninh khi sử dụng Internet.

b)

An toàn trực tuyến là việc sử dụng Internet mà không cần bảo mật.

c)

An toàn trực tuyến là việc chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng.

d)

An toàn trực tuyến là một loại phần mềm diệt virus.

12.

Những biện pháp nào giúp bảo vệ an toàn trực tuyến?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh, xác thực hai yếu tố, cẩn thận khi chia sẻ thông tin cá nhân, cập nhật phần mềm, và sử dụng phần mềm diệt virus.

b)

Tắt phần mềm diệt virus để tăng tốc độ máy tính

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

13.

Sự khác biệt chính giữa Internet và Web là gì?

a)

Internet là mạng lưới toàn cầu, còn Web là dịch vụ trên Internet.

b)

Internet và Web là hai thuật ngữ đồng nghĩa.

c)

Web là mạng lưới toàn cầu, còn Internet là dịch vụ trên Web.

d)

Internet là một ứng dụng của Web.

14.

Internet có phải là một phần của World Wide Web không?

a)

World Wide Web là một phần của Internet.

b)

Có, Internet là một phần của World Wide Web.

c)

Internet và World Wide Web là cùng một thứ.

d)

Không, Internet không phải là một phần của World Wide Web.

15.

Web có thể hoạt động mà không cần Internet không?

a)

Web yêu cầu kết nối Internet để hiển thị nội dung.

b)

Có, web có thể hoạt động mà không cần Internet.

c)

Web không thể lưu trữ dữ liệu mà không có Internet.

d)

Web chỉ có thể hoạt động với Internet.

16.

Tại sao việc hiểu biết về an toàn trực tuyến lại quan trọng?

a)

Việc hiểu biết về an toàn trực tuyến rất quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân và tránh các mối đe dọa mạng.

b)

An toàn trực tuyến không ảnh hưởng đến thông tin cá nhân.

c)

Chỉ cần sử dụng mật khẩu mạnh là đủ để an toàn.

d)

Việc hiểu biết về an toàn trực tuyến không cần thiết cho người dùng bình thường.

17.

Các loại thông tin nào có thể tìm thấy trên Internet?

a)

Tin tức, bài viết, video, hình ảnh, tài liệu học tập, diễn đàn thảo luận, thông tin sản phẩm.

b)

Bản đồ địa lý

c)

Ứng dụng di động

d)

Sách điện tử

18.

Làm thế nào để xác định thông tin trên Internet là đáng tin cậy?

a)

Không cần kiểm tra thông tin từ nhiều nơi

b)

Kiểm tra nguồn gốc, tác giả, xác minh từ nhiều nguồn.

c)

Tin tưởng vào một nguồn duy nhất

d)

Chỉ dựa vào cảm giác cá nhân

19.

Tại sao việc sử dụng mật khẩu mạnh lại quan trọng?

a)

Việc sử dụng mật khẩu mạnh rất quan trọng để bảo vệ thông tin và tài khoản khỏi các mối đe dọa an ninh.

b)

Sử dụng mật khẩu yếu giúp dễ nhớ hơn.

c)

Mật khẩu mạnh chỉ cần thiết cho tài khoản ngân hàng.

d)

Mật khẩu mạnh không ảnh hưởng đến an ninh tài khoản.

20.

Có những loại giao thức nào khác ngoài HTTP?

a)

SSH

b)

POP3

c)

FTP, SMTP, HTTPS, TCP, UDP

d)

IMAP