Font size
Worksheetsbiên dịch
Total questions: 83
Worksheet time: 1hrs 23mins
在读证明
(a)
在职证明
(a)
普通全日制
(a)
土木与交通学院
(a)
电子信息工程
(a)
持证人
(a)
公路施工现场管理人员
(a)
làm việc ban đêm, làm ca đêm
(a)
người lao động
(a)
nghỉ liên tục n phút
(a)
tính vào
(a)
người sử dụng lao động
(a)
ghi vào
(a)
nghỉ giải lao
(a)
nội quy lao động
(a)
quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động
(a)
nghỉ trong giờ làm việc
(a)
làm việc theo ca
(a)
chuyển sang ca làm việc khác
(a)
nghỉ chuyển ca
(a)
tỉ lệ tương ứng
(a)
nghỉ hằng tuần
(a)
ngày nghỉ hàng tuần
(a)
nghỉ lễ, tết
(a)
nghỉ làm việc, hưởng nguyên lương
(a)
ngày giỗ tổ Hùng Vương
(a)
lao động là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam
(a)
chu kỳ lao động
(a)
A có trách nhiệm bảo đảm cho B...
(a)
A trùng với B
(a)
thời gian làm việc bình thường
(a)
số ngày nghỉ hàng năm
(a)
số tháng làm việc
(a)
làm việc theo ngày
(a)
làm việc theo tuần
(a)
ông nội bà nội
(a)
ông ngoại bà ngoại
(a)
con trai nuôi
(a)
con gái nuôi
(a)
bố nuôi:
mẹ nuôi:
(a)
chết
(a)
bố mẹ ruột
(a)
anh chị em ruột
(a)
tham khảo ý kiến
(a)
nghỉ hàng năm thành nhiều lần拆分年休假
(a)
nghỉ gộp
(a)
thỏa ước lao động tập thể
(a)
đáp ứng đầy đủ các điều kiện
(a)
được... đồng ý
(a)
tổng số giờ làm việc
(a)
nghỉ việc riêng
(a)
nghỉ không lương
(a)
汛情
(a)
台风
(a)
龙卷风
(a)
活跃期
(a)
防汛
(a)
防汛抗洪
(a)
救灾
(a)
紧绷……这根弦
(a)
医疗期
(a)
紧紧把握工作主动权
(a)
加点工资
(a)
婚丧假
(a)
工龄
(a)
工资照发
(a)
疾病救济费
(a)
路程假
(a)
酌情
(a)
服贸会
(a)
线下参展
(a)
线上参展
(a)
新闻发布
(a)
洽谈推介会
(a)
龙头企业
(a)
境内外机构
(a)
人工智能
(a)
云计算
(a)
前沿技术
(a)
陆续举行
(a)
产业融合发展
(a)
彰显
(a)
亮相
(a)
